Công cụ chuyển đổi RUBY sang XMR
Chuyển đổi Ruby Play Network (RUBY) sang Monero (XMR)
1 RUBY = 0,0000001624 XMR tính đến 29 Oct 2026, 08:18 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 RUBY tính bằng XMR
0,0000003214 → 0,0000001624 XMR trong 90 ngày (−49,46%)
1 RUBY bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 RUBY tính bằng XMR
| Khoảng thời gian | 1 RUBY khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 0,0000001572 XMR | +3,33% |
| 7 ngày | 0,000000148 XMR | +9,70% |
| 30 ngày | 0,00000027 XMR | −39,84% |
| 90 ngày | 0,0000003214 XMR | −49,46% |
| 1 năm | 0,0000008813 XMR | −81,57% |
| Từ đầu năm đến nay | 0,0000004249 XMR | −61,77% |
| Mức cao nhất 52 tuần (30 Oct 2025) | 0,0000008813 XMR | −81,57% |
| Mức thấp nhất 52 tuần (22 Oct 2026) | 0,0000001596 XMR | +1,78% |
Mức cao nhất mọi thời đại: 0,007355 USD vào 2 Apr 2022, thấp hơn mức cao nhất −98,69%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #8255 · Khối lượng 24 giờ $1,99 · Vốn hóa thị trường $0
Các mức giá thành phần
- RUBY → USD
08:18 UTC0,00009599 USD - XMR → USD
08:16 UTC591,04 USD
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $1,99 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| RUBY | XMR |
|---|---|
| 0,0162416 XMR | |
| 0,0812079 XMR | |
| 0,162416 XMR | |
| 0,812079 XMR | |
| 1,6241582 XMR | |
| 8,1207911 XMR | |
| 16,241582 XMR | |
| 81,207911 XMR | |
| 162,41582 XMR | |
| 1.624,1582 XMR |
| XMR | RUBY |
|---|---|
| 61.570,356 RUBY | |
| 307.851,78 RUBY | |
| 615.703,56 RUBY | |
| 3.078.517,8 RUBY | |
| 6.157.035,6 RUBY | |
| 30.785.178 RUBY | |
| 61.570.356 RUBY | |
| 307.851.782 RUBY | |
| 615.703.565 RUBY | |
| 6.157.035.649 RUBY |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 RUBY bằng XMR | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 29 Oct 2026 | 0,0000001628 XMR | +1,59% |
| 28 Oct 2026 | 0,0000001603 XMR | −2,13% |
| 27 Oct 2026 | 0,0000001637 XMR | +0,06% |
| 26 Oct 2026 | 0,0000001636 XMR | +1,75% |
| 25 Oct 2026 | 0,0000001608 XMR | −0,82% |
| 24 Oct 2026 | 0,0000001622 XMR | +0,57% |
| 23 Oct 2026 | 0,0000001612 XMR | +1,04% |
| 22 Oct 2026 | 0,0000001596 XMR | −31,59% |
| 21 Oct 2026 | 0,0000002333 XMR | +4,18% |
| 20 Oct 2026 | 0,0000002239 XMR | −1,75% |
| 19 Oct 2026 | 0,0000002279 XMR | −0,27% |
| 18 Oct 2026 | 0,0000002285 XMR | −5,32% |
| 17 Oct 2026 | 0,0000002414 XMR | −0,82% |
| 16 Oct 2026 | 0,0000002434 XMR | −2,51% |
| 15 Oct 2026 | 0,0000002496 XMR | +0,05% |
| 14 Oct 2026 | 0,0000002495 XMR | −3,62% |
| 13 Oct 2026 | 0,0000002589 XMR | −1,10% |
| 12 Oct 2026 | 0,0000002617 XMR | −0,56% |
| 11 Oct 2026 | 0,0000002632 XMR | −1,33% |
| 10 Oct 2026 | 0,0000002668 XMR | +3,26% |
| 9 Oct 2026 | 0,0000002584 XMR | +1,21% |
| 8 Oct 2026 | 0,0000002553 XMR | −1,38% |
| 7 Oct 2026 | 0,0000002589 XMR | −2,76% |
| 6 Oct 2026 | 0,0000002662 XMR | −3,69% |
| 5 Oct 2026 | 0,0000002764 XMR | +0,15% |
| 4 Oct 2026 | 0,000000276 XMR | +1,71% |
| 3 Oct 2026 | 0,0000002714 XMR | −0,86% |
| 2 Oct 2026 | 0,0000002737 XMR | +0,83% |
| 1 Oct 2026 | 0,0000002715 XMR | −0,22% |
| 30 Sep 2026 | 0,0000002721 XMR | +0,77% |
Câu hỏi về RUBY sang XMR
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=ruby-ruby-play-network"e_currency_id=xmr-monero&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh RUBY → XMR, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 RUBY = 0.0000001624 XMR at 08:18 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/ruby-ruby-play-network/xmr-monero/1