Công cụ chuyển đổi BNB sang RUBY
Chuyển đổi BNB (BNB) sang RUBY (RUBY)
1 BNB = 106.793.837 RUBY tính đến 29 Oct 2026, 08:22 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 BNB tính bằng RUBY
75.879.311 → 106.793.837 RUBY trong 90 ngày (+40,74%)
1 BNB bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 BNB tính bằng RUBY
| Khoảng thời gian | 1 BNB khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 106.516.894 RUBY | +0,26% |
| 7 ngày | 100.330.329 RUBY | +6,44% |
| 30 ngày | 89.693.610 RUBY | +19,07% |
| 90 ngày | 120.016.711 RUBY | −11,02% |
| 1 năm | — | — |
| Từ đầu năm đến nay | 94.087.871 RUBY | +13,50% |
Mức cao nhất mọi thời đại: 1.370,98 USD vào 13 Oct 2025, thấp hơn mức cao nhất −45,21%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #4 · Khối lượng 24 giờ $876,71 Tr · Vốn hóa thị trường $98,79 T
Các mức giá thành phần
- BNB → USD
08:22 UTC751,21 USD - RUBY → USD
08:24 UTC0,000007034 USD
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $0,05 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| BNB | RUBY |
|---|---|
| 1.067.938,4 RUBY | |
| 5.339.691,9 RUBY | |
| 10.679.384 RUBY | |
| 53.396.919 RUBY | |
| 106.793.837 RUBY | |
| 533.969.187 RUBY | |
| 1.067.938.374 RUBY | |
| 5.339.691.872 RUBY | |
| 10.679.383.743 RUBY | |
| 106.793.837.433 RUBY |
| RUBY | BNB |
|---|---|
| 0,00936384 BNB | |
| 0,0468192 BNB | |
| 0,0936384 BNB | |
| 0,468192 BNB | |
| 0,936384 BNB | |
| 4,6819181 BNB | |
| 9,3638362 BNB | |
| 46,819181 BNB | |
| 93,638362 BNB | |
| 936,38362 BNB |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 BNB bằng RUBY | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 29 Oct 2026 | 106.562.695 RUBY | +1,64% |
| 28 Oct 2026 | 104.838.645 RUBY | +5,60% |
| 22 Oct 2026 | 99.281.189 RUBY | +0,94% |
| 21 Oct 2026 | 98.360.156 RUBY | +0,07% |
| 19 Oct 2026 | 98.293.842 RUBY | −0,77% |
| 18 Oct 2026 | 99.060.187 RUBY | +1,53% |
| 17 Oct 2026 | 97.571.392 RUBY | −0,42% |
| 16 Oct 2026 | 97.986.558 RUBY | +0,95% |
| 15 Oct 2026 | 97.067.589 RUBY | −0,17% |
| 14 Oct 2026 | 97.235.384 RUBY | −0,78% |
| 13 Oct 2026 | 98.003.054 RUBY | −0,68% |
| 12 Oct 2026 | 98.670.184 RUBY | +1,91% |
| 11 Oct 2026 | 96.819.703 RUBY | +0,72% |
| 10 Oct 2026 | 96.125.087 RUBY | +0,95% |
| 9 Oct 2026 | 95.216.868 RUBY | −0,26% |
| 8 Oct 2026 | 95.463.304 RUBY | +5,61% |
| 2 Oct 2026 | 90.395.602 RUBY | −1,80% |
| 1 Oct 2026 | 92.052.166 RUBY | +1,79% |
| 28 Sep 2026 | 90.432.991 RUBY | +0,79% |
| 27 Sep 2026 | 89.726.315 RUBY | −0,38% |
| 26 Sep 2026 | 90.073.032 RUBY | +0,25% |
| 25 Sep 2026 | 89.845.959 RUBY | −2,92% |
| 23 Sep 2026 | 92.549.562 RUBY | −2,19% |
| 22 Sep 2026 | 94.621.948 RUBY | −5,93% |
| 13 Sep 2026 | 100.590.002 RUBY | −0,67% |
| 12 Sep 2026 | 101.271.930 RUBY | −0,76% |
| 8 Sep 2026 | 102.051.998 RUBY | +2,20% |
| 7 Sep 2026 | 99.856.658 RUBY | +8,12% |
| 30 Aug 2026 | 92.356.401 RUBY | +0,50% |
| 29 Aug 2026 | 91.895.700 RUBY | −3,40% |
Câu hỏi về BNB sang RUBY
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=bnb-binance-coin"e_currency_id=ruby7-ruby&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh BNB → RUBY, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 BNB = 106,793,837 RUBY at 08:22 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/bnb-binance-coin/ruby7-ruby/1