Công cụ chuyển đổi TRX sang RUBY

Chuyển đổi TRON (TRX) sang Ruby Coin (RUBY)

1 TRX = 2.351,3878 RUBY tính đến 28 Oct 2026, 03:30 UTC.

Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.

Số tiền nhanh
1 TRX = 2.351,3878 RUBY
1 TRX = 2.351,3878 RUBY · 1 RUBY = 0,000425281 TRX

Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.

1 TRX tính bằng RUBY

808,55729 → 2.351,3878 RUBY trong 90 ngày (+190,81%)

1.0001.5002.00031 Jul30 Aug29 Sep28 Oct

1 TRX bằng các đồng tiền khác

Biến động của 1 TRX tính bằng RUBY

Khoảng thời gian1 TRX khi đóBiến động
24 giờ2.056,9678 RUBY+14,31%
7 ngày1.658,4463 RUBY+41,78%
30 ngày1.464,1354 RUBY+60,60%
90 ngày800,69687 RUBY+193,67%
1 năm——

Mức cao nhất mọi thời đại: 0,4404 USD vào 4 Dec 2024, thấp hơn mức cao nhất −24,92%.

Cách tính tỷ giá này

Loại tỷ giá
Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
Phương pháp
Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
Thị trường
Xếp hạng #8 · Khối lượng 24 giờ $316,87 Tr · Vốn hóa thị trường $31,42 T

Các mức giá thành phần

  • TRX → USD
    03:30 UTC
    0,3307 USD
  • RUBY → USD
    03:33 UTC
    0,0001406 USD

Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $19,22 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.

Đọc phương pháp đầy đủ

TRX to RUBY
TRXRUBY
23.513,878 RUBY
117.569,39 RUBY
235.138,78 RUBY
1.175.693,9 RUBY
2.351.387,8 RUBY
11.756.939 RUBY
23.513.878 RUBY
117.569.390 RUBY
235.138.780 RUBY
2.351.387.804 RUBY
RUBY to TRX
RUBYTRX
4,2528076 TRX
21,264038 TRX
42,528076 TRX
212,64038 TRX
425,28076 TRX
2.126,4038 TRX
4.252,8076 TRX
21.264,038 TRX
42.528,076 TRX
425.280,76 TRX
1 TRX bằng RUBY, trong 30 ngày qua
Ngày (00:00 UTC)1 TRX bằng RUBYThay đổi trong ngày
28 Oct 20262.353,4707 RUBY+7,54%
27 Oct 20262.188,4114 RUBY+6,59%
26 Oct 20262.053,0513 RUBY+7,20%
25 Oct 20261.915,1296 RUBY−2,29%
24 Oct 20261.960,1088 RUBY−12,32%
23 Oct 20262.235,4989 RUBY+16,76%
22 Oct 20261.914,615 RUBY+9,20%
21 Oct 20261.753,2707 RUBY−1,86%
20 Oct 20261.786,4413 RUBY−13,03%
19 Oct 20262.054,168 RUBY+4,01%
18 Oct 20261.974,8945 RUBY+14,37%
17 Oct 20261.726,7412 RUBY+19,91%
16 Oct 20261.439,999 RUBY+14,29%
15 Oct 20261.259,989 RUBY−3,31%
14 Oct 20261.303,0736 RUBY+3,87%
13 Oct 20261.254,5754 RUBY+0,73%
12 Oct 20261.245,5381 RUBY+6,99%
11 Oct 20261.164,1829 RUBY+13,13%
10 Oct 20261.029,0671 RUBY+4,36%
9 Oct 2026986,06439 RUBY+4,78%
8 Oct 2026941,1123 RUBY−7,23%
7 Oct 20261.014,4069 RUBY−9,14%
6 Oct 20261.116,4895 RUBY−18,53%
5 Oct 20261.370,4631 RUBY−3,79%
4 Oct 20261.424,3785 RUBY+3,10%
3 Oct 20261.381,4988 RUBY−4,96%
2 Oct 20261.453,5275 RUBY−6,06%
1 Oct 20261.547,2694 RUBY+3,36%
30 Sep 20261.496,9957 RUBY+1,05%
29 Sep 20261.481,4265 RUBY+1,18%

Câu hỏi về TRX sang RUBY

Tính đến 28 Oct 2026, 03:30 UTC, 1 TRX có giá trị 2.351,3878 RUBY, dựa trên mức giá trung bình gia quyền theo khối lượng của CoinPaprika trên các thị trường được theo dõi.

Theo tỷ giá tham chiếu, 5.000.000 RUBY đổi được khoảng 2.126,4038 TRX. Trên sàn giao dịch, số lượng bạn nhận được sẽ thấp hơn một chút sau khi tính chênh lệch giá và phí.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá đã thay đổi +41,78%. Lịch sử đầy đủ một năm cho cặp này sẽ có khi API trực tiếp được ra mắt.

Không. Đây là tỷ giá tham chiếu, phản ánh mức giá giao dịch trung bình trên thị trường. Các sàn đưa ra giá mua và giá bán quanh mức này, đồng thời tính phí. Vì vậy, hãy so sánh số tiền thực tế bạn nhận được.

Có. API miễn phí và máy chủ MCP không cần khóa API, cho phép 20.000 lượt gọi mỗi tháng cho mục đích cá nhân. Sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí, bắt đầu từ gói Starter với giá 99 USD mỗi tháng. Việc chuyển tiếp dữ liệu thô cho người khác (tái phân phối) cần gói Enterprise. Mọi người dùng API phải hiển thị “Powered by CoinPaprika”.

CoinPaprika thu thập giá từ các thị trường được theo dõi, loại bỏ giá ngoại lệ và thị trường có dữ liệu cũ, rồi tính trọng số cho các mức giá còn lại theo khối lượng. Tỷ giá tiền pháp định lấy từ Open Exchange Rates.

Chọn Ngày trong quá khứ để sử dụng giá tham chiếu hằng ngày. Với PLN, bạn có thể chọn tỷ giá USD/PLN gần nhất trước đó do NBP công bố. Hồ sơ giao dịch và các quy định kế toán áp dụng có thể yêu cầu cách định giá khác.
Dành cho nhà phát triển & tác nhân AI

API CoinPaprika

Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn

Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.

Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn

Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API

Bắt đầu xây dựng

Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.

# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min
curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=trx-tron&quote_currency_id=ruby-ruby-coin&amount=1"

# Response includes price, amount, and timestamps for both currencies.
# Always check timestamps before using the result.
# Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter

# Building a commercial product or a company agent?
# Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use
# https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Endpoint miễn phí hiện tại, giới hạn sử dụng và lựa chọn trả phí.

Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh TRX → RUBY, được tạo trong trình duyệt của bạn.

Trích dẫn tỷ giá này

Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).

Source: CoinPaprika. 1 TRX = 2,351.3878 RUBY at 03:30 UTC 2026-10-28. https://coinpaprika.com/converter/trx-tron/ruby-ruby-coin/1
Powered by CoinPaprika