Công cụ chuyển đổi ETH sang RUBY
Chuyển đổi Ethereum (ETH) sang Ruby Play Network (RUBY)
1 ETH = 24.182.960 RUBY tính đến 29 Oct 2026, 04:03 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 ETH tính bằng RUBY
16.549.601 → 24.182.960 RUBY trong 90 ngày (+46,12%)
1 ETH bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 ETH tính bằng RUBY
| Khoảng thời gian | 1 ETH khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 24.084.224 RUBY | +0,41% |
| 7 ngày | 25.063.507 RUBY | −3,51% |
| 30 ngày | 18.410.946 RUBY | +31,35% |
| 90 ngày | 16.549.601 RUBY | +46,12% |
| 1 năm | 13.348.465 RUBY | +81,17% |
| Từ đầu năm đến nay | 16.550.400 RUBY | +46,12% |
| Mức cao nhất 52 tuần (23 Oct 2026) | 24.660.462 RUBY | −1,94% |
| Mức thấp nhất 52 tuần (21 Nov 2025) | 12.559.651 RUBY | +92,54% |
Mức cao nhất mọi thời đại: 4.946,23 USD vào 24 Aug 2025, thấp hơn mức cao nhất −53,43%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #2 · Khối lượng 24 giờ $7,47 T · Vốn hóa thị trường $281,45 T
Các mức giá thành phần
- ETH → USD
04:03 UTC2.303,70 USD - RUBY → USD
04:05 UTC0,00009526 USD
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $394,86 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| ETH | RUBY |
|---|---|
| 24.182,96 RUBY | |
| 120.914,8 RUBY | |
| 241.829,6 RUBY | |
| 1.209.148 RUBY | |
| 2.418.296 RUBY | |
| 12.091.480 RUBY | |
| 24.182.960 RUBY | |
| 120.914.799 RUBY | |
| 241.829.599 RUBY | |
| 2.418.295.989 RUBY |
| RUBY | ETH |
|---|---|
| 0,00413514 ETH | |
| 0,0206757 ETH | |
| 0,0413514 ETH | |
| 0,206757 ETH | |
| 0,413514 ETH | |
| 2,0675716 ETH | |
| 4,1351431 ETH | |
| 20,675716 ETH | |
| 41,351431 ETH | |
| 413,51431 ETH |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 ETH bằng RUBY | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 29 Oct 2026 | 24.124.247 RUBY | −1,02% |
| 28 Oct 2026 | 24.373.307 RUBY | +2,69% |
| 27 Oct 2026 | 23.734.986 RUBY | −0,93% |
| 26 Oct 2026 | 23.958.715 RUBY | −0,74% |
| 25 Oct 2026 | 24.136.760 RUBY | −1,59% |
| 24 Oct 2026 | 24.526.474 RUBY | −0,54% |
| 23 Oct 2026 | 24.660.462 RUBY | +1,37% |
| 22 Oct 2026 | 24.326.565 RUBY | +37,11% |
| 21 Oct 2026 | 17.741.790 RUBY | +0,51% |
| 20 Oct 2026 | 17.652.314 RUBY | −0,77% |
| 19 Oct 2026 | 17.788.770 RUBY | −0,45% |
| 18 Oct 2026 | 17.868.889 RUBY | −0,74% |
| 17 Oct 2026 | 18.002.701 RUBY | +0,19% |
| 16 Oct 2026 | 17.968.734 RUBY | +1,36% |
| 15 Oct 2026 | 17.727.869 RUBY | −1,26% |
| 14 Oct 2026 | 17.954.998 RUBY | −0,74% |
| 13 Oct 2026 | 18.088.961 RUBY | −0,23% |
| 12 Oct 2026 | 18.130.572 RUBY | +0,90% |
| 11 Oct 2026 | 17.968.619 RUBY | +0,47% |
| 10 Oct 2026 | 17.883.901 RUBY | −0,67% |
| 9 Oct 2026 | 18.004.278 RUBY | −0,37% |
| 8 Oct 2026 | 18.071.336 RUBY | +0,15% |
| 7 Oct 2026 | 18.043.645 RUBY | −0,66% |
| 6 Oct 2026 | 18.163.977 RUBY | +1,68% |
| 5 Oct 2026 | 17.863.602 RUBY | +0,21% |
| 4 Oct 2026 | 17.825.540 RUBY | −0,91% |
| 3 Oct 2026 | 17.989.338 RUBY | −1,24% |
| 2 Oct 2026 | 18.215.313 RUBY | −0,06% |
| 1 Oct 2026 | 18.225.917 RUBY | +0,14% |
| 30 Sep 2026 | 18.200.346 RUBY | −1,14% |
Câu hỏi về ETH sang RUBY
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=eth-ethereum"e_currency_id=ruby-ruby-play-network&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh ETH → RUBY, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 ETH = 24,182,960 RUBY at 04:03 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/eth-ethereum/ruby-ruby-play-network/1