Minh bạch thị trường Bitcoin
So sánh giá. Kiểm tra thanh khoản. Xem phạm vi dữ liệu.
Dữ liệu trực tiếpĐã cập nhật 52 sàn giao dịch USDTSổ lệnh và giá từ CoinPaprika, tất cả giá trị tính bằng USD
Giá USD của CoinPaprika
Giá cao nhất so với thấp nhất, chỉ tính sổ lệnh hiện tại
Lệnh mua + lệnh bán, chỉ tính sổ lệnh hiện tại
Mức chênh lệch giá của từng sàn so với giá tham chiếu của CoinPaprika.
52 sàn giao dịch USDTGiá trên các sàn giao dịch
Các cặp Bitcoin / USDT · giá tính bằng USD
Độ lệch % so sánh giá trên mỗi sàn với giá trung vị giữa các sàn tại cùng thời điểm, dựa trên tất cả sàn giao dịch đã báo cáo dữ liệu trong khoảng 5 phút đó. Vì vậy, việc chọn sàn giao dịch không làm thay đổi chỉ số này. Các bảng bên dưới so sánh với giá tham chiếu của CoinPaprika.
Thanh khoản ở đâu?
Độ sâu sổ lệnh trong phạm vi ±1% · các cặp USDT, tính bằng USD · Xếp hạng theo tổng độ sâu
Các sổ lệnh cũ và bị loại trừ được liệt kê bên dưới với màu nhạt. Chúng không được tính vào tổng và không ảnh hưởng đến thang đo.
Khám phá chất lượng thị trường
Tải dữ liệu| Sàn giao dịch | Giá · USD | So với giá tham chiếu | Chênh lệch tuyệt đối |
|---|---|---|---|
| Giá · USD$80.823,70 | So với giá tham chiếu+0,001% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.829,40 | So với giá tham chiếu+0,008% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.828,70 | So với giá tham chiếu+0,007% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.828,70 | So với giá tham chiếu+0,007% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.813,82 | So với giá tham chiếu-0,011% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.828,69 | So với giá tham chiếu+0,007% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$101.131,58 | So với giá tham chiếu+25,128% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.802,14 | So với giá tham chiếu-0,026% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.802,14 | So với giá tham chiếu-0,026% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.828,69 | So với giá tham chiếu+0,007% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.832,70 | So với giá tham chiếu+0,012% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.834,69 | So với giá tham chiếu+0,015% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.816,71 | So với giá tham chiếu-0,007% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.828,70 | So với giá tham chiếu+0,007% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.828,36 | So với giá tham chiếu+0,007% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.806,82 | So với giá tham chiếu-0,020% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.826,67 | So với giá tham chiếu+0,005% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.829,39 | So với giá tham chiếu+0,008% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.828,70 | So với giá tham chiếu+0,007% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.800,40 | So với giá tham chiếu-0,028% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.781,97 | So với giá tham chiếu-0,050% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.876,47 | So với giá tham chiếu+0,066% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.778,79 | So với giá tham chiếu-0,054% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.774,86 | So với giá tham chiếu-0,059% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.813,82 | So với giá tham chiếu-0,011% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.833,29 | So với giá tham chiếu+0,013% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.799,35 | So với giá tham chiếu-0,029% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.810,32 | So với giá tham chiếu-0,015% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.770,27 | So với giá tham chiếu-0,065% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.813,08 | So với giá tham chiếu-0,012% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.827,79 | So với giá tham chiếu+0,006% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.809,07 | So với giá tham