Công cụ chuyển đổi RUBY sang USDC

Chuyển đổi Ruby Play Network (RUBY) sang USDC (USDC)

1 RUBY = 0,000096219 USDC tính đến 29 Oct 2026, 06:35 UTC.

Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.

Số tiền nhanh
1 RUBY = 0,000096219 USDC
1 RUBY = 0,000096219 USDC · 1 USDC = 10.392,957 RUBY

Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.

1 RUBY tính bằng USDC

0,000113769 → 0,000096219 USDC trong 90 ngày (−15,43%)

0,00010,000120,0001431 Jul30 Aug30 Sep29 Oct

1 RUBY bằng các đồng tiền khác

Biến động của 1 RUBY tính bằng USDC

Khoảng thời gian1 RUBY khi đóBiến động
24 giờ0,0000951534 USDC+1,12%
7 ngày0,0000971616 USDC−0,97%
30 ngày0,000146194 USDC−34,18%
90 ngày0,000113769 USDC−15,43%
1 năm0,000287904 USDC−66,58%
Từ đầu năm đến nay0,000180172 USDC−46,60%
Mức cao nhất 52 tuần (30 Oct 2025)0,000287904 USDC−66,58%
Mức thấp nhất 52 tuần (24 Oct 2026)0,0000960169 USDC+0,21%

Mức cao nhất mọi thời đại: 0,007355 USD vào 2 Apr 2022, thấp hơn mức cao nhất −98,69%.

Cách tính tỷ giá này

Loại tỷ giá
Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
Phương pháp
Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
Thị trường
Xếp hạng #6623 · Khối lượng 24 giờ $117,4 · Vốn hóa thị trường $0

Các mức giá thành phần

  • RUBY → USD
    06:35 UTC
    0,00009621 USD
  • USDC → USD
    06:33 UTC
    0,9999 USD

Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $117,4 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.

Đọc phương pháp đầy đủ

RUBY to USDC
RUBYUSDC
9,621901 USDC
48,109505 USDC
96,21901 USDC
481,09505 USDC
962,1901 USDC
4.810,9505 USDC
9.621,901 USDC
48.109,505 USDC
96.219,01 USDC
962.190,1 USDC
USDC to RUBY
USDCRUBY
103.929,57 RUBY
519.647,83 RUBY
1.039.295,7 RUBY
5.196.478,3 RUBY
10.392.957 RUBY
51.964.783 RUBY
103.929.566 RUBY
519.647.831 RUBY
1.039.295.661 RUBY
10.392.956.614 RUBY
1 RUBY bằng USDC, trong 30 ngày qua
Ngày (00:00 UTC)1 RUBY bằng USDCThay đổi trong ngày
29 Oct 20260,000096032 USDC−0,46%
28 Oct 20260,0000964725 USDC−1,56%
27 Oct 20260,000098003 USDC+1,31%
26 Oct 20260,0000967345 USDC−0,41%
25 Oct 20260,0000971366 USDC+1,17%
24 Oct 20260,0000960169 USDC−1,26%
23 Oct 20260,000097244 USDC−1,88%
22 Oct 20260,0000991054 USDC−28,82%
21 Oct 20260,00013923 USDC+1,79%
20 Oct 20260,000136777 USDC+0,79%
19 Oct 20260,000135698 USDC+1,29%
18 Oct 20260,000133974 USDC−0,27%
17 Oct 20260,000134342 USDC−1,01%
16 Oct 20260,000135712 USDC+0,27%
15 Oct 20260,000135341 USDC−1,64%
14 Oct 20260,000137602 USDC−0,53%
13 Oct 20260,00013834 USDC−0,93%
12 Oct 20260,000139633 USDC−0,21%
11 Oct 20260,00013992 USDC+0,15%
10 Oct 20260,000139716 USDC+1,07%
9 Oct 20260,000138241 USDC−0,86%
8 Oct 20260,000139443 USDC−3,01%
7 Oct 20260,00014377 USDC−3,44%
6 Oct 20260,000148897 USDC−2,01%
5 Oct 20260,000151947 USDC+0,30%
4 Oct 20260,00015149 USDC+1,63%
3 Oct 20260,000149057 USDC+0,16%
2 Oct 20260,000148819 USDC+0,67%
1 Oct 20260,000147831 USDC+0,35%
30 Sep 20260,000147312 USDC+0,77%

Câu hỏi về RUBY sang USDC

Tính đến 29 Oct 2026, 06:35 UTC, 1 RUBY có giá trị 0,000096219 USDC, dựa trên mức giá trung bình gia quyền theo khối lượng của CoinPaprika trên các thị trường được theo dõi.

Theo tỷ giá tham chiếu, 1.000 USDC đổi được khoảng 10.392.957 RUBY. Trên sàn giao dịch, số lượng bạn nhận được sẽ thấp hơn một chút sau khi tính chênh lệch giá và phí.

Vào 29 Oct 2025 lúc 00:00 UTC, 1 RUBY có giá trị 0,000287904 USDC. Hiện nay, giá trị là 0,000096219 USDC, thay đổi −66,58%.

Không. Đây là tỷ giá tham chiếu, phản ánh mức giá giao dịch trung bình trên thị trường. Các sàn đưa ra giá mua và giá bán quanh mức này, đồng thời tính phí. Vì vậy, hãy so sánh số tiền thực tế bạn nhận được.

Có. API miễn phí và máy chủ MCP không cần khóa API, cho phép 20.000 lượt gọi mỗi tháng cho mục đích cá nhân. Sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí, bắt đầu từ gói Starter với giá 99 USD mỗi tháng. Việc chuyển tiếp dữ liệu thô cho người khác (tái phân phối) cần gói Enterprise. Mọi người dùng API phải hiển thị “Powered by CoinPaprika”.

CoinPaprika thu thập giá từ các thị trường được theo dõi, loại bỏ giá ngoại lệ và thị trường có dữ liệu cũ, rồi tính trọng số cho các mức giá còn lại theo khối lượng. Tỷ giá tiền pháp định lấy từ Open Exchange Rates.

Chọn Ngày trong quá khứ để sử dụng giá tham chiếu hằng ngày. Với PLN, bạn có thể chọn tỷ giá USD/PLN gần nhất trước đó do NBP công bố. Hồ sơ giao dịch và các quy định kế toán áp dụng có thể yêu cầu cách định giá khác.
Dành cho nhà phát triển & tác nhân AI

API CoinPaprika

Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn

Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.

Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn

Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API

Bắt đầu xây dựng

Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.

# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min
curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=ruby-ruby-play-network&quote_currency_id=usdc-usd-coin&amount=1"

# Response includes price, amount, and timestamps for both currencies.
# Always check timestamps before using the result.
# Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter

# Building a commercial product or a company agent?
# Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use
# https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Endpoint miễn phí hiện tại, giới hạn sử dụng và lựa chọn trả phí.

Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh RUBY → USDC, được tạo trong trình duyệt của bạn.

Trích dẫn tỷ giá này

Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).

Source: CoinPaprika. 1 RUBY = 0.000096219 USDC at 06:35 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/ruby-ruby-play-network/usdc-usd-coin/1
Powered by CoinPaprika