Công cụ chuyển đổi RUBY sang ETH

Chuyển đổi Ruby Play Network (RUBY) sang Ethereum (ETH)

1 RUBY = 0,000000041629 ETH tính đến 29 Oct 2026, 05:06 UTC.

Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.

Số tiền nhanh
1 RUBY = 0,000000041629 ETH
1 RUBY = 0,000000041629 ETH · 1 ETH = 24.021.911 RUBY

Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.

1 RUBY tính bằng ETH

0,000000060424 → 0,000000041629 ETH trong 90 ngày (−31,11%)

0,000000040,0000000450,000000050,0000000550,0000000631 Jul30 Aug30 Sep29 Oct

1 RUBY bằng các đồng tiền khác

Biến động của 1 RUBY tính bằng ETH

Khoảng thời gian1 RUBY khi đóBiến động
24 giờ0,000000041519 ETH+0,26%
7 ngày0,000000039989 ETH+4,10%
30 ngày0,000000054316 ETH−23,36%
90 ngày0,000000060424 ETH−31,11%
1 năm0,000000074915 ETH−44,43%
Từ đầu năm đến nay0,000000060421 ETH−31,10%
Mức cao nhất 52 tuần (21 Nov 2025)0,00000007962 ETH−47,72%
Mức thấp nhất 52 tuần (23 Oct 2026)0,000000040551 ETH+2,66%

Mức cao nhất mọi thời đại: 0,007355 USD vào 2 Apr 2022, thấp hơn mức cao nhất −98,69%.

Cách tính tỷ giá này

Loại tỷ giá
Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
Phương pháp
Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
Thị trường
Xếp hạng #6154 · Khối lượng 24 giờ $400,67 · Vốn hóa thị trường $0

Các mức giá thành phần

  • RUBY → USD
    05:06 UTC
    0,00009667 USD
  • ETH → USD
    05:04 UTC
    2.322,16 USD

Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $400,67 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.

Đọc phương pháp đầy đủ

RUBY to ETH
RUBYETH
0,00416287 ETH
0,0208143 ETH
0,0416287 ETH
0,208143 ETH
0,416287 ETH
2,0814331 ETH
4,1628661 ETH
20,814331 ETH
41,628661 ETH
416,28661 ETH
ETH to RUBY
ETHRUBY
24.021,911 RUBY
120.109,56 RUBY
240.219,11 RUBY
1.201.095,6 RUBY
2.402.191,1 RUBY
12.010.956 RUBY
24.021.911 RUBY
120.109.556 RUBY
240.219.112 RUBY
2.402.191.120 RUBY
1 RUBY bằng ETH, trong 30 ngày qua
Ngày (00:00 UTC)1 RUBY bằng ETHThay đổi trong ngày
29 Oct 20260,000000041283 ETH+0,62%
28 Oct 20260,000000041028 ETH−2,62%
27 Oct 20260,000000042132 ETH+0,94%
26 Oct 20260,000000041738 ETH+0,74%
25 Oct 20260,000000041431 ETH+1,61%
24 Oct 20260,000000040772 ETH+0,55%
23 Oct 20260,000000040551 ETH−1,35%
22 Oct 20260,000000041107 ETH−27,07%
21 Oct 20260,000000056364 ETH−0,50%
20 Oct 20260,00000005665 ETH+0,77%
19 Oct 20260,000000056215 ETH+0,45%
18 Oct 20260,000000055963 ETH+0,75%
17 Oct 20260,000000055547 ETH−0,19%
16 Oct 20260,000000055652 ETH−1,34%
15 Oct 20260,000000056408 ETH+1,28%
14 Oct 20260,000000055695 ETH+0,75%
13 Oct 20260,000000055282 ETH+0,23%
12 Oct 20260,000000055155 ETH−0,89%
11 Oct 20260,000000055653 ETH−0,47%
10 Oct 20260,000000055916 ETH+0,67%
9 Oct 20260,000000055542 ETH+0,37%
8 Oct 20260,000000055336 ETH−0,15%
7 Oct 20260,000000055421 ETH+0,67%
6 Oct 20260,000000055054 ETH−1,65%
5 Oct 20260,00000005598 ETH−0,21%
4 Oct 20260,000000056099 ETH+0,92%
3 Oct 20260,000000055588 ETH+1,26%
2 Oct 20260,000000054899 ETH+0,06%
1 Oct 20260,000000054867 ETH−0,14%
30 Sep 20260,000000054944 ETH+1,16%

Câu hỏi về RUBY sang ETH

Tính đến 29 Oct 2026, 05:06 UTC, 1 RUBY có giá trị 0,000000041629 ETH, dựa trên mức giá trung bình gia quyền theo khối lượng của CoinPaprika trên các thị trường được theo dõi.

Theo tỷ giá tham chiếu, 0,5 ETH đổi được khoảng 12.010.956 RUBY. Trên sàn giao dịch, số lượng bạn nhận được sẽ thấp hơn một chút sau khi tính chênh lệch giá và phí.

Vào 29 Oct 2025 lúc 00:00 UTC, 1 RUBY có giá trị 0,000000074915 ETH. Hiện nay, giá trị là 0,000000041629 ETH, thay đổi −44,43%.

Không. Đây là tỷ giá tham chiếu, phản ánh mức giá giao dịch trung bình trên thị trường. Các sàn đưa ra giá mua và giá bán quanh mức này, đồng thời tính phí. Vì vậy, hãy so sánh số tiền thực tế bạn nhận được.

Có. API miễn phí và máy chủ MCP không cần khóa API, cho phép 20.000 lượt gọi mỗi tháng cho mục đích cá nhân. Sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí, bắt đầu từ gói Starter với giá 99 USD mỗi tháng. Việc chuyển tiếp dữ liệu thô cho người khác (tái phân phối) cần gói Enterprise. Mọi người dùng API phải hiển thị “Powered by CoinPaprika”.

CoinPaprika thu thập giá từ các thị trường được theo dõi, loại bỏ giá ngoại lệ và thị trường có dữ liệu cũ, rồi tính trọng số cho các mức giá còn lại theo khối lượng. Tỷ giá tiền pháp định lấy từ Open Exchange Rates.

Chọn Ngày trong quá khứ để sử dụng giá tham chiếu hằng ngày. Với PLN, bạn có thể chọn tỷ giá USD/PLN gần nhất trước đó do NBP công bố. Hồ sơ giao dịch và các quy định kế toán áp dụng có thể yêu cầu cách định giá khác.
Dành cho nhà phát triển & tác nhân AI

API CoinPaprika

Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn

Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.

Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn

Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API

Bắt đầu xây dựng

Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.

# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min
curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=ruby-ruby-play-network&quote_currency_id=eth-ethereum&amount=1"

# Response includes price, amount, and timestamps for both currencies.
# Always check timestamps before using the result.
# Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter

# Building a commercial product or a company agent?
# Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use
# https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Endpoint miễn phí hiện tại, giới hạn sử dụng và lựa chọn trả phí.

Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh RUBY → ETH, được tạo trong trình duyệt của bạn.

Trích dẫn tỷ giá này

Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).

Source: CoinPaprika. 1 RUBY = 0.000000041629 ETH at 05:06 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/ruby-ruby-play-network/eth-ethereum/1
Powered by CoinPaprika