chiếu-0,017% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.812,15 | So với giá tham chiếu-0,013% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.705,35 | So với giá tham chiếu-0,145% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.828,69 | So với giá tham chiếu+0,007% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.558,33 | So với giá tham chiếu-0,327% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.101,59 | So với giá tham chiếu-0,892% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.834,21 | So với giá tham chiếu+0,014% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.816,71 | So với giá tham chiếu-0,007% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.795,74 | So với giá tham chiếu-0,033% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.771,76 | So với giá tham chiếu-0,063% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.828,69 | So với giá tham chiếu+0,007% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.787,80 | So với giá tham chiếu-0,043% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.821,49 | So với giá tham chiếu-0,002% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.821,96 | So với giá tham chiếu-0,001% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.805,83 | So với giá tham chiếu-0,021% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.776,76 | So với giá tham chiếu-0,057% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.743,80 | So với giá tham chiếu-0,098% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.796,33 | So với giá tham chiếu-0,033% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.815,89 | So với giá tham chiếu-0,009% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.830,09 | So với giá tham chiếu+0,009% | Chênh lệch tuyệt đối | |
| Giá · USD$80.789,83 | So với giá tham chiếu-0,041% | Chênh lệch tuyệt đối |
| Sàn giao dịch | Tổng · ±1% | Lệnh mua / bán | Chênh lệch mua bán |
|---|---|---|---|
| Tổng · ±1%$52,3 Tr | Lệnh mua / bán$48,2 Tr / $4,1 Tr | Chênh lệch mua bán0,001% | |
| Tổng · ±1%$43,5 Tr | Lệnh mua / bán$22,5 Tr / $21,0 Tr | Chênh lệch mua bán0,000% | |
| Tổng · ±1%$41,7 Tr | Lệnh mua / bán$20,2 Tr / $21,5 Tr | Chênh lệch mua bán0,000% | |
| Tổng · ±1%$35,9 Tr | Lệnh mua / bán$16,3 Tr / $19,6 Tr | Chênh lệch mua bán0,000% | |
| Tổng · ±1%$24,8 Tr | Lệnh mua / bán$12,9 Tr / $11,9 Tr | Chênh lệch mua bán0,000% | |
| Tổng · ±1%$23,3 Tr | Lệnh mua / bán$12,1 Tr / $11,1 Tr | Chênh lệch mua bán0,000% | |
| Tổng · ±1%$23,0 Tr | Lệnh mua / bán$11,1 Tr / $11,8 Tr | Chênh lệch mua bán0,026% | |
| Tổng · ±1%$21,3 Tr | Lệnh mua / bán$11,1 Tr / $10,1 Tr | Chênh lệch mua bán0,036% | |
| Tổng · ±1%$21,3 Tr | Lệnh mua / bán$11,1 Tr / $10,1 Tr | Chênh lệch mua bán0,033% | |
| Tổng · ±1%$21,3 Tr | Lệnh mua / bán$11,3 Tr / $10,0 Tr | Chênh lệch mua bán0,000% | |
| Tổng · ±1%$20,7 Tr | Lệnh mua / bán$10,2 Tr / $10,5 Tr | Chênh lệch mua bán0,000% | |
| Tổng · ±1%$20,1 Tr | Lệnh mua / bán$10,2 Tr / $9,9 Tr | Chênh lệch mua bán0,011% | |
| Tổng · ±1%$18,1 Tr | Lệnh mua / bán$9,1 Tr / $9,0 Tr | Chênh lệch mua bán0,012% | |
| Tổng · ±1%$16,3 Tr | Lệnh mua / bán$6,8 Tr / $9,5 Tr | Chênh lệch mua bán0,000% | |
| Tổng · ±1%$12,9 Tr | Lệnh mua / bán$6,5 Tr / $6,5 Tr | Chênh lệch mua bán0,000% | |
| Tổng · ±1%$11,6 Tr | Lệnh mua / bán$5,9 Tr / $5,7 Tr | Chênh lệch mua bán0,020% | |
| Tổng · ±1%$11,5 Tr | Lệnh mua / bán$9,2 Tr / $2,3 Tr | Chênh lệch mua bán0,001% | |
| Tổng · ±1%$10,8 Tr | Lệnh mua / bán$5,6 Tr / $5,3 Tr | Chênh lệch mua bán0,000% | |
| Tổng · ±1%$10,4 Tr | Lệnh mua / bán$9,3 Tr / $1,1 Tr | Chênh lệch mua bán0,000% | |
| Tổng · ±1%$10,3 Tr | Lệnh mua / bán$7,5 Tr / $2,8 Tr | Chênh lệch mua bán0,000% | |
| Tổng · ±1%$6,4 Tr | Lệnh mua / bán$3,1 Tr / $3,3 Tr | Chênh lệch mua bán0,000% | |
| Tổng · ±1%$5,5 Tr | Lệnh mua / bán$2,9 Tr / $2,6 Tr | Chênh lệch mua bán0,110% | |
| Tổng · ±1%$5,2 Tr | Lệnh mua / bán$2,4 Tr / $2,8 Tr | Chênh lệch mua bán0,000% | |
| Tổng · ±1%$5,1 Tr | Lệnh mua / bán$1,8 Tr / $3,3 Tr | Chênh lệch mua bán0,013% | |
