Công cụ chuyển đổi TRY sang RUBY
Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang RUBY (RUBY)
1 TRY = 2.852,5847 RUBY tính đến 29 Oct 2026, 07:21 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 TRY tính bằng RUBY
1.891,0552 → 2.852,5847 RUBY trong 90 ngày (+50,85%)
1,00 TRY bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 TRY tính bằng RUBY
| Khoảng thời gian | 1 TRY khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 2.852,6572 RUBY | 0,00% |
| 7 ngày | 2.751,3584 RUBY | +3,68% |
| 30 ngày | 2.407,5761 RUBY | +18,48% |
| 90 ngày | 4.289,9945 RUBY | −33,51% |
| 1 năm | — | — |
| Từ đầu năm đến nay | 2.541,2521 RUBY | +12,25% |
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #8850 · Khối lượng 24 giờ $0,05 · Vốn hóa thị trường $0
Các mức giá thành phần
- USD → TRY
Open Exchange Rates thông qua CoinPaprika49,8362 - RUBY → USD
08:24 UTC0,000007034 USD
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $0,05 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| TRY | RUBY |
|---|---|
| 285.258,47 RUBY | |
| 1.426.292,3 RUBY | |
| 2.852.584,7 RUBY | |
| 14.262.923 RUBY | |
| 28.525.847 RUBY | |
| 142.629.234 RUBY | |
| 285.258.468 RUBY | |
| 1.426.292.341 RUBY | |
| 2.852.584.681 RUBY | |
| 28.525.846.813 RUBY |
| RUBY | TRY |
|---|---|
| 350,56 TRY | |
| 1.752,80 TRY | |
| 3.505,59 TRY | |
| 17.527,96 TRY | |
| 35.055,93 TRY | |
| 175.279,63 TRY | |
| 350.559,27 TRY | |
| 1.752.796,34 TRY | |
| 3.505.592,69 TRY | |
| 35.055.926,88 TRY |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 TRY bằng RUBY | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 29 Oct 2026 | 2.833,7934 RUBY | +0,99% |
| 28 Oct 2026 | 2.806,0238 RUBY | +3,29% |
| 22 Oct 2026 | 2.716,7422 RUBY | +2,24% |
| 21 Oct 2026 | 2.657,2126 RUBY | −2,62% |
| 19 Oct 2026 | 2.728,6025 RUBY | −2,15% |
| 18 Oct 2026 | 2.788,5692 RUBY | +1,73% |
| 17 Oct 2026 | 2.741,2508 RUBY | +0,64% |
| 16 Oct 2026 | 2.723,7015 RUBY | +0,73% |
| 15 Oct 2026 | 2.703,9023 RUBY | +1,30% |
| 14 Oct 2026 | 2.669,24 RUBY | −0,32% |
| 13 Oct 2026 | 2.677,9109 RUBY | +0,22% |
| 12 Oct 2026 | 2.672,0076 RUBY | +2,13% |
| 11 Oct 2026 | 2.616,2781 RUBY | +0,32% |
| 10 Oct 2026 | 2.607,8171 RUBY | −0,06% |
| 9 Oct 2026 | 2.609,4027 RUBY | +1,72% |
| 8 Oct 2026 | 2.565,274 RUBY | +7,87% |
| 2 Oct 2026 | 2.378,1717 RUBY | −2,41% |
| 1 Oct 2026 | 2.436,8002 RUBY | +1,19% |
| 28 Sep 2026 | 2.408,2593 RUBY | +2,09% |
| 27 Sep 2026 | 2.359,0054 RUBY | −0,85% |
| 26 Sep 2026 | 2.379,2244 RUBY | +0,47% |
| 25 Sep 2026 | 2.368,1555 RUBY | −2,61% |
| 23 Sep 2026 | 2.431,5368 RUBY | −1,15% |
| 22 Sep 2026 | 2.459,7426 RUBY | −14,23% |
| 13 Sep 2026 | 2.867,7301 RUBY | +0,38% |
| 12 Sep 2026 | 2.856,7711 RUBY | +1,77% |
| 8 Sep 2026 | 2.807,0005 RUBY | +1,35% |
| 7 Sep 2026 | 2.769,5731 RUBY | +0,67% |
| 30 Aug 2026 | 2.751,2713 RUBY | −0,26% |
| 29 Aug 2026 | 2.758,379 RUBY | −1,00% |
Câu hỏi về TRY sang RUBY
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=try-turkish-lira"e_currency_id=ruby7-ruby&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh TRY → RUBY, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 TRY = 2,852.5847 RUBY at 07:21 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/try-turkish-lira/ruby7-ruby/1