Công cụ chuyển đổi USDT sang RUBY

Chuyển đổi Tether (USDT) sang Ruby Coin (RUBY)

1 USDT = 7.826,7129 RUBY tính đến 28 Oct 2026, 13:03 UTC.

Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.

Số tiền nhanh
1 USDT = 7.826,7129 RUBY
1 USDT = 7.826,7129 RUBY · 1 RUBY = 0,000127768 USDT

Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.

1 USDT tính bằng RUBY

2.469,5773 → 7.826,7129 RUBY trong 90 ngày (+216,93%)

4.0006.0008.00031 Jul30 Aug29 Sep28 Oct

1 USDT bằng các đồng tiền khác

Biến động của 1 USDT tính bằng RUBY

Khoảng thời gian1 USDT khi đóBiến động
24 giờ7.091,7111 RUBY+10,36%
7 ngày5.354,3363 RUBY+46,18%
30 ngày4.374,8062 RUBY+78,90%
90 ngày2.441,5899 RUBY+220,56%
1 năm——

Mức cao nhất mọi thời đại: 1,22 USD vào 25 Feb 2015, thấp hơn mức cao nhất −17,85%.

Cách tính tỷ giá này

Loại tỷ giá
Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
Phương pháp
Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
Thị trường
Xếp hạng #3 · Khối lượng 24 giờ $44,87 T · Vốn hóa thị trường $181,56 T

Các mức giá thành phần

  • USDT → USD
    13:03 UTC
    0,9985 USD
  • RUBY → USD
    13:06 UTC
    0,0001276 USD

Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $7,83 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.

Đọc phương pháp đầy đủ

USDT to RUBY
USDTRUBY
78.267,129 RUBY
391.335,64 RUBY
782.671,29 RUBY
3.913.356,4 RUBY
7.826.712,9 RUBY
39.133.564 RUBY
78.267.129 RUBY
391.335.644 RUBY
782.671.288 RUBY
7.826.712.883 RUBY
RUBY to USDT
RUBYUSDT
1,2776756 USDT
6,3883779 USDT
12,776756 USDT
63,883779 USDT
127,76756 USDT
638,83779 USDT
1.277,6756 USDT
6.388,3779 USDT
12.776,756 USDT
127.767,56 USDT
1 USDT bằng RUBY, trong 30 ngày qua
Ngày (00:00 UTC)1 USDT bằng RUBYThay đổi trong ngày
28 Oct 20267.791,3652 RUBY+17,19%
27 Oct 20266.648,4874 RUBY+7,07%
26 Oct 20266.209,4727 RUBY+6,88%
25 Oct 20265.809,5297 RUBY−2,21%
24 Oct 20265.940,902 RUBY−12,32%
23 Oct 20266.776,0276 RUBY+16,81%
22 Oct 20265.801,0759 RUBY+9,71%
21 Oct 20265.287,6722 RUBY−1,81%
20 Oct 20265.385,2097 RUBY−13,04%
19 Oct 20266.192,7299 RUBY+4,45%
18 Oct 20265.928,7637 RUBY+15,20%
17 Oct 20265.146,6994 RUBY+19,75%
16 Oct 20264.297,8081 RUBY+13,13%
15 Oct 20263.798,942 RUBY−3,09%
14 Oct 20263.919,9294 RUBY+2,81%
13 Oct 20263.812,968 RUBY+1,39%
12 Oct 20263.760,6059 RUBY+6,84%
11 Oct 20263.519,9378 RUBY+13,30%
10 Oct 20263.106,8268 RUBY+4,78%
9 Oct 20262.965,0913 RUBY+5,46%
8 Oct 20262.811,4699 RUBY−7,33%
7 Oct 20263.034,0073 RUBY−8,67%
6 Oct 20263.322,1152 RUBY−18,51%
5 Oct 20264.076,6322 RUBY−3,92%
4 Oct 20264.242,7596 RUBY+3,11%
3 Oct 20264.114,8335 RUBY−5,18%
2 Oct 20264.339,7004 RUBY−5,79%
1 Oct 20264.606,2806 RUBY+3,92%
30 Sep 20264.432,5434 RUBY+0,26%
29 Sep 20264.421,0556 RUBY+1,06%

Câu hỏi về USDT sang RUBY

Tính đến 28 Oct 2026, 13:03 UTC, 1 USDT có giá trị 7.826,7129 RUBY, dựa trên mức giá trung bình gia quyền theo khối lượng của CoinPaprika trên các thị trường được theo dõi.

Theo tỷ giá tham chiếu, 10.000.000 RUBY đổi được khoảng 1.277,6756 USDT. Trên sàn giao dịch, số lượng bạn nhận được sẽ thấp hơn một chút sau khi tính chênh lệch giá và phí.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá đã thay đổi +46,18%. Lịch sử đầy đủ một năm cho cặp này sẽ có khi API trực tiếp được ra mắt.

Không. Đây là tỷ giá tham chiếu, phản ánh mức giá giao dịch trung bình trên thị trường. Các sàn đưa ra giá mua và giá bán quanh mức này, đồng thời tính phí. Vì vậy, hãy so sánh số tiền thực tế bạn nhận được.

Có. API miễn phí và máy chủ MCP không cần khóa API, cho phép 20.000 lượt gọi mỗi tháng cho mục đích cá nhân. Sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí, bắt đầu từ gói Starter với giá 99 USD mỗi tháng. Việc chuyển tiếp dữ liệu thô cho người khác (tái phân phối) cần gói Enterprise. Mọi người dùng API phải hiển thị “Powered by CoinPaprika”.

CoinPaprika thu thập giá từ các thị trường được theo dõi, loại bỏ giá ngoại lệ và thị trường có dữ liệu cũ, rồi tính trọng số cho các mức giá còn lại theo khối lượng. Tỷ giá tiền pháp định lấy từ Open Exchange Rates.

Chọn Ngày trong quá khứ để sử dụng giá tham chiếu hằng ngày. Với PLN, bạn có thể chọn tỷ giá USD/PLN gần nhất trước đó do NBP công bố. Hồ sơ giao dịch và các quy định kế toán áp dụng có thể yêu cầu cách định giá khác.
Dành cho nhà phát triển & tác nhân AI

API CoinPaprika

Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn

Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.

Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn

Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API

Bắt đầu xây dựng

Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.

# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min
curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=usdt-tether&quote_currency_id=ruby-ruby-coin&amount=1"

# Response includes price, amount, and timestamps for both currencies.
# Always check timestamps before using the result.
# Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter

# Building a commercial product or a company agent?
# Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use
# https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Endpoint miễn phí hiện tại, giới hạn sử dụng và lựa chọn trả phí.

Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh USDT → RUBY, được tạo trong trình duyệt của bạn.

Trích dẫn tỷ giá này

Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).

Source: CoinPaprika. 1 USDT = 7,826.7129 RUBY at 13:03 UTC 2026-10-28. https://coinpaprika.com/converter/usdt-tether/ruby-ruby-coin/1
Powered by CoinPaprika