Công cụ chuyển đổi RUBY sang USDC
Chuyển đổi Ruby Play Network (RUBY) sang USDC (USDC)
1 RUBY = 0,000096219 USDC tính đến 29 Oct 2026, 06:35 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 RUBY tính bằng USDC
0,000113769 → 0,000096219 USDC trong 90 ngày (−15,43%)
1 RUBY bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 RUBY tính bằng USDC
| Khoảng thời gian | 1 RUBY khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 0,0000951534 USDC | +1,12% |
| 7 ngày | 0,0000971616 USDC | −0,97% |
| 30 ngày | 0,000146194 USDC | −34,18% |
| 90 ngày | 0,000113769 USDC | −15,43% |
| 1 năm | 0,000287904 USDC | −66,58% |
| Từ đầu năm đến nay | 0,000180172 USDC | −46,60% |
| Mức cao nhất 52 tuần (30 Oct 2025) | 0,000287904 USDC | −66,58% |
| Mức thấp nhất 52 tuần (24 Oct 2026) | 0,0000960169 USDC | +0,21% |
Mức cao nhất mọi thời đại: 0,007355 USD vào 2 Apr 2022, thấp hơn mức cao nhất −98,69%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #6623 · Khối lượng 24 giờ $117,4 · Vốn hóa thị trường $0
Các mức giá thành phần
- RUBY → USD
06:35 UTC0,00009621 USD - USDC → USD
06:33 UTC0,9999 USD
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $117,4 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| RUBY | USDC |
|---|---|
| 9,621901 USDC | |
| 48,109505 USDC | |
| 96,21901 USDC | |
| 481,09505 USDC | |
| 962,1901 USDC | |
| 4.810,9505 USDC | |
| 9.621,901 USDC | |
| 48.109,505 USDC | |
| 96.219,01 USDC | |
| 962.190,1 USDC |
| USDC | RUBY |
|---|---|
| 103.929,57 RUBY | |
| 519.647,83 RUBY | |
| 1.039.295,7 RUBY | |
| 5.196.478,3 RUBY | |
| 10.392.957 RUBY | |
| 51.964.783 RUBY | |
| 103.929.566 RUBY | |
| 519.647.831 RUBY | |
| 1.039.295.661 RUBY | |
| 10.392.956.614 RUBY |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 RUBY bằng USDC | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 29 Oct 2026 | 0,000096032 USDC | −0,46% |
| 28 Oct 2026 | 0,0000964725 USDC | −1,56% |
| 27 Oct 2026 | 0,000098003 USDC | +1,31% |
| 26 Oct 2026 | 0,0000967345 USDC | −0,41% |
| 25 Oct 2026 | 0,0000971366 USDC | +1,17% |
| 24 Oct 2026 | 0,0000960169 USDC | −1,26% |
| 23 Oct 2026 | 0,000097244 USDC | −1,88% |
| 22 Oct 2026 | 0,0000991054 USDC | −28,82% |
| 21 Oct 2026 | 0,00013923 USDC | +1,79% |
| 20 Oct 2026 | 0,000136777 USDC | +0,79% |
| 19 Oct 2026 | 0,000135698 USDC | +1,29% |
| 18 Oct 2026 | 0,000133974 USDC | −0,27% |
| 17 Oct 2026 | 0,000134342 USDC | −1,01% |
| 16 Oct 2026 | 0,000135712 USDC | +0,27% |
| 15 Oct 2026 | 0,000135341 USDC | −1,64% |
| 14 Oct 2026 | 0,000137602 USDC | −0,53% |
| 13 Oct 2026 | 0,00013834 USDC | −0,93% |
| 12 Oct 2026 | 0,000139633 USDC | −0,21% |
| 11 Oct 2026 | 0,00013992 USDC | +0,15% |
| 10 Oct 2026 | 0,000139716 USDC | +1,07% |
| 9 Oct 2026 | 0,000138241 USDC | −0,86% |
| 8 Oct 2026 | 0,000139443 USDC | −3,01% |
| 7 Oct 2026 | 0,00014377 USDC | −3,44% |
| 6 Oct 2026 | 0,000148897 USDC | −2,01% |
| 5 Oct 2026 | 0,000151947 USDC | +0,30% |
| 4 Oct 2026 | 0,00015149 USDC | +1,63% |
| 3 Oct 2026 | 0,000149057 USDC | +0,16% |
| 2 Oct 2026 | 0,000148819 USDC | +0,67% |
| 1 Oct 2026 | 0,000147831 USDC | +0,35% |
| 30 Sep 2026 | 0,000147312 USDC | +0,77% |
Câu hỏi về RUBY sang USDC
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=ruby-ruby-play-network"e_currency_id=usdc-usd-coin&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh RUBY → USDC, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 RUBY = 0.000096219 USDC at 06:35 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/ruby-ruby-play-network/usdc-usd-coin/1