| Tổng · ±1%$3,9 Tr | Lệnh mua / bán$1,9 Tr / $2,0 Tr | Chênh lệch mua bán0,000% | |
| Tổng · ±1%$3,1 Tr | Lệnh mua / bán$888,5 N / $2,2 Tr | Chênh lệch mua bán0,000% | |
| Tổng · ±1%$2,9 Tr | Lệnh mua / bán$502,3 N / $2,4 Tr | Chênh lệch mua bán0,005% | |
| Tổng · ±1%$2,6 Tr | Lệnh mua / bán$946,7 N / $1,7 Tr | Chênh lệch mua bán0,001% | |
| Tổng · ±1%$2,6 Tr | Lệnh mua / bán$1,3 Tr / $1,3 Tr | Chênh lệch mua bán0,071% | |
| Tổng · ±1%$1,9 Tr | Lệnh mua / bán$728,3 N / $1,2 Tr | Chênh lệch mua bán0,026% | |
| Tổng · ±1%$1,8 Tr | Lệnh mua / bán$998,6 N / $757,6 N | Chênh lệch mua bán0,000% | |
| Tổng · ±1%$1,6 Tr | Lệnh mua / bán$1,2 Tr / $437,3 N | Chênh lệch mua bán0,000% | |
| Tổng · ±1%$1,6 Tr | Lệnh mua / bán$1,1 Tr / $547,2 N | Chênh lệch mua bán0,000% | |
| Tổng · ±1%$1,5 Tr | Lệnh mua / bán$638,2 N / $841,2 N | Chênh lệch mua bán0,000% | |
| Tổng · ±1%$1,0 Tr | Lệnh mua / bán$497,4 N / $509,2 N | Chênh lệch mua bán0,022% | |
| Tổng · ±1%$894,3 N | Lệnh mua / bán$426,9 N / $467,4 N | Chênh lệch mua bán0,421% | |
| Tổng · ±1%$799,8 N | Lệnh mua / bán$452,3 N / $347,4 N | Chênh lệch mua bán0,000% | |
| Tổng · ±1%$710,3 N | Lệnh mua / bán$338,5 N / $371,8 N | Chênh lệch mua bán0,078% | |
| Tổng · ±1%$534,1 N | Lệnh mua / bán$499,1 N / $35,0 N | Chênh lệch mua bán0,001% | |
| Tổng · ±1%$527,9 N | Lệnh mua / bán$527,9 N / $0 | Chênh lệch mua bán0,000% | |
| Tổng · ±1%$504,4 N | Lệnh mua / bán$255,9 N / $248,5 N | Chênh lệch mua bán0,009% | |
| Tổng · ±1%$474,4 N | Lệnh mua / bán$207,9 N / $266,4 N | Chênh lệch mua bán0,000% | |
| Tổng · ±1%$447,5 N | Lệnh mua / bán$309,1 N / $138,5 N | Chênh lệch mua bán0,024% | |
| Tổng · ±1%$358,2 N | Lệnh mua / bán$356,9 N / $1,3 N | Chênh lệch mua bán0,000% | |
| Tổng · ±1%$273,0 N | Lệnh mua / bán$165,0 N / $108,0 N | Chênh lệch mua bán0,000% | |
| Tổng · ±1%$212,6 N | Lệnh mua / bán$102,1 N / $110,5 N | Chênh lệch mua bán0,220% | |
| Tổng · ±1%$207,5 N | Lệnh mua / bán$121,2 N / $86,3 N | Chênh lệch mua bán0,038% | |
| Tổng · ±1%$168,0 N | Lệnh mua / bán$68,8 N / $99,1 N | Chênh lệch mua bán0,077% | |
| Tổng · ±1%$143,9 N | Lệnh mua / bán$63,1 N / $80,8 N | Chênh lệch mua bán0,022% | |
| Tổng · ±1%$90,5 N | Lệnh mua / bán$49,4 N / $41,1 N | Chênh lệch mua bán0,089% | |
| Tổng · ±1%$80,7 N | Lệnh mua / bán$63,9 N / $16,8 N | Chênh lệch mua bán0,000% | |
| Tổng · ±1%$73,3 N | Lệnh mua / bán$35,0 N / $38,4 N | Chênh lệch mua bán0,088% |
| Sàn giao dịch | Trạng thái nguồn cấp dữ liệu | Độ trễ sổ lệnh | Thời điểm ghi nhận |
|---|---|---|---|
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh25 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh26 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh23 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh24 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh23 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh24 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị loại trừGiá lệch hơn 10% so với giá tham chiếu; không tính vào tổng | Độ trễ sổ lệnh40 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh23 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh25 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh23 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh25 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh25 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh24 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh25 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh22 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh24 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh22 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh23 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh25 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh25 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh23 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh44 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh25 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị loại trừKhối lượng bị loại khỏi dữ liệu tổng hợp, không tính vào tổng | Độ trễ sổ lệnh25 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh25 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh25 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh24 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh22 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh23 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh25 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh25 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh24 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh43 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh25 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh23 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh23 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị loại trừGiá ngoại lệ, không tính vào tổng | Độ trễ sổ lệnh23 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh24 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh23 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh25 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh25 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh25 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh25 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh22 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuMớiSổ lệnh được cập nhật trong vòng 15 min | Độ trễ sổ lệnh6 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuMớiSổ lệnh được cập nhật trong vòng 15 min | Độ trễ sổ lệnh7 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh22 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh24 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuBị trễSổ lệnh cũ từ 15 min đến 6 h | Độ trễ sổ lệnh24 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuMớiSổ lệnh được cập nhật trong vòng 15 min | Độ trễ sổ lệnh5 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuMớiSổ lệnh được cập nhật trong vòng 15 min | Độ trễ sổ lệnh8 min | Thời điểm ghi nhận | |
| Trạng thái nguồn cấp dữ liệuMớiSổ lệnh được cập nhật trong vòng 15 min | Độ trễ sổ lệnh8 min | Thời điểm ghi nhận |
Chênh lệch giá không phải là lợi nhuận có thể thực hiện. Phí, thời điểm và hạn chế chuyển tài sản đều cần được tính đến.
Ba bước kiểm tra.
Cái nhìn rõ hơn.
Khối lượng được báo cáo chỉ là một phần của chất lượng thị trường. Hãy so sánh với giá, lệnh khả dụng và độ mới của nguồn cấp dữ liệu nền.
Chỉ số này so sánh giá USD gần nhất trên một sàn với giá tham chiếu của CoinPaprika cho đồng coin: (giá trên sàn ÷ giá tham chiếu − 1) × 100. Số dương nghĩa là giá trên sàn cao hơn giá tham chiếu, số âm nghĩa là thấp hơn. Giá trên mỗi sàn được ghi nhận tại thời điểm riêng của sổ lệnh, hiển thị trong mục Trạng thái dữ liệu, vì vậy nguồn cấp dữ liệu bị trễ hoặc cũ có thể cho thấy một chênh lệch đã khép lại.
Độ sâu là giá trị USD của các lệnh chờ khớp nằm trong phạm vi ±1% hoặc ±10% so với giá trung bình của sổ lệnh. Lệnh mua (màu xanh lá) thể hiện nhu cầu mua, lệnh bán (màu đỏ) thể hiện nhu cầu bán, còn độ sâu tổng hợp là tổng của hai bên. Tổng cộng và phạm vi giá chỉ tính các sàn có sổ lệnh hiện hành (mới hoặc bị trễ); các sàn có dữ liệu cũ hoặc bị loại trừ vẫn xuất hiện trong danh sách nhưng không được tính. Lệnh có thể bị hủy, vì vậy độ sâu không đảm bảo lệnh sẽ được khớp.
Trạng thái này mô tả nguồn cấp dữ liệu sổ lệnh mà chúng tôi nhận được, không phải sàn giao dịch. Mới: sổ lệnh cũ không quá 15 minutes. Bị trễ: cũ từ 15 minutes đến 6 hours. Cũ: cũ hơn 6 hours hoặc nguồn dữ liệu gốc đánh dấu dữ liệu là cũ. Bị loại trừ: giá trên sàn là giá ngoại lệ, khối lượng bị loại khỏi dữ liệu tổng hợp của CoinPaprika hoặc giá lệch hơn 10% so với giá tham chiếu (hoặc so với giá trung vị trên các sàn khi không có giá tham chiếu). Không trạng thái nào trong số này xác nhận thời gian hoạt động, khả năng thanh toán, nạp tiền hay rút tiền.
Trang này chỉ hiển thị những gì có thể quan sát trực tiếp: giá trên sàn, sổ lệnh và độ cũ của dữ liệu. Trang không chấm điểm sàn giao dịch. Điểm tin cậy cấp sàn có trong hồ sơ sàn, còn phương pháp luận giải thích cách tính điểm. Cách tính Điểm tin cậy sàn giao dịch