Công cụ chuyển đổi BTC sang RUBY
Chuyển đổi Bitcoin (BTC) sang Ruby Play Network (RUBY)
1 BTC = 830.745.937 RUBY tính đến 29 Oct 2026, 06:06 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 BTC tính bằng RUBY
558.922.865 → 830.745.937 RUBY trong 90 ngày (+48,63%)
1 BTC bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 BTC tính bằng RUBY
| Khoảng thời gian | 1 BTC khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 849.839.695 RUBY | −2,25% |
| 7 ngày | 847.483.829 RUBY | −1,98% |
| 30 ngày | 571.519.513 RUBY | +45,36% |
| 90 ngày | 558.922.865 RUBY | +48,63% |
| 1 năm | 378.775.291 RUBY | +119,32% |
| Từ đầu năm đến nay | 487.773.069 RUBY | +70,31% |
| Mức cao nhất 52 tuần (28 Oct 2026) | 838.874.201 RUBY | −0,97% |
| Mức thấp nhất 52 tuần (30 Oct 2025) | 378.775.291 RUBY | +119,32% |
Mức cao nhất mọi thời đại: 126.173,18 USD vào 6 Oct 2025, thấp hơn mức cao nhất −36,47%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #1 · Khối lượng 24 giờ $20,23 T · Vốn hóa thị trường $1,61 NT
Các mức giá thành phần
- BTC → USD
06:06 UTC80.152,79 USD - RUBY → USD
06:06 UTC0,00009648 USD
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $399,92 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| BTC | RUBY |
|---|---|
| 83.074,594 RUBY | |
| 415.372,97 RUBY | |
| 830.745,94 RUBY | |
| 4.153.729,7 RUBY | |
| 8.307.459,4 RUBY | |
| 41.537.297 RUBY | |
| 83.074.594 RUBY | |
| 415.372.969 RUBY | |
| 830.745.937 RUBY | |
| 8.307.459.372 RUBY |
| RUBY | BTC |
|---|---|
| 0,00012037 BTC | |
| 0,00060187 BTC | |
| 0,00120374 BTC | |
| 0,00601869 BTC | |
| 0,0120374 BTC | |
| 0,0601869 BTC | |
| 0,120374 BTC | |
| 0,601869 BTC | |
| 1,2037375 BTC | |
| 12,037375 BTC |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 BTC bằng RUBY | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 29 Oct 2026 | 835.680.062 RUBY | −0,38% |
| 28 Oct 2026 | 838.874.201 RUBY | +2,62% |
| 27 Oct 2026 | 817.483.028 RUBY | −1,14% |
| 26 Oct 2026 | 826.943.389 RUBY | −0,21% |
| 25 Oct 2026 | 828.690.444 RUBY | −1,14% |
| 24 Oct 2026 | 838.220.527 RUBY | +0,04% |
| 23 Oct 2026 | 837.902.055 RUBY | +1,25% |
| 22 Oct 2026 | 827.520.119 RUBY | +37,80% |
| 21 Oct 2026 | 600.535.596 RUBY | +0,13% |
| 20 Oct 2026 | 599.752.378 RUBY | −1,06% |
| 19 Oct 2026 | 606.160.779 RUBY | −0,32% |
| 18 Oct 2026 | 608.116.672 RUBY | +0,35% |
| 17 Oct 2026 | 606.006.140 RUBY | +0,49% |
| 16 Oct 2026 | 603.055.435 RUBY | +0,15% |
| 15 Oct 2026 | 602.154.301 RUBY | +0,25% |
| 14 Oct 2026 | 600.626.565 RUBY | −0,08% |
| 13 Oct 2026 | 601.131.229 RUBY | +0,98% |
| 12 Oct 2026 | 595.300.128 RUBY | +0,12% |
| 11 Oct 2026 | 594.580.952 RUBY | +0,34% |
| 10 Oct 2026 | 592.556.247 RUBY | −0,67% |
| 9 Oct 2026 | 596.543.034 RUBY | +1,09% |
| 8 Oct 2026 | 590.088.854 RUBY | +1,29% |
| 7 Oct 2026 | 582.582.621 RUBY | +1,16% |
| 6 Oct 2026 | 575.929.954 RUBY | +1,84% |
| 5 Oct 2026 | 565.533.920 RUBY | +0,50% |
| 4 Oct 2026 | 562.719.097 RUBY | −0,96% |
| 3 Oct 2026 | 568.194.816 RUBY | −1,03% |
| 2 Oct 2026 | 574.098.123 RUBY | +1,00% |
| 1 Oct 2026 | 568.391.361 RUBY | +0,08% |
| 30 Sep 2026 | 567.943.483 RUBY | −0,63% |
Câu hỏi về BTC sang RUBY
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=btc-bitcoin"e_currency_id=ruby-ruby-play-network&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh BTC → RUBY, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 BTC = 830,745,937 RUBY at 06:06 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/btc-bitcoin/ruby-ruby-play-network/1