Công cụ chuyển đổi USDC sang RUBY
Chuyển đổi USDC (USDC) sang Ruby Coin (RUBY)
1 USDC = 8.483,9259 RUBY tính đến 29 Oct 2026, 06:58 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 USDC tính bằng RUBY
2.448,8334 → 8.483,9259 RUBY trong 90 ngày (+246,45%)
1 USDC bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 USDC tính bằng RUBY
| Khoảng thời gian | 1 USDC khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 8.279,5041 RUBY | +2,47% |
| 7 ngày | 6.067,4622 RUBY | +39,83% |
| 30 ngày | 4.422,9605 RUBY | +91,82% |
| 90 ngày | 2.471,7919 RUBY | +243,23% |
| 1 năm | — | — |
| Từ đầu năm đến nay | 83,656835 RUBY | +10.041,34% |
Mức cao nhất mọi thời đại: 1,91 USD vào 11 Oct 2018, thấp hơn mức cao nhất −47,54%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #6 · Khối lượng 24 giờ $12,67 T · Vốn hóa thị trường $71,26 T
Các mức giá thành phần
- USDC → USD
06:58 UTC1,00 USD - RUBY → USD
07:01 UTC0,0001179 USD
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $2,71 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| USDC | RUBY |
|---|---|
| 8.483,9259 RUBY | |
| 42.419,629 RUBY | |
| 84.839,259 RUBY | |
| 424.196,29 RUBY | |
| 848.392,59 RUBY | |
| 4.241.962,9 RUBY | |
| 8.483.925,9 RUBY | |
| 42.419.629 RUBY | |
| 84.839.259 RUBY | |
| 848.392.588 RUBY |
| RUBY | USDC |
|---|---|
| 1,1786996 USDC | |
| 5,893498 USDC | |
| 11,786996 USDC | |
| 58,93498 USDC | |
| 117,86996 USDC | |
| 589,3498 USDC | |
| 1.178,6996 USDC | |
| 5.893,498 USDC | |
| 11.786,996 USDC | |
| 117.869,96 USDC |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 USDC bằng RUBY | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 29 Oct 2026 | 8.587,8489 RUBY | +6,10% |
| 28 Oct 2026 | 8.094,1787 RUBY | +21,58% |
| 27 Oct 2026 | 6.657,2687 RUBY | +7,08% |
| 26 Oct 2026 | 6.217,2492 RUBY | +6,90% |
| 25 Oct 2026 | 5.815,8564 RUBY | −2,22% |
| 24 Oct 2026 | 5.947,7395 RUBY | −12,32% |
| 23 Oct 2026 | 6.783,7686 RUBY | +16,82% |
| 22 Oct 2026 | 5.806,8433 RUBY | +9,72% |
| 21 Oct 2026 | 5.292,5597 RUBY | −1,83% |
| 20 Oct 2026 | 5.391,1995 RUBY | −13,03% |
| 19 Oct 2026 | 6.199,2289 RUBY | +4,44% |
| 18 Oct 2026 | 5.935,5286 RUBY | +15,18% |
| 17 Oct 2026 | 5.153,3486 RUBY | +19,76% |
| 16 Oct 2026 | 4.303,1116 RUBY | +13,14% |
| 15 Oct 2026 | 3.803,1954 RUBY | −3,07% |
| 14 Oct 2026 | 3.923,8195 RUBY | +2,79% |
| 13 Oct 2026 | 3.817,2402 RUBY | +1,39% |
| 12 Oct 2026 | 3.764,8012 RUBY | +6,86% |
| 11 Oct 2026 | 3.523,0009 RUBY | +13,30% |
| 10 Oct 2026 | 3.109,4108 RUBY | +4,79% |
| 9 Oct 2026 | 2.967,4061 RUBY | +5,48% |
| 8 Oct 2026 | 2.813,2219 RUBY | −7,30% |
| 7 Oct 2026 | 3.034,7381 RUBY | −8,66% |
| 6 Oct 2026 | 3.322,5133 RUBY | −18,51% |
| 5 Oct 2026 | 4.077,2287 RUBY | −3,91% |
| 4 Oct 2026 | 4.243,2799 RUBY | +3,10% |
| 3 Oct 2026 | 4.115,7319 RUBY | −5,19% |
| 2 Oct 2026 | 4.340,9462 RUBY | −5,81% |
| 1 Oct 2026 | 4.608,6781 RUBY | +3,92% |
| 30 Sep 2026 | 4.434,9093 RUBY | +0,27% |
Câu hỏi về USDC sang RUBY
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=usdc-usd-coin"e_currency_id=ruby-ruby-coin&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh USDC → RUBY, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 USDC = 8,483.9259 RUBY at 06:58 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/usdc-usd-coin/ruby-ruby-coin/1