Công cụ chuyển đổi XMR sang RUBY

Chuyển đổi Monero (XMR) sang Ruby Play Network (RUBY)

1 XMR = 6.160.979,9 RUBY tính đến 29 Oct 2026, 02:17 UTC.

Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.

Số tiền nhanh
1 XMR = 6.160.979,9 RUBY
1 XMR = 6.160.979,9 RUBY · 1 RUBY = 0,0000001623 XMR

Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.

1 XMR tính bằng RUBY

3.152.741,6 → 6.160.979,9 RUBY trong 90 ngày (+95,42%)

3.000.0004.000.0005.000.0006.000.00030 Jul29 Aug29 Sep28 Oct

1 XMR bằng các đồng tiền khác

Biến động của 1 XMR tính bằng RUBY

Khoảng thời gian1 XMR khi đóBiến động
24 giờ6.139.611,6 RUBY+0,35%
7 ngày6.230.483,8 RUBY−1,12%
30 ngày3.703.883,1 RUBY+66,34%
90 ngày3.111.655,3 RUBY+98,00%
1 năm1.119.540 RUBY+450,31%

Mức cao nhất mọi thời đại: 797,14 USD vào 14 Jan 2026, thấp hơn mức cao nhất −26,28%.

Cách tính tỷ giá này

Loại tỷ giá
Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
Phương pháp
Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
Thị trường
Xếp hạng #13 · Khối lượng 24 giờ $204,34 Tr · Vốn hóa thị trường $11,06 T

Các mức giá thành phần

  • XMR → USD
    02:17 UTC
    587,63 USD
  • RUBY → USD
    02:21 UTC
    0,00009538 USD

Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $395,33 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.

Đọc phương pháp đầy đủ

XMR to RUBY
XMRRUBY
61.609,799 RUBY
308.048,99 RUBY
616.097,99 RUBY
3.080.489,9 RUBY
6.160.979,9 RUBY
30.804.899 RUBY
61.609.799 RUBY
308.048.995 RUBY
616.097.990 RUBY
6.160.979.898 RUBY
RUBY to XMR
RUBYXMR
0,0162312 XMR
0,0811559 XMR
0,162312 XMR
0,811559 XMR
1,6231184 XMR
8,1155921 XMR
16,231184 XMR
81,155921 XMR
162,31184 XMR
1.623,1184 XMR
1 XMR bằng RUBY, trong 30 ngày qua
Ngày (00:00 UTC)1 XMR bằng RUBYThay đổi trong ngày
28 Oct 20266.240.901,5 RUBY+2,19%
27 Oct 20266.107.232,2 RUBY−0,06%
26 Oct 20266.111.171,5 RUBY−1,72%
25 Oct 20266.218.251,3 RUBY+0,83%
24 Oct 20266.167.128,5 RUBY−0,56%
23 Oct 20266.202.076,8 RUBY−1,03%
22 Oct 20266.266.859,1 RUBY+46,19%
21 Oct 20264.286.929,9 RUBY−4,01%
20 Oct 20264.466.033,3 RUBY+1,79%
19 Oct 20264.387.657,6 RUBY+0,27%
18 Oct 20264.375.797,9 RUBY+5,61%
17 Oct 20264.143.174 RUBY+0,83%
16 Oct 20264.109.131,4 RUBY+2,58%
15 Oct 20264.005.965,7 RUBY−0,05%
14 Oct 20264.008.145,8 RUBY+3,76%
13 Oct 20263.863.043,2 RUBY+1,11%
12 Oct 20263.820.504 RUBY+0,56%
11 Oct 20263.799.095,5 RUBY+1,35%
10 Oct 20263.748.459,8 RUBY−3,15%
9 Oct 20263.870.505,9 RUBY−1,19%
8 Oct 20263.917.213,8 RUBY+1,40%
7 Oct 20263.863.022,8 RUBY+2,84%
6 Oct 20263.756.319,2 RUBY+3,83%
5 Oct 20263.617.789 RUBY−0,15%
4 Oct 20263.623.294,6 RUBY−1,68%
3 Oct 20263.685.244,1 RUBY+0,86%
2 Oct 20263.653.701,1 RUBY−0,82%
1 Oct 20263.683.919 RUBY+0,22%
30 Sep 20263.675.712,7 RUBY−0,76%
29 Sep 20263.703.883,1 RUBY+1,46%

Câu hỏi về XMR sang RUBY

Tính đến 29 Oct 2026, 02:17 UTC, 1 XMR có giá trị 6.160.979,9 RUBY, dựa trên mức giá trung bình gia quyền theo khối lượng của CoinPaprika trên các thị trường được theo dõi.

Theo tỷ giá tham chiếu, 10.000.000 RUBY đổi được khoảng 1,6231184 XMR. Trên sàn giao dịch, số lượng bạn nhận được sẽ thấp hơn một chút sau khi tính chênh lệch giá và phí.

Vào 29 Oct 2025 lúc 00:00 UTC, 1 XMR có giá trị 1.119.540 RUBY. Hiện nay, giá trị là 6.160.979,9 RUBY, thay đổi +450,31%.

Không. Đây là tỷ giá tham chiếu, phản ánh mức giá giao dịch trung bình trên thị trường. Các sàn đưa ra giá mua và giá bán quanh mức này, đồng thời tính phí. Vì vậy, hãy so sánh số tiền thực tế bạn nhận được.

Có. API miễn phí và máy chủ MCP không cần khóa API, cho phép 20.000 lượt gọi mỗi tháng cho mục đích cá nhân. Sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí, bắt đầu từ gói Starter với giá 99 USD mỗi tháng. Việc chuyển tiếp dữ liệu thô cho người khác (tái phân phối) cần gói Enterprise. Mọi người dùng API phải hiển thị “Powered by CoinPaprika”.

CoinPaprika thu thập giá từ các thị trường được theo dõi, loại bỏ giá ngoại lệ và thị trường có dữ liệu cũ, rồi tính trọng số cho các mức giá còn lại theo khối lượng. Tỷ giá tiền pháp định lấy từ Open Exchange Rates.

Chọn Ngày trong quá khứ để sử dụng giá tham chiếu hằng ngày. Với PLN, bạn có thể chọn tỷ giá USD/PLN gần nhất trước đó do NBP công bố. Hồ sơ giao dịch và các quy định kế toán áp dụng có thể yêu cầu cách định giá khác.
Dành cho nhà phát triển & tác nhân AI

API CoinPaprika

Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn

Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.

Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn

Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API

Bắt đầu xây dựng

Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.

# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min
curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=xmr-monero&quote_currency_id=ruby-ruby-play-network&amount=1"

# Response includes price, amount, and timestamps for both currencies.
# Always check timestamps before using the result.
# Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter

# Building a commercial product or a company agent?
# Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use
# https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Endpoint miễn phí hiện tại, giới hạn sử dụng và lựa chọn trả phí.

Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh XMR → RUBY, được tạo trong trình duyệt của bạn.

Trích dẫn tỷ giá này

Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).

Source: CoinPaprika. 1 XMR = 6,160,979.9 RUBY at 02:17 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/xmr-monero/ruby-ruby-play-network/1
Powered by CoinPaprika