Công cụ chuyển đổi ZEC sang RUBY
Chuyển đổi Zcash (ZEC) sang RUBY (RUBY)
1 ZEC = 176.465.381 RUBY tính đến 29 Oct 2026, 07:18 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 ZEC tính bằng RUBY
34.317.931 → 176.465.381 RUBY trong 90 ngày (+414,21%)
1 ZEC bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 ZEC tính bằng RUBY
| Khoảng thời gian | 1 ZEC khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 187.290.789 RUBY | −5,78% |
| 7 ngày | 173.654.845 RUBY | +1,62% |
| 30 ngày | 166.653.233 RUBY | +5,89% |
| 90 ngày | 93.628.733 RUBY | +88,47% |
| 1 năm | — | — |
| Từ đầu năm đến nay | 56.650.623 RUBY | +211,50% |
Mức cao nhất mọi thời đại: 5.941,80 USD vào 29 Oct 2016, thấp hơn mức cao nhất −79,19%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #10 · Khối lượng 24 giờ $768,11 Tr · Vốn hóa thị trường $20,19 T
Các mức giá thành phần
- ZEC → USD
07:18 UTC1.236,62 USD - RUBY → USD
07:18 UTC0,000007008 USD
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $0,05 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| ZEC | RUBY |
|---|---|
| 176.465,38 RUBY | |
| 882.326,91 RUBY | |
| 1.764.653,8 RUBY | |
| 8.823.269,1 RUBY | |
| 17.646.538 RUBY | |
| 88.232.691 RUBY | |
| 176.465.381 RUBY | |
| 882.326.905 RUBY | |
| 1.764.653.811 RUBY | |
| 17.646.538.107 RUBY |
| RUBY | ZEC |
|---|---|
| 0,00566683 ZEC | |
| 0,0283342 ZEC | |
| 0,0566683 ZEC | |
| 0,283342 ZEC | |
| 0,566683 ZEC | |
| 2,8334169 ZEC | |
| 5,6668339 ZEC | |
| 28,334169 ZEC | |
| 56,668339 ZEC | |
| 566,68339 ZEC |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 ZEC bằng RUBY | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 29 Oct 2026 | 178.300.434 RUBY | −1,85% |
| 28 Oct 2026 | 181.660.437 RUBY | +7,47% |
| 22 Oct 2026 | 169.031.783 RUBY | −1,44% |
| 21 Oct 2026 | 171.498.967 RUBY | +10,51% |
| 19 Oct 2026 | 155.184.939 RUBY | +0,93% |
| 18 Oct 2026 | 153.758.054 RUBY | −1,69% |
| 17 Oct 2026 | 156.394.544 RUBY | −3,22% |
| 16 Oct 2026 | 161.592.234 RUBY | +5,14% |
| 15 Oct 2026 | 153.688.260 RUBY | −3,44% |
| 14 Oct 2026 | 159.160.256 RUBY | −0,02% |
| 13 Oct 2026 | 159.193.670 RUBY | −5,19% |
| 12 Oct 2026 | 167.909.225 RUBY | +4,68% |
| 11 Oct 2026 | 160.401.717 RUBY | +2,10% |
| 10 Oct 2026 | 157.098.991 RUBY | +0,55% |
| 9 Oct 2026 | 156.244.848 RUBY | +1,32% |
| 8 Oct 2026 | 154.212.888 RUBY | −2,31% |
| 2 Oct 2026 | 157.861.662 RUBY | −4,90% |
| 1 Oct 2026 | 165.992.966 RUBY | −8,56% |
| 28 Sep 2026 | 181.530.974 RUBY | −3,60% |
| 27 Sep 2026 | 188.315.094 RUBY | +3,86% |
| 26 Sep 2026 | 181.310.536 RUBY | +0,30% |
| 25 Sep 2026 | 180.767.388 RUBY | −3,80% |
| 23 Sep 2026 | 187.904.275 RUBY | +3,56% |
| 22 Sep 2026 | 181.443.679 RUBY | +17,42% |
| 13 Sep 2026 | 154.519.276 RUBY | −1,98% |
| 12 Sep 2026 | 157.640.760 RUBY | +0,53% |
| 8 Sep 2026 | 156.802.884 RUBY | −0,88% |
| 7 Sep 2026 | 158.192.850 RUBY | +40,64% |
| 30 Aug 2026 | 112.484.009 RUBY | +3,68% |
| 29 Aug 2026 | 108.495.124 RUBY | +1,22% |
Câu hỏi về ZEC sang RUBY
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=zec-zcash"e_currency_id=ruby7-ruby&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh ZEC → RUBY, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 ZEC = 176,465,381 RUBY at 07:18 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/zec-zcash/ruby7-ruby/1