Công cụ chuyển đổi BTC sang RUBY
Chuyển đổi Bitcoin (BTC) sang Ruby Coin (RUBY)
1 BTC = 673.760.522 RUBY tính đến 28 Oct 2026, 09:26 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 BTC tính bằng RUBY
157.176.828 → 673.760.522 RUBY trong 90 ngày (+328,66%)
1 BTC bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 BTC tính bằng RUBY
| Khoảng thời gian | 1 BTC khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 506.932.098 RUBY | +32,91% |
| 7 ngày | 460.656.805 RUBY | +46,26% |
| 30 ngày | 364.968.027 RUBY | +84,61% |
| 90 ngày | 157.520.971 RUBY | +327,73% |
| 1 năm | — | — |
Mức cao nhất mọi thời đại: 126.173,18 USD vào 6 Oct 2025, thấp hơn mức cao nhất −35,49%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #1 · Khối lượng 24 giờ $18 T · Vốn hóa thị trường $1,64 NT
Các mức giá thành phần
- BTC → USD
09:26 UTC81.391,94 USD - RUBY → USD
09:27 UTC0,0001208 USD
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $16,85 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| BTC | RUBY |
|---|---|
| 67.376,052 RUBY | |
| 336.880,26 RUBY | |
| 673.760,52 RUBY | |
| 3.368.802,6 RUBY | |
| 6.737.605,2 RUBY | |
| 33.688.026 RUBY | |
| 67.376.052 RUBY | |
| 336.880.261 RUBY | |
| 673.760.522 RUBY | |
| 6.737.605.223 RUBY |
| RUBY | BTC |
|---|---|
| 0,00001484 BTC | |
| 0,00007421 BTC | |
| 0,00014842 BTC | |
| 0,0007421 BTC | |
| 0,00148421 BTC | |
| 0,00742103 BTC | |
| 0,0148421 BTC | |
| 0,0742103 BTC | |
| 0,148421 BTC | |
| 1,4842069 BTC |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 BTC bằng RUBY | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 28 Oct 2026 | 620.525.347 RUBY | +16,34% |
| 27 Oct 2026 | 533.352.369 RUBY | +7,24% |
| 26 Oct 2026 | 497.342.378 RUBY | +6,23% |
| 25 Oct 2026 | 468.154.380 RUBY | −2,20% |
| 24 Oct 2026 | 478.693.914 RUBY | −13,40% |
| 23 Oct 2026 | 552.747.886 RUBY | +16,07% |
| 22 Oct 2026 | 476.228.961 RUBY | +7,62% |
| 21 Oct 2026 | 442.524.675 RUBY | +0,06% |
| 20 Oct 2026 | 442.251.534 RUBY | −13,27% |
| 19 Oct 2026 | 509.916.682 RUBY | +5,45% |
| 18 Oct 2026 | 483.577.641 RUBY | +15,26% |
| 17 Oct 2026 | 419.544.370 RUBY | +19,13% |
| 16 Oct 2026 | 352.174.786 RUBY | +13,62% |
| 15 Oct 2026 | 309.945.909 RUBY | −4,42% |
| 14 Oct 2026 | 324.294.673 RUBY | +2,16% |
| 13 Oct 2026 | 317.443.502 RUBY | +1,44% |
| 12 Oct 2026 | 312.943.070 RUBY | +6,77% |
| 11 Oct 2026 | 293.091.626 RUBY | +13,85% |
| 10 Oct 2026 | 257.427.714 RUBY | +5,20% |
| 9 Oct 2026 | 244.712.518 RUBY | +5,72% |
| 8 Oct 2026 | 231.483.228 RUBY | −8,93% |
| 7 Oct 2026 | 254.183.317 RUBY | −10,79% |
| 6 Oct 2026 | 284.920.315 RUBY | −18,68% |
| 5 Oct 2026 | 350.360.759 RUBY | −3,14% |
| 4 Oct 2026 | 361.723.170 RUBY | +3,77% |
| 3 Oct 2026 | 348.575.358 RUBY | −6,01% |
| 2 Oct 2026 | 370.875.488 RUBY | −4,23% |
| 1 Oct 2026 | 387.247.634 RUBY | +4,37% |
| 30 Sep 2026 | 371.047.395 RUBY | +0,41% |
| 29 Sep 2026 | 369.550.032 RUBY | +1,26% |
Câu hỏi về BTC sang RUBY
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=btc-bitcoin"e_currency_id=ruby-ruby-coin&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh BTC → RUBY, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 BTC = 673,760,522 RUBY at 09:26 UTC 2026-10-28. https://coinpaprika.com/converter/btc-bitcoin/ruby-ruby-coin/1