Công cụ chuyển đổi ETH sang RUBY
Chuyển đổi Ethereum (ETH) sang Ruby Coin (RUBY)
1 ETH = 18.244.912 RUBY tính đến 28 Oct 2026, 14:42 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 ETH tính bằng RUBY
4.653.976,4 → 18.244.912 RUBY trong 90 ngày (+292,03%)
1 ETH bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 ETH tính bằng RUBY
| Khoảng thời gian | 1 ETH khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 16.655.045 RUBY | +9,55% |
| 7 ngày | 13.494.943 RUBY | +35,20% |
| 30 ngày | 11.681.861 RUBY | +56,18% |
| 90 ngày | 4.679.972,8 RUBY | +289,85% |
| 1 năm | — | — |
Mức cao nhất mọi thời đại: 4.946,23 USD vào 24 Aug 2025, thấp hơn mức cao nhất −52,93%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #2 · Khối lượng 24 giờ $6,7 T · Vốn hóa thị trường $284,42 T
Các mức giá thành phần
- ETH → USD
14:42 UTC2.328,04 USD - RUBY → USD
14:43 UTC0,0001276 USD
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $7,83 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| ETH | RUBY |
|---|---|
| 18.244,912 RUBY | |
| 91.224,559 RUBY | |
| 182.449,12 RUBY | |
| 912.245,59 RUBY | |
| 1.824.491,2 RUBY | |
| 9.122.455,9 RUBY | |
| 18.244.912 RUBY | |
| 91.224.559 RUBY | |
| 182.449.119 RUBY | |
| 1.824.491.187 RUBY |
| RUBY | ETH |
|---|---|
| 0,000548098 ETH | |
| 0,00274049 ETH | |
| 0,00548098 ETH | |
| 0,0274049 ETH | |
| 0,0548098 ETH | |
| 0,274049 ETH | |
| 0,548098 ETH | |
| 2,7404901 ETH | |
| 5,4809802 ETH | |
| 54,809802 ETH |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 ETH bằng RUBY | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 28 Oct 2026 | 18.364.296 RUBY | +18,59% |
| 27 Oct 2026 | 15.485.473 RUBY | +7,47% |
| 26 Oct 2026 | 14.409.311 RUBY | +5,67% |
| 25 Oct 2026 | 13.635.647 RUBY | −2,65% |
| 24 Oct 2026 | 14.006.665 RUBY | −13,90% |
| 23 Oct 2026 | 16.268.033 RUBY | +16,20% |
| 22 Oct 2026 | 13.999.677 RUBY | +7,08% |
| 21 Oct 2026 | 13.073.630 RUBY | +0,44% |
| 20 Oct 2026 | 13.016.643 RUBY | −13,02% |
| 19 Oct 2026 | 14.964.331 RUBY | +5,31% |
| 18 Oct 2026 | 14.209.437 RUBY | +14,01% |
| 17 Oct 2026 | 12.463.457 RUBY | +18,77% |
| 16 Oct 2026 | 10.493.455 RUBY | +15,00% |
| 15 Oct 2026 | 9.125.037,5 RUBY | −5,87% |
| 14 Oct 2026 | 9.694.393,3 RUBY | +1,49% |
| 13 Oct 2026 | 9.552.361,8 RUBY | +0,22% |
| 12 Oct 2026 | 9.531.052,4 RUBY | +7,61% |
| 11 Oct 2026 | 8.857.417,4 RUBY | +14,00% |
| 10 Oct 2026 | 7.769.408,9 RUBY | +5,20% |
| 9 Oct 2026 | 7.385.673,8 RUBY | +4,18% |
| 8 Oct 2026 | 7.089.121 RUBY | −9,95% |
| 7 Oct 2026 | 7.872.520,4 RUBY | −12,39% |
| 6 Oct 2026 | 8.985.964,6 RUBY | −18,80% |
| 5 Oct 2026 | 11.066.896 RUBY | −3,42% |
| 4 Oct 2026 | 11.458.490 RUBY | +3,83% |
| 3 Oct 2026 | 11.036.074 RUBY | −6,21% |
| 2 Oct 2026 | 11.767.349 RUBY | −5,24% |
| 1 Oct 2026 | 12.417.401 RUBY | +4,43% |
| 30 Sep 2026 | 11.890.604 RUBY | −0,12% |
| 29 Sep 2026 | 11.904.695 RUBY | +1,91% |
Câu hỏi về ETH sang RUBY
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=eth-ethereum"e_currency_id=ruby-ruby-coin&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh ETH → RUBY, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 ETH = 18,244,912 RUBY at 14:42 UTC 2026-10-28. https://coinpaprika.com/converter/eth-ethereum/ruby-ruby-coin/1