Công cụ chuyển đổi TRX sang RUBY

Chuyển đổi TRON (TRX) sang RUBY (RUBY)

1 TRX = 46.956,399 RUBY tính đến 29 Oct 2026, 06:01 UTC.

Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.

Số tiền nhanh
1 TRX = 46.956,399 RUBY
1 TRX = 46.956,399 RUBY · 1 RUBY = 0,0000212964 TRX

Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.

1 TRX tính bằng RUBY

22.435,873 → 46.956,399 RUBY trong 90 ngày (+109,29%)

20.00030.00040.00050.00060.00070.0004 Nov6 Jan7 Sep29 Oct

1 TRX bằng các đồng tiền khác

Biến động của 1 TRX tính bằng RUBY

Khoảng thời gian1 TRX khi đóBiến động
24 giờ46.961,095 RUBY−0,01%
7 ngày44.890,374 RUBY+4,60%
30 ngày39.530,191 RUBY+18,79%
90 ngày66.662,085 RUBY−29,56%
1 năm——
Từ đầu năm đến nay31.083,26 RUBY+51,07%

Mức cao nhất mọi thời đại: 0,4404 USD vào 4 Dec 2024, thấp hơn mức cao nhất −24,82%.

Cách tính tỷ giá này

Loại tỷ giá
Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
Phương pháp
Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
Thị trường
Xếp hạng #8 · Khối lượng 24 giờ $325,47 Tr · Vốn hóa thị trường $31,46 T

Các mức giá thành phần

  • TRX → USD
    06:01 UTC
    0,3311 USD
  • RUBY → USD
    06:03 UTC
    0,000007051 USD

Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $0,05 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.

Đọc phương pháp đầy đủ

TRX to RUBY
TRXRUBY
469.563,99 RUBY
2.347.819,9 RUBY
4.695.639,9 RUBY
23.478.199 RUBY
46.956.399 RUBY
234.781.994 RUBY
469.563.988 RUBY
2.347.819.941 RUBY
4.695.639.881 RUBY
46.956.398.811 RUBY
RUBY to TRX
RUBYTRX
21,296352 TRX
106,48176 TRX
212,96352 TRX
1.064,8176 TRX
2.129,6352 TRX
10.648,176 TRX
21.296,352 TRX
106.481,76 TRX
212.963,52 TRX
2.129.635,2 TRX
1 TRX bằng RUBY, trong 30 ngày qua
Ngày (00:00 UTC)1 TRX bằng RUBYThay đổi trong ngày
29 Oct 202646.737,287 RUBY+1,07%
28 Oct 202646.244,294 RUBY+3,82%
22 Oct 202644.544,668 RUBY+1,96%
21 Oct 202643.687,868 RUBY−2,54%
19 Oct 202644.826,711 RUBY−2,46%
18 Oct 202645.958,553 RUBY+1,03%
17 Oct 202645.488,142 RUBY+0,78%
16 Oct 202645.135,337 RUBY+1,70%
15 Oct 202644.379,415 RUBY+1,30%
14 Oct 202643.811,264 RUBY+0,79%
13 Oct 202643.466,948 RUBY−0,37%
12 Oct 202643.626,544 RUBY+2,23%
11 Oct 202642.673,293 RUBY+0,42%
10 Oct 202642.496,763 RUBY−0,55%
9 Oct 202642.730,021 RUBY+0,89%
8 Oct 202642.354,141 RUBY+8,26%
2 Oct 202639.123,16 RUBY−2,66%
1 Oct 202640.192,434 RUBY+1,81%
28 Sep 202639.475,99 RUBY+2,38%
27 Sep 202638.558,673 RUBY−1,64%
26 Sep 202639.200,743 RUBY+0,07%
25 Sep 202639.172,076 RUBY−3,56%
23 Sep 202640.620,021 RUBY−1,92%
22 Sep 202641.415,347 RUBY−12,77%
13 Sep 202647.478,606 RUBY+0,93%
12 Sep 202647.040,561 RUBY+2,37%
8 Sep 202645.953,084 RUBY+2,06%
7 Sep 202645.025,519 RUBY−0,35%
30 Aug 202645.181,564 RUBY+0,02%
29 Aug 202645.173,384 RUBY−0,10%

Câu hỏi về TRX sang RUBY

Tính đến 29 Oct 2026, 06:01 UTC, 1 TRX có giá trị 46.956,399 RUBY, dựa trên mức giá trung bình gia quyền theo khối lượng của CoinPaprika trên các thị trường được theo dõi.

Theo tỷ giá tham chiếu, 100.000.000 RUBY đổi được khoảng 2.129,6352 TRX. Trên sàn giao dịch, số lượng bạn nhận được sẽ thấp hơn một chút sau khi tính chênh lệch giá và phí.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá đã thay đổi +4,60%. Lịch sử đầy đủ một năm cho cặp này sẽ có khi API trực tiếp được ra mắt.

Không. Đây là tỷ giá tham chiếu, phản ánh mức giá giao dịch trung bình trên thị trường. Các sàn đưa ra giá mua và giá bán quanh mức này, đồng thời tính phí. Vì vậy, hãy so sánh số tiền thực tế bạn nhận được.

Có. API miễn phí và máy chủ MCP không cần khóa API, cho phép 20.000 lượt gọi mỗi tháng cho mục đích cá nhân. Sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí, bắt đầu từ gói Starter với giá 99 USD mỗi tháng. Việc chuyển tiếp dữ liệu thô cho người khác (tái phân phối) cần gói Enterprise. Mọi người dùng API phải hiển thị “Powered by CoinPaprika”.

CoinPaprika thu thập giá từ các thị trường được theo dõi, loại bỏ giá ngoại lệ và thị trường có dữ liệu cũ, rồi tính trọng số cho các mức giá còn lại theo khối lượng. Tỷ giá tiền pháp định lấy từ Open Exchange Rates.

Chọn Ngày trong quá khứ để sử dụng giá tham chiếu hằng ngày. Với PLN, bạn có thể chọn tỷ giá USD/PLN gần nhất trước đó do NBP công bố. Hồ sơ giao dịch và các quy định kế toán áp dụng có thể yêu cầu cách định giá khác.
Dành cho nhà phát triển & tác nhân AI

API CoinPaprika

Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn

Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.

Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn

Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API

Bắt đầu xây dựng

Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.

# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min
curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=trx-tron&quote_currency_id=ruby7-ruby&amount=1"

# Response includes price, amount, and timestamps for both currencies.
# Always check timestamps before using the result.
# Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter

# Building a commercial product or a company agent?
# Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use
# https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Endpoint miễn phí hiện tại, giới hạn sử dụng và lựa chọn trả phí.

Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh TRX → RUBY, được tạo trong trình duyệt của bạn.

Trích dẫn tỷ giá này

Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).

Source: CoinPaprika. 1 TRX = 46,956.399 RUBY at 06:01 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/trx-tron/ruby7-ruby/1
Powered by CoinPaprika