Công cụ chuyển đổi RUBY sang ETH

Chuyển đổi Ruby Coin (RUBY) sang Ethereum (ETH)

1 RUBY = 0,00000005481 ETH tính đến 28 Oct 2026, 14:43 UTC.

Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.

Số tiền nhanh
1 RUBY = 0,00000005481 ETH
1 RUBY = 0,00000005481 ETH · 1 ETH = 18.244.912 RUBY

Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.

1 RUBY tính bằng ETH

0,00000021487 → 0,00000005481 ETH trong 90 ngày (−74,49%)

0,000000050,00000010,000000150,000000231 Jul30 Aug29 Sep28 Oct

1 RUBY bằng các đồng tiền khác

Biến động của 1 RUBY tính bằng ETH

Khoảng thời gian1 RUBY khi đóBiến động
24 giờ0,000000060042 ETH−8,71%
7 ngày0,000000074102 ETH−26,03%
30 ngày0,000000085603 ETH−35,97%
90 ngày0,000000213676 ETH−74,35%
1 năm——

Mức cao nhất mọi thời đại: 0,1355 USD vào 16 Nov 2025, thấp hơn mức cao nhất −99,91%.

Cách tính tỷ giá này

Loại tỷ giá
Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
Phương pháp
Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
Thị trường
Xếp hạng #8793 · Khối lượng 24 giờ $7,83 · Vốn hóa thị trường $0

Các mức giá thành phần

  • RUBY → USD
    14:43 UTC
    0,0001276 USD
  • ETH → USD
    14:42 UTC
    2.328,04 USD

Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $7,83 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.

Đọc phương pháp đầy đủ

RUBY to ETH
RUBYETH
0,000548098 ETH
0,00274049 ETH
0,00548098 ETH
0,0274049 ETH
0,0548098 ETH
0,274049 ETH
0,548098 ETH
2,7404901 ETH
5,4809802 ETH
54,809802 ETH
ETH to RUBY
ETHRUBY
18.244,912 RUBY
91.224,559 RUBY
182.449,12 RUBY
912.245,59 RUBY
1.824.491,2 RUBY
9.122.455,9 RUBY
18.244.912 RUBY
91.224.559 RUBY
182.449.119 RUBY
1.824.491.187 RUBY
1 RUBY bằng ETH, trong 30 ngày qua
Ngày (00:00 UTC)1 RUBY bằng ETHThay đổi trong ngày
28 Oct 20260,000000054443 ETH−15,69%
27 Oct 20260,000000064577 ETH−6,95%
26 Oct 20260,0000000694 ETH−5,37%
25 Oct 20260,000000073337 ETH+2,72%
24 Oct 20260,000000071395 ETH+16,14%
23 Oct 20260,00000006147 ETH−13,94%
22 Oct 20260,00000007143 ETH−6,61%
21 Oct 20260,00000007649 ETH−0,44%
20 Oct 20260,000000076825 ETH+14,96%
19 Oct 20260,000000066826 ETH−5,04%
18 Oct 20260,000000070376 ETH−12,29%
17 Oct 20260,000000080235 ETH−15,81%
16 Oct 20260,000000095297 ETH−13,04%
15 Oct 20260,000000109589 ETH+6,24%
14 Oct 20260,000000103152 ETH−1,47%
13 Oct 20260,000000104686 ETH−0,22%
12 Oct 20260,00000010492 ETH−7,07%
11 Oct 20260,0000001129 ETH−12,28%
10 Oct 20260,00000012871 ETH−4,94%
9 Oct 20260,000000135397 ETH−4,02%
8 Oct 20260,000000141061 ETH+11,05%
7 Oct 20260,000000127024 ETH+14,14%
6 Oct 20260,000000111285 ETH+23,16%
5 Oct 20260,00000009036 ETH+3,54%
4 Oct 20260,000000087272 ETH−3,69%
3 Oct 20260,000000090612 ETH+6,63%
2 Oct 20260,000000084981 ETH+5,52%
1 Oct 20260,000000080532 ETH−4,24%
30 Sep 20260,0000000841 ETH+0,12%
29 Sep 20260,000000084 ETH−1,87%

Câu hỏi về RUBY sang ETH

Tính đến 28 Oct 2026, 14:43 UTC, 1 RUBY có giá trị 0,00000005481 ETH, dựa trên mức giá trung bình gia quyền theo khối lượng của CoinPaprika trên các thị trường được theo dõi.

Theo tỷ giá tham chiếu, 0,5 ETH đổi được khoảng 9.122.455,9 RUBY. Trên sàn giao dịch, số lượng bạn nhận được sẽ thấp hơn một chút sau khi tính chênh lệch giá và phí.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá đã thay đổi −26,03%. Lịch sử đầy đủ một năm cho cặp này sẽ có khi API trực tiếp được ra mắt.

Không. Đây là tỷ giá tham chiếu, phản ánh mức giá giao dịch trung bình trên thị trường. Các sàn đưa ra giá mua và giá bán quanh mức này, đồng thời tính phí. Vì vậy, hãy so sánh số tiền thực tế bạn nhận được.

Có. API miễn phí và máy chủ MCP không cần khóa API, cho phép 20.000 lượt gọi mỗi tháng cho mục đích cá nhân. Sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí, bắt đầu từ gói Starter với giá 99 USD mỗi tháng. Việc chuyển tiếp dữ liệu thô cho người khác (tái phân phối) cần gói Enterprise. Mọi người dùng API phải hiển thị “Powered by CoinPaprika”.

CoinPaprika thu thập giá từ các thị trường được theo dõi, loại bỏ giá ngoại lệ và thị trường có dữ liệu cũ, rồi tính trọng số cho các mức giá còn lại theo khối lượng. Tỷ giá tiền pháp định lấy từ Open Exchange Rates.

Chọn Ngày trong quá khứ để sử dụng giá tham chiếu hằng ngày. Với PLN, bạn có thể chọn tỷ giá USD/PLN gần nhất trước đó do NBP công bố. Hồ sơ giao dịch và các quy định kế toán áp dụng có thể yêu cầu cách định giá khác.
Dành cho nhà phát triển & tác nhân AI

API CoinPaprika

Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn

Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.

Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn

Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API

Bắt đầu xây dựng

Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.

# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min
curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=ruby-ruby-coin&quote_currency_id=eth-ethereum&amount=1"

# Response includes price, amount, and timestamps for both currencies.
# Always check timestamps before using the result.
# Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter

# Building a commercial product or a company agent?
# Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use
# https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Endpoint miễn phí hiện tại, giới hạn sử dụng và lựa chọn trả phí.

Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh RUBY → ETH, được tạo trong trình duyệt của bạn.

Trích dẫn tỷ giá này

Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).

Source: CoinPaprika. 1 RUBY = 0.00000005481 ETH at 14:43 UTC 2026-10-28. https://coinpaprika.com/converter/ruby-ruby-coin/eth-ethereum/1
Powered by CoinPaprika