Công cụ chuyển đổi USDC sang RUBY
Chuyển đổi USDC (USDC) sang Ruby Play Network (RUBY)
1 USDC = 10.481,118 RUBY tính đến 29 Oct 2026, 02:11 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 USDC tính bằng RUBY
8.826,6526 → 10.481,118 RUBY trong 90 ngày (+18,74%)
1 USDC bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 USDC tính bằng RUBY
| Khoảng thời gian | 1 USDC khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 10.246,341 RUBY | +2,29% |
| 7 ngày | 10.232,69 RUBY | +2,43% |
| 30 ngày | 6.840,2327 RUBY | +53,23% |
| 90 ngày | 8.789,7243 RUBY | +19,24% |
| 1 năm | 3.427,0533 RUBY | +205,83% |
Mức cao nhất mọi thời đại: 1,91 USD vào 11 Oct 2018, thấp hơn mức cao nhất −47,55%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #6 · Khối lượng 24 giờ $12,41 T · Vốn hóa thị trường $71,27 T
Các mức giá thành phần
- USDC → USD
02:11 UTC0,9999 USD - RUBY → USD
02:07 UTC0,0000954 USD
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $395,4 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| USDC | RUBY |
|---|---|
| 104.811,18 RUBY | |
| 524.055,89 RUBY | |
| 1.048.111,8 RUBY | |
| 5.240.558,9 RUBY | |
| 10.481.118 RUBY | |
| 52.405.589 RUBY | |
| 104.811.177 RUBY | |
| 524.055.886 RUBY | |
| 1.048.111.772 RUBY | |
| 10.481.117.725 RUBY |
| RUBY | USDC |
|---|---|
| 9,5409672 USDC | |
| 47,704836 USDC | |
| 95,409672 USDC | |
| 477,04836 USDC | |
| 954,09672 USDC | |
| 4.770,4836 USDC | |
| 9.540,9672 USDC | |
| 47.704,836 USDC | |
| 95.409,672 USDC | |
| 954.096,72 USDC |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 USDC bằng RUBY | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 28 Oct 2026 | 10.367,228 RUBY | +1,60% |
| 27 Oct 2026 | 10.203,769 RUBY | −1,29% |
| 26 Oct 2026 | 10.337,573 RUBY | +0,42% |
| 25 Oct 2026 | 10.294,776 RUBY | −1,15% |
| 24 Oct 2026 | 10.414,833 RUBY | +1,28% |
| 23 Oct 2026 | 10.283,411 RUBY | +1,91% |
| 22 Oct 2026 | 10.090,272 RUBY | +40,49% |
| 21 Oct 2026 | 7.182,3577 RUBY | −1,76% |
| 20 Oct 2026 | 7.311,1894 RUBY | −0,79% |
| 19 Oct 2026 | 7.369,3008 RUBY | −1,27% |
| 18 Oct 2026 | 7.464,1456 RUBY | +0,27% |
| 17 Oct 2026 | 7.443,6964 RUBY | +1,02% |
| 16 Oct 2026 | 7.368,5425 RUBY | −0,27% |
| 15 Oct 2026 | 7.388,7423 RUBY | +1,67% |
| 14 Oct 2026 | 7.267,311 RUBY | +0,54% |
| 13 Oct 2026 | 7.228,5692 RUBY | +0,93% |
| 12 Oct 2026 | 7.161,6433 RUBY | +0,21% |
| 11 Oct 2026 | 7.146,9433 RUBY | −0,15% |
| 10 Oct 2026 | 7.157,3522 RUBY | −1,06% |
| 9 Oct 2026 | 7.233,7348 RUBY | +0,87% |
| 8 Oct 2026 | 7.171,3658 RUBY | +3,10% |
| 7 Oct 2026 | 6.955,5537 RUBY | +3,57% |
| 6 Oct 2026 | 6.716,0355 RUBY | +2,05% |
| 5 Oct 2026 | 6.581,2483 RUBY | −0,30% |
| 4 Oct 2026 | 6.601,1105 RUBY | −1,61% |
| 3 Oct 2026 | 6.708,8436 RUBY | −0,16% |
| 2 Oct 2026 | 6.719,5843 RUBY | −0,66% |
| 1 Oct 2026 | 6.764,4902 RUBY | −0,35% |
| 30 Sep 2026 | 6.788,2913 RUBY | −0,76% |
| 29 Sep 2026 | 6.840,2327 RUBY | +0,51% |
Câu hỏi về USDC sang RUBY
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=usdc-usd-coin"e_currency_id=ruby-ruby-play-network&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh USDC → RUBY, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 USDC = 10,481.118 RUBY at 02:11 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/usdc-usd-coin/ruby-ruby-play-network/1