Công cụ chuyển đổi USDC sang RUBY

Chuyển đổi USDC (USDC) sang Ruby Coin (RUBY)

1 USDC = 8.483,9259 RUBY tính đến 29 Oct 2026, 06:58 UTC.

Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.

Số tiền nhanh
1 USDC = 8.483,9259 RUBY
1 USDC = 8.483,9259 RUBY · 1 RUBY = 0,00011787 USDC

Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.

1 USDC tính bằng RUBY

2.448,8334 → 8.483,9259 RUBY trong 90 ngày (+246,45%)

2.0004.0006.0008.0001 Aug31 Aug30 Sep29 Oct

1 USDC bằng các đồng tiền khác

Biến động của 1 USDC tính bằng RUBY

Khoảng thời gian1 USDC khi đóBiến động
24 giờ8.279,5041 RUBY+2,47%
7 ngày6.067,4622 RUBY+39,83%
30 ngày4.422,9605 RUBY+91,82%
90 ngày2.471,7919 RUBY+243,23%
1 năm——
Từ đầu năm đến nay83,656835 RUBY+10.041,34%

Mức cao nhất mọi thời đại: 1,91 USD vào 11 Oct 2018, thấp hơn mức cao nhất −47,54%.

Cách tính tỷ giá này

Loại tỷ giá
Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
Phương pháp
Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
Thị trường
Xếp hạng #6 · Khối lượng 24 giờ $12,67 T · Vốn hóa thị trường $71,26 T

Các mức giá thành phần

  • USDC → USD
    06:58 UTC
    1,00 USD
  • RUBY → USD
    07:01 UTC
    0,0001179 USD

Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $2,71 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.

Đọc phương pháp đầy đủ

USDC to RUBY
USDCRUBY
8.483,9259 RUBY
42.419,629 RUBY
84.839,259 RUBY
424.196,29 RUBY
848.392,59 RUBY
4.241.962,9 RUBY
8.483.925,9 RUBY
42.419.629 RUBY
84.839.259 RUBY
848.392.588 RUBY
RUBY to USDC
RUBYUSDC
1,1786996 USDC
5,893498 USDC
11,786996 USDC
58,93498 USDC
117,86996 USDC
589,3498 USDC
1.178,6996 USDC
5.893,498 USDC
11.786,996 USDC
117.869,96 USDC
1 USDC bằng RUBY, trong 30 ngày qua
Ngày (00:00 UTC)1 USDC bằng RUBYThay đổi trong ngày
29 Oct 20268.587,8489 RUBY+6,10%
28 Oct 20268.094,1787 RUBY+21,58%
27 Oct 20266.657,2687 RUBY+7,08%
26 Oct 20266.217,2492 RUBY+6,90%
25 Oct 20265.815,8564 RUBY−2,22%
24 Oct 20265.947,7395 RUBY−12,32%
23 Oct 20266.783,7686 RUBY+16,82%
22 Oct 20265.806,8433 RUBY+9,72%
21 Oct 20265.292,5597 RUBY−1,83%
20 Oct 20265.391,1995 RUBY−13,03%
19 Oct 20266.199,2289 RUBY+4,44%
18 Oct 20265.935,5286 RUBY+15,18%
17 Oct 20265.153,3486 RUBY+19,76%
16 Oct 20264.303,1116 RUBY+13,14%
15 Oct 20263.803,1954 RUBY−3,07%
14 Oct 20263.923,8195 RUBY+2,79%
13 Oct 20263.817,2402 RUBY+1,39%
12 Oct 20263.764,8012 RUBY+6,86%
11 Oct 20263.523,0009 RUBY+13,30%
10 Oct 20263.109,4108 RUBY+4,79%
9 Oct 20262.967,4061 RUBY+5,48%
8 Oct 20262.813,2219 RUBY−7,30%
7 Oct 20263.034,7381 RUBY−8,66%
6 Oct 20263.322,5133 RUBY−18,51%
5 Oct 20264.077,2287 RUBY−3,91%
4 Oct 20264.243,2799 RUBY+3,10%
3 Oct 20264.115,7319 RUBY−5,19%
2 Oct 20264.340,9462 RUBY−5,81%
1 Oct 20264.608,6781 RUBY+3,92%
30 Sep 20264.434,9093 RUBY+0,27%

Câu hỏi về USDC sang RUBY

Tính đến 29 Oct 2026, 06:58 UTC, 1 USDC có giá trị 8.483,9259 RUBY, dựa trên mức giá trung bình gia quyền theo khối lượng của CoinPaprika trên các thị trường được theo dõi.

Theo tỷ giá tham chiếu, 10.000.000 RUBY đổi được khoảng 1.178,6996 USDC. Trên sàn giao dịch, số lượng bạn nhận được sẽ thấp hơn một chút sau khi tính chênh lệch giá và phí.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá đã thay đổi +39,83%. Lịch sử đầy đủ một năm cho cặp này sẽ có khi API trực tiếp được ra mắt.

Không. Đây là tỷ giá tham chiếu, phản ánh mức giá giao dịch trung bình trên thị trường. Các sàn đưa ra giá mua và giá bán quanh mức này, đồng thời tính phí. Vì vậy, hãy so sánh số tiền thực tế bạn nhận được.

Có. API miễn phí và máy chủ MCP không cần khóa API, cho phép 20.000 lượt gọi mỗi tháng cho mục đích cá nhân. Sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí, bắt đầu từ gói Starter với giá 99 USD mỗi tháng. Việc chuyển tiếp dữ liệu thô cho người khác (tái phân phối) cần gói Enterprise. Mọi người dùng API phải hiển thị “Powered by CoinPaprika”.

CoinPaprika thu thập giá từ các thị trường được theo dõi, loại bỏ giá ngoại lệ và thị trường có dữ liệu cũ, rồi tính trọng số cho các mức giá còn lại theo khối lượng. Tỷ giá tiền pháp định lấy từ Open Exchange Rates.

Chọn Ngày trong quá khứ để sử dụng giá tham chiếu hằng ngày. Với PLN, bạn có thể chọn tỷ giá USD/PLN gần nhất trước đó do NBP công bố. Hồ sơ giao dịch và các quy định kế toán áp dụng có thể yêu cầu cách định giá khác.
Dành cho nhà phát triển & tác nhân AI

API CoinPaprika

Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn

Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.

Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn

Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API

Bắt đầu xây dựng

Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.

# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min
curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=usdc-usd-coin&quote_currency_id=ruby-ruby-coin&amount=1"

# Response includes price, amount, and timestamps for both currencies.
# Always check timestamps before using the result.
# Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter

# Building a commercial product or a company agent?
# Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use
# https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Endpoint miễn phí hiện tại, giới hạn sử dụng và lựa chọn trả phí.

Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh USDC → RUBY, được tạo trong trình duyệt của bạn.

Trích dẫn tỷ giá này

Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).

Source: CoinPaprika. 1 USDC = 8,483.9259 RUBY at 06:58 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/usdc-usd-coin/ruby-ruby-coin/1
Powered by CoinPaprika