Công cụ chuyển đổi XMR sang RUBY
Chuyển đổi Monero (XMR) sang Ruby Play Network (RUBY)
1 XMR = 6.160.979,9 RUBY tính đến 29 Oct 2026, 02:17 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 XMR tính bằng RUBY
3.152.741,6 → 6.160.979,9 RUBY trong 90 ngày (+95,42%)
1 XMR bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 XMR tính bằng RUBY
| Khoảng thời gian | 1 XMR khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 6.139.611,6 RUBY | +0,35% |
| 7 ngày | 6.230.483,8 RUBY | −1,12% |
| 30 ngày | 3.703.883,1 RUBY | +66,34% |
| 90 ngày | 3.111.655,3 RUBY | +98,00% |
| 1 năm | 1.119.540 RUBY | +450,31% |
Mức cao nhất mọi thời đại: 797,14 USD vào 14 Jan 2026, thấp hơn mức cao nhất −26,28%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #13 · Khối lượng 24 giờ $204,34 Tr · Vốn hóa thị trường $11,06 T
Các mức giá thành phần
- XMR → USD
02:17 UTC587,63 USD - RUBY → USD
02:21 UTC0,00009538 USD
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $395,33 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| XMR | RUBY |
|---|---|
| 61.609,799 RUBY | |
| 308.048,99 RUBY | |
| 616.097,99 RUBY | |
| 3.080.489,9 RUBY | |
| 6.160.979,9 RUBY | |
| 30.804.899 RUBY | |
| 61.609.799 RUBY | |
| 308.048.995 RUBY | |
| 616.097.990 RUBY | |
| 6.160.979.898 RUBY |
| RUBY | XMR |
|---|---|
| 0,0162312 XMR | |
| 0,0811559 XMR | |
| 0,162312 XMR | |
| 0,811559 XMR | |
| 1,6231184 XMR | |
| 8,1155921 XMR | |
| 16,231184 XMR | |
| 81,155921 XMR | |
| 162,31184 XMR | |
| 1.623,1184 XMR |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 XMR bằng RUBY | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 28 Oct 2026 | 6.240.901,5 RUBY | +2,19% |
| 27 Oct 2026 | 6.107.232,2 RUBY | −0,06% |
| 26 Oct 2026 | 6.111.171,5 RUBY | −1,72% |
| 25 Oct 2026 | 6.218.251,3 RUBY | +0,83% |
| 24 Oct 2026 | 6.167.128,5 RUBY | −0,56% |
| 23 Oct 2026 | 6.202.076,8 RUBY | −1,03% |
| 22 Oct 2026 | 6.266.859,1 RUBY | +46,19% |
| 21 Oct 2026 | 4.286.929,9 RUBY | −4,01% |
| 20 Oct 2026 | 4.466.033,3 RUBY | +1,79% |
| 19 Oct 2026 | 4.387.657,6 RUBY | +0,27% |
| 18 Oct 2026 | 4.375.797,9 RUBY | +5,61% |
| 17 Oct 2026 | 4.143.174 RUBY | +0,83% |
| 16 Oct 2026 | 4.109.131,4 RUBY | +2,58% |
| 15 Oct 2026 | 4.005.965,7 RUBY | −0,05% |
| 14 Oct 2026 | 4.008.145,8 RUBY | +3,76% |
| 13 Oct 2026 | 3.863.043,2 RUBY | +1,11% |
| 12 Oct 2026 | 3.820.504 RUBY | +0,56% |
| 11 Oct 2026 | 3.799.095,5 RUBY | +1,35% |
| 10 Oct 2026 | 3.748.459,8 RUBY | −3,15% |
| 9 Oct 2026 | 3.870.505,9 RUBY | −1,19% |
| 8 Oct 2026 | 3.917.213,8 RUBY | +1,40% |
| 7 Oct 2026 | 3.863.022,8 RUBY | +2,84% |
| 6 Oct 2026 | 3.756.319,2 RUBY | +3,83% |
| 5 Oct 2026 | 3.617.789 RUBY | −0,15% |
| 4 Oct 2026 | 3.623.294,6 RUBY | −1,68% |
| 3 Oct 2026 | 3.685.244,1 RUBY | +0,86% |
| 2 Oct 2026 | 3.653.701,1 RUBY | −0,82% |
| 1 Oct 2026 | 3.683.919 RUBY | +0,22% |
| 30 Sep 2026 | 3.675.712,7 RUBY | −0,76% |
| 29 Sep 2026 | 3.703.883,1 RUBY | +1,46% |
Câu hỏi về XMR sang RUBY
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=xmr-monero"e_currency_id=ruby-ruby-play-network&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh XMR → RUBY, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 XMR = 6,160,979.9 RUBY at 02:17 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/xmr-monero/ruby-ruby-play-network/1