Công cụ chuyển đổi USDT sang RUBY
Chuyển đổi Tether (USDT) sang Ruby Play Network (RUBY)
1 USDT = 10.352,511 RUBY tính đến 29 Oct 2026, 06:06 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 USDT tính bằng RUBY
8.781,8492 → 10.352,511 RUBY trong 90 ngày (+17,89%)
1 USDT bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 USDT tính bằng RUBY
| Khoảng thời gian | 1 USDT khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 10.503,628 RUBY | −1,44% |
| 7 ngày | 10.274,86 RUBY | +0,76% |
| 30 ngày | 6.837,2868 RUBY | +51,41% |
| 90 ngày | 8.781,8492 RUBY | +17,89% |
| 1 năm | 3.473,7304 RUBY | +198,02% |
| Từ đầu năm đến nay | 5.543,227 RUBY | +86,76% |
| Mức cao nhất 52 tuần (29 Oct 2026) | 10.403,09 RUBY | −0,49% |
| Mức thấp nhất 52 tuần (30 Oct 2025) | 3.473,7304 RUBY | +198,02% |
Mức cao nhất mọi thời đại: 1,22 USD vào 25 Feb 2015, thấp hơn mức cao nhất −17,82%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #3 · Khối lượng 24 giờ $48,77 T · Vốn hóa thị trường $180,82 T
Các mức giá thành phần
- USDT → USD
06:06 UTC0,9988 USD - RUBY → USD
06:06 UTC0,00009648 USD
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $399,92 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| USDT | RUBY |
|---|---|
| 103.525,11 RUBY | |
| 517.625,56 RUBY | |
| 1.035.251,1 RUBY | |
| 5.176.255,6 RUBY | |
| 10.352.511 RUBY | |
| 51.762.556 RUBY | |
| 103.525.113 RUBY | |
| 517.625.563 RUBY | |
| 1.035.251.127 RUBY | |
| 10.352.511.265 RUBY |
| RUBY | USDT |
|---|---|
| 9,659492 USDT | |
| 48,29746 USDT | |
| 96,59492 USDT | |
| 482,9746 USDT | |
| 965,9492 USDT | |
| 4.829,746 USDT | |
| 9.659,492 USDT | |
| 48.297,46 USDT | |
| 96.594,92 USDT | |
| 965.949,2 USDT |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 USDT bằng RUBY | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 29 Oct 2026 | 10.403,09 RUBY | +0,47% |
| 28 Oct 2026 | 10.354,887 RUBY | +1,62% |
| 27 Oct 2026 | 10.190,309 RUBY | −1,30% |
| 26 Oct 2026 | 10.324,643 RUBY | +0,40% |
| 25 Oct 2026 | 10.283,577 RUBY | −1,15% |
| 24 Oct 2026 | 10.402,861 RUBY | +1,28% |
| 23 Oct 2026 | 10.271,676 RUBY | +1,90% |
| 22 Oct 2026 | 10.080,25 RUBY | +40,48% |
| 21 Oct 2026 | 7.175,725 RUBY | −1,74% |
| 20 Oct 2026 | 7.303,0665 RUBY | −0,79% |
| 19 Oct 2026 | 7.361,5751 RUBY | −1,26% |
| 18 Oct 2026 | 7.455,6384 RUBY | +0,29% |
| 17 Oct 2026 | 7.434,092 RUBY | +1,01% |
| 16 Oct 2026 | 7.359,4608 RUBY | −0,28% |
| 15 Oct 2026 | 7.380,4789 RUBY | +1,66% |
| 14 Oct 2026 | 7.260,1062 RUBY | +0,55% |
| 13 Oct 2026 | 7.220,479 RUBY | +0,93% |
| 12 Oct 2026 | 7.153,6628 RUBY | +0,18% |
| 11 Oct 2026 | 7.140,7292 RUBY | −0,15% |
| 10 Oct 2026 | 7.151,4041 RUBY | −1,06% |
| 9 Oct 2026 | 7.228,092 RUBY | +0,85% |
| 8 Oct 2026 | 7.166,8995 RUBY | +3,06% |
| 7 Oct 2026 | 6.953,8785 RUBY | +3,55% |
| 6 Oct 2026 | 6.715,2307 RUBY | +2,05% |
| 5 Oct 2026 | 6.580,2854 RUBY | −0,30% |
| 4 Oct 2026 | 6.600,3012 RUBY | −1,60% |
| 3 Oct 2026 | 6.707,3791 RUBY | −0,15% |
| 2 Oct 2026 | 6.717,6558 RUBY | −0,64% |
| 1 Oct 2026 | 6.760,9712 RUBY | −0,35% |
| 30 Sep 2026 | 6.784,6701 RUBY | −0,77% |
Câu hỏi về USDT sang RUBY
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=usdt-tether"e_currency_id=ruby-ruby-play-network&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh USDT → RUBY, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 USDT = 10,352.511 RUBY at 06:06 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/usdt-tether/ruby-ruby-play-network/1