Công cụ chuyển đổi RUBY sang USDC
Chuyển đổi Ruby Coin (RUBY) sang USDC (USDC)
1 RUBY = 0,000114923 USDC tính đến 28 Oct 2026, 22:13 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 RUBY tính bằng USDC
0,000404565 → 0,000114923 USDC trong 90 ngày (−71,59%)
1 RUBY bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 RUBY tính bằng USDC
| Khoảng thời gian | 1 RUBY khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 0,000140699 USDC | −18,32% |
| 7 ngày | 0,00018867 USDC | −39,09% |
| 30 ngày | 0,000228483 USDC | −49,70% |
| 90 ngày | 0,000409147 USDC | −71,91% |
| 1 năm | — | — |
Mức cao nhất mọi thời đại: 0,1355 USD vào 16 Nov 2025, thấp hơn mức cao nhất −99,92%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #8665 · Khối lượng 24 giờ $3,83 · Vốn hóa thị trường $0
Các mức giá thành phần
- RUBY → USD
22:13 UTC0,0001149 USD - USDC → USD
22:08 UTC0,9998 USD
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $3,83 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| RUBY | USDC |
|---|---|
| 1,1492299 USDC | |
| 5,7461493 USDC | |
| 11,492299 USDC | |
| 57,461493 USDC | |
| 114,92299 USDC | |
| 574,61493 USDC | |
| 1.149,2299 USDC | |
| 5.746,1493 USDC | |
| 11.492,299 USDC | |
| 114.922,99 USDC |
| USDC | RUBY |
|---|---|
| 87.014,794 RUBY | |
| 435.073,97 RUBY | |
| 870.147,94 RUBY | |
| 4.350.739,7 RUBY | |
| 8.701.479,4 RUBY | |
| 43.507.397 RUBY | |
| 87.014.794 RUBY | |
| 435.073.971 RUBY | |
| 870.147.942 RUBY | |
| 8.701.479.421 RUBY |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 RUBY bằng USDC | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 28 Oct 2026 | 0,000125639 USDC | −16,36% |
| 27 Oct 2026 | 0,000150212 USDC | −6,61% |
| 26 Oct 2026 | 0,000160843 USDC | −6,46% |
| 25 Oct 2026 | 0,000171944 USDC | +2,27% |
| 24 Oct 2026 | 0,000168131 USDC | +14,06% |
| 23 Oct 2026 | 0,000147411 USDC | −14,40% |
| 22 Oct 2026 | 0,000172211 USDC | −8,86% |
| 21 Oct 2026 | 0,000188944 USDC | +1,86% |
| 20 Oct 2026 | 0,000185487 USDC | +14,99% |
| 19 Oct 2026 | 0,00016131 USDC | −4,25% |
| 18 Oct 2026 | 0,000168477 USDC | −13,18% |
| 17 Oct 2026 | 0,000194049 USDC | −16,50% |
| 16 Oct 2026 | 0,00023239 USDC | −11,62% |
| 15 Oct 2026 | 0,000262937 USDC | +3,17% |
| 14 Oct 2026 | 0,000254854 USDC | −2,72% |
| 13 Oct 2026 | 0,000261969 USDC | −1,37% |
| 12 Oct 2026 | 0,000265618 USDC | −6,42% |
| 11 Oct 2026 | 0,000283849 USDC | −11,74% |
| 10 Oct 2026 | 0,000321604 USDC | −4,57% |
| 9 Oct 2026 | 0,000336995 USDC | −5,20% |
| 8 Oct 2026 | 0,000355464 USDC | +7,87% |
| 7 Oct 2026 | 0,000329518 USDC | +9,48% |
| 6 Oct 2026 | 0,000300977 USDC | +22,72% |
| 5 Oct 2026 | 0,000245265 USDC | +4,07% |
| 4 Oct 2026 | 0,000235667 USDC | −3,01% |
| 3 Oct 2026 | 0,00024297 USDC | +5,47% |
| 2 Oct 2026 | 0,000230365 USDC | +6,17% |
| 1 Oct 2026 | 0,000216982 USDC | −3,77% |
| 30 Sep 2026 | 0,000225484 USDC | −0,27% |
| 29 Sep 2026 | 0,000226093 USDC | −1,05% |
Câu hỏi về RUBY sang USDC
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=ruby-ruby-coin"e_currency_id=usdc-usd-coin&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh RUBY → USDC, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 RUBY = 0.000114923 USDC at 22:13 UTC 2026-10-28. https://coinpaprika.com/converter/ruby-ruby-coin/usdc-usd-coin/1