Công cụ chuyển đổi RUBY sang XMR

Chuyển đổi Ruby Play Network (RUBY) sang Monero (XMR)

1 RUBY = 0,0000001624 XMR tính đến 29 Oct 2026, 08:18 UTC.

Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.

Số tiền nhanh
1 RUBY = 0,0000001624 XMR
1 RUBY = 0,0000001624 XMR · 1 XMR = 6.157.035,6 RUBY

Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.

1 RUBY tính bằng XMR

0,0000003214 → 0,0000001624 XMR trong 90 ngày (−49,46%)

0,000000150,00000020,000000250,000000331 Jul30 Aug30 Sep29 Oct

1 RUBY bằng các đồng tiền khác

Biến động của 1 RUBY tính bằng XMR

Khoảng thời gian1 RUBY khi đóBiến động
24 giờ0,0000001572 XMR+3,33%
7 ngày0,000000148 XMR+9,70%
30 ngày0,00000027 XMR−39,84%
90 ngày0,0000003214 XMR−49,46%
1 năm0,0000008813 XMR−81,57%
Từ đầu năm đến nay0,0000004249 XMR−61,77%
Mức cao nhất 52 tuần (30 Oct 2025)0,0000008813 XMR−81,57%
Mức thấp nhất 52 tuần (22 Oct 2026)0,0000001596 XMR+1,78%

Mức cao nhất mọi thời đại: 0,007355 USD vào 2 Apr 2022, thấp hơn mức cao nhất −98,69%.

Cách tính tỷ giá này

Loại tỷ giá
Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
Phương pháp
Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
Thị trường
Xếp hạng #8255 · Khối lượng 24 giờ $1,99 · Vốn hóa thị trường $0

Các mức giá thành phần

  • RUBY → USD
    08:18 UTC
    0,00009599 USD
  • XMR → USD
    08:16 UTC
    591,04 USD

Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $1,99 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.

Đọc phương pháp đầy đủ

RUBY to XMR
RUBYXMR
0,0162416 XMR
0,0812079 XMR
0,162416 XMR
0,812079 XMR
1,6241582 XMR
8,1207911 XMR
16,241582 XMR
81,207911 XMR
162,41582 XMR
1.624,1582 XMR
XMR to RUBY
XMRRUBY
61.570,356 RUBY
307.851,78 RUBY
615.703,56 RUBY
3.078.517,8 RUBY
6.157.035,6 RUBY
30.785.178 RUBY
61.570.356 RUBY
307.851.782 RUBY
615.703.565 RUBY
6.157.035.649 RUBY
1 RUBY bằng XMR, trong 30 ngày qua
Ngày (00:00 UTC)1 RUBY bằng XMRThay đổi trong ngày
29 Oct 20260,0000001628 XMR+1,59%
28 Oct 20260,0000001603 XMR−2,13%
27 Oct 20260,0000001637 XMR+0,06%
26 Oct 20260,0000001636 XMR+1,75%
25 Oct 20260,0000001608 XMR−0,82%
24 Oct 20260,0000001622 XMR+0,57%
23 Oct 20260,0000001612 XMR+1,04%
22 Oct 20260,0000001596 XMR−31,59%
21 Oct 20260,0000002333 XMR+4,18%
20 Oct 20260,0000002239 XMR−1,75%
19 Oct 20260,0000002279 XMR−0,27%
18 Oct 20260,0000002285 XMR−5,32%
17 Oct 20260,0000002414 XMR−0,82%
16 Oct 20260,0000002434 XMR−2,51%
15 Oct 20260,0000002496 XMR+0,05%
14 Oct 20260,0000002495 XMR−3,62%
13 Oct 20260,0000002589 XMR−1,10%
12 Oct 20260,0000002617 XMR−0,56%
11 Oct 20260,0000002632 XMR−1,33%
10 Oct 20260,0000002668 XMR+3,26%
9 Oct 20260,0000002584 XMR+1,21%
8 Oct 20260,0000002553 XMR−1,38%
7 Oct 20260,0000002589 XMR−2,76%
6 Oct 20260,0000002662 XMR−3,69%
5 Oct 20260,0000002764 XMR+0,15%
4 Oct 20260,000000276 XMR+1,71%
3 Oct 20260,0000002714 XMR−0,86%
2 Oct 20260,0000002737 XMR+0,83%
1 Oct 20260,0000002715 XMR−0,22%
30 Sep 20260,0000002721 XMR+0,77%

Câu hỏi về RUBY sang XMR

Tính đến 29 Oct 2026, 08:18 UTC, 1 RUBY có giá trị 0,0000001624 XMR, dựa trên mức giá trung bình gia quyền theo khối lượng của CoinPaprika trên các thị trường được theo dõi.

Theo tỷ giá tham chiếu, 2 XMR đổi được khoảng 12.314.071 RUBY. Trên sàn giao dịch, số lượng bạn nhận được sẽ thấp hơn một chút sau khi tính chênh lệch giá và phí.

Vào 29 Oct 2025 lúc 00:00 UTC, 1 RUBY có giá trị 0,0000008813 XMR. Hiện nay, giá trị là 0,0000001624 XMR, thay đổi −81,57%.

Không. Đây là tỷ giá tham chiếu, phản ánh mức giá giao dịch trung bình trên thị trường. Các sàn đưa ra giá mua và giá bán quanh mức này, đồng thời tính phí. Vì vậy, hãy so sánh số tiền thực tế bạn nhận được.

Có. API miễn phí và máy chủ MCP không cần khóa API, cho phép 20.000 lượt gọi mỗi tháng cho mục đích cá nhân. Sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí, bắt đầu từ gói Starter với giá 99 USD mỗi tháng. Việc chuyển tiếp dữ liệu thô cho người khác (tái phân phối) cần gói Enterprise. Mọi người dùng API phải hiển thị “Powered by CoinPaprika”.

CoinPaprika thu thập giá từ các thị trường được theo dõi, loại bỏ giá ngoại lệ và thị trường có dữ liệu cũ, rồi tính trọng số cho các mức giá còn lại theo khối lượng. Tỷ giá tiền pháp định lấy từ Open Exchange Rates.

Chọn Ngày trong quá khứ để sử dụng giá tham chiếu hằng ngày. Với PLN, bạn có thể chọn tỷ giá USD/PLN gần nhất trước đó do NBP công bố. Hồ sơ giao dịch và các quy định kế toán áp dụng có thể yêu cầu cách định giá khác.
Dành cho nhà phát triển & tác nhân AI

API CoinPaprika

Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn

Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.

Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn

Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API

Bắt đầu xây dựng

Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.

# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min
curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=ruby-ruby-play-network&quote_currency_id=xmr-monero&amount=1"

# Response includes price, amount, and timestamps for both currencies.
# Always check timestamps before using the result.
# Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter

# Building a commercial product or a company agent?
# Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use
# https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Endpoint miễn phí hiện tại, giới hạn sử dụng và lựa chọn trả phí.

Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh RUBY → XMR, được tạo trong trình duyệt của bạn.

Trích dẫn tỷ giá này

Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).

Source: CoinPaprika. 1 RUBY = 0.0000001624 XMR at 08:18 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/ruby-ruby-play-network/xmr-monero/1
Powered by CoinPaprika