Công cụ chuyển đổi RUBY sang TRY

Chuyển đổi RUBY (RUBY) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

1 RUBY = 0,0003496 TRY tính đến 29 Oct 2026, 02:51 UTC.

Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.

Số tiền nhanh
1 RUBY = 0,0003496 TRY
1 RUBY = 0,0003496 TRY · 1 TRY = 2.860,124 RUBY

Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.

1 RUBY tính bằng TRY

0,0005288 → 0,0003496 TRY trong 90 ngày (−33,88%)

0,00020,00030,00040,00054 Nov6 Jan7 Sep29 Oct

1 RUBY bằng các đồng tiền khác

Biến động của 1 RUBY tính bằng TRY

Khoảng thời gian1 RUBY khi đóBiến động
24 giờ0,0003496 TRY0,00%
7 ngày0,0003689 TRY−5,23%
30 ngày0,0004154 TRY−15,82%
90 ngày0,0002331 TRY+49,99%
1 năm——

Mức cao nhất mọi thời đại: 0,00004881 USD vào 4 Jan 2025, thấp hơn mức cao nhất −85,62%.

Cách tính tỷ giá này

Loại tỷ giá
Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
Phương pháp
Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
Thị trường
Xếp hạng #9297 · Khối lượng 24 giờ $0,05 · Vốn hóa thị trường $0

Các mức giá thành phần

  • RUBY → USD
    02:51 UTC
    0,000007016 USD
  • USD → TRY
    Open Exchange Rates thông qua CoinPaprika
    49,8348

Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $0,05 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.

Đọc phương pháp đầy đủ

RUBY to TRY
RUBYTRY
349,64 TRY
1.748,18 TRY
3.496,35 TRY
17.481,76 TRY
34.963,52 TRY
174.817,59 TRY
349.635,19 TRY
1.748.175,94 TRY
3.496.351,89 TRY
34.963.518,85 TRY
TRY to RUBY
TRYRUBY
286.012,4 RUBY
1.430.062 RUBY
2.860.124 RUBY
14.300.620 RUBY
28.601.240 RUBY
143.006.201 RUBY
286.012.402 RUBY
1.430.062.009 RUBY
2.860.124.017 RUBY
28.601.240.172 RUBY
1 RUBY bằng TRY, trong 30 ngày qua
Ngày (00:00 UTC)1 RUBY bằng TRYThay đổi trong ngày
29 Oct 20260,0003584 TRY+0,57%
28 Oct 20260,0003564 TRY−3,18%
22 Oct 20260,0003681 TRY−2,19%
21 Oct 20260,0003763 TRY+2,69%
19 Oct 20260,0003665 TRY+2,20%
18 Oct 20260,0003586 TRY−1,70%
17 Oct 20260,0003648 TRY−0,64%
16 Oct 20260,0003671 TRY−0,73%
15 Oct 20260,0003698 TRY−1,28%
14 Oct 20260,0003746 TRY+0,32%
13 Oct 20260,0003734 TRY−0,22%
12 Oct 20260,0003743 TRY−2,09%
11 Oct 20260,0003822 TRY−0,32%
10 Oct 20260,0003835 TRY+0,06%
9 Oct 20260,0003832 TRY−1,69%
8 Oct 20260,0003898 TRY−7,29%
2 Oct 20260,0004205 TRY+2,47%
1 Oct 20260,0004104 TRY−1,17%
28 Sep 20260,0004152 TRY−2,05%
27 Sep 20260,0004239 TRY+0,86%
26 Sep 20260,0004203 TRY−0,47%
25 Sep 20260,0004223 TRY+2,68%
23 Sep 20260,0004113 TRY+1,16%
22 Sep 20260,0004065 TRY+16,59%
13 Sep 20260,0003487 TRY−0,38%
12 Sep 20260,00035 TRY−1,74%
8 Sep 20260,0003563 TRY−1,33%
7 Sep 20260,0003611 TRY−0,66%
30 Aug 20260,0003635 TRY+0,26%
29 Aug 20260,0003625 TRY+1,01%

Câu hỏi về RUBY sang TRY

Tính đến 29 Oct 2026, 02:51 UTC, 1 RUBY có giá trị 0,0003496 TRY, dựa trên mức giá trung bình gia quyền theo khối lượng của CoinPaprika trên các thị trường được theo dõi.

Theo tỷ giá tham chiếu, 1.000 TRY đổi được khoảng 2.860.124 RUBY. Trên sàn giao dịch, số lượng bạn nhận được sẽ thấp hơn một chút sau khi tính chênh lệch giá và phí.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá đã thay đổi −5,23%. Lịch sử đầy đủ một năm cho cặp này sẽ có khi API trực tiếp được ra mắt.

Không. Đây là tỷ giá tham chiếu, phản ánh mức giá giao dịch trung bình trên thị trường. Các sàn đưa ra giá mua và giá bán quanh mức này, đồng thời tính phí. Vì vậy, hãy so sánh số tiền thực tế bạn nