Công cụ chuyển đổi SOL sang RUBY
Chuyển đổi Solana (SOL) sang RUBY (RUBY)
1 SOL = 14.226.822 RUBY tính đến 29 Oct 2026, 06:51 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 SOL tính bằng RUBY
12.738.813 → 14.226.822 RUBY trong 90 ngày (+11,68%)
1 SOL bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 SOL tính bằng RUBY
| Khoảng thời gian | 1 SOL khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 14.531.994 RUBY | −2,10% |
| 7 ngày | 14.204.560 RUBY | +0,16% |
| 30 ngày | 14.026.784 RUBY | +1,43% |
| 90 ngày | 14.983.434 RUBY | −5,05% |
| 1 năm | — | — |
| Từ đầu năm đến nay | 13.653.400 RUBY | +4,20% |
Mức cao nhất mọi thời đại: 294,16 USD vào 19 Jan 2025, thấp hơn mức cao nhất −66,04%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #7 · Khối lượng 24 giờ $2,04 T · Vốn hóa thị trường $58,94 T
Các mức giá thành phần
- SOL → USD
06:51 UTC99,90 USD - RUBY → USD
06:51 UTC0,000007022 USD
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $0,05 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| SOL | RUBY |
|---|---|
| 1.422.682,2 RUBY | |
| 7.113.411 RUBY | |
| 14.226.822 RUBY | |
| 71.134.110 RUBY | |
| 142.268.220 RUBY | |
| 711.341.099 RUBY | |
| 1.422.682.198 RUBY | |
| 7.113.410.992 RUBY | |
| 14.226.821.984 RUBY | |
| 142.268.219.836 RUBY |
| RUBY | SOL |
|---|---|
| 0,0702898 SOL | |
| 0,351449 SOL | |
| 0,702898 SOL | |
| 3,5144883 SOL | |
| 7,0289767 SOL | |
| 35,144883 SOL | |
| 70,289767 SOL | |
| 351,44883 SOL | |
| 702,89767 SOL | |
| 7.028,9767 SOL |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 SOL bằng RUBY | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 29 Oct 2026 | 14.221.765 RUBY | −0,15% |
| 28 Oct 2026 | 14.243.619 RUBY | +0,89% |
| 22 Oct 2026 | 14.117.882 RUBY | +0,01% |
| 21 Oct 2026 | 14.117.068 RUBY | −0,47% |
| 19 Oct 2026 | 14.183.483 RUBY | −0,33% |
| 18 Oct 2026 | 14.230.665 RUBY | +0,68% |
| 17 Oct 2026 | 14.135.246 RUBY | −0,32% |
| 16 Oct 2026 | 14.181.024 RUBY | +1,93% |
| 15 Oct 2026 | 13.913.016 RUBY | −0,45% |
| 14 Oct 2026 | 13.976.581 RUBY | −1,25% |
| 13 Oct 2026 | 14.153.554 RUBY | −2,52% |
| 12 Oct 2026 | 14.518.717 RUBY | +2,03% |
| 11 Oct 2026 | 14.229.578 RUBY | +0,80% |
| 10 Oct 2026 | 14.116.977 RUBY | −0,03% |
| 9 Oct 2026 | 14.120.530 RUBY | −0,98% |
| 8 Oct 2026 | 14.260.581 RUBY | +1,41% |
| 2 Oct 2026 | 14.062.671 RUBY | −0,47% |
| 1 Oct 2026 | 14.129.595 RUBY | +0,45% |
| 28 Sep 2026 | 14.065.718 RUBY | −0,46% |
| 27 Sep 2026 | 14.130.415 RUBY | +0,26% |
| 26 Sep 2026 | 14.094.339 RUBY | +1,97% |
| 25 Sep 2026 | 13.822.365 RUBY | −0,21% |
| 23 Sep 2026 | 13.851.915 RUBY | −1,74% |
| 22 Sep 2026 | 14.096.934 RUBY | +0,26% |
| 13 Sep 2026 | 14.060.094 RUBY | −0,20% |
| 12 Sep 2026 | 14.088.910 RUBY | +0,18% |
| 8 Sep 2026 | 14.064.101 RUBY | +0,06% |
| 7 Sep 2026 | 14.055.737 RUBY | +0,51% |
| 30 Aug 2026 | 13.984.184 RUBY | +0,72% |
| 29 Aug 2026 | 13.884.070 RUBY | −1,54% |
Câu hỏi về SOL sang RUBY
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=sol-solana"e_currency_id=ruby7-ruby&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh SOL → RUBY, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 SOL = 14,226,822 RUBY at 06:51 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/sol-solana/ruby7-ruby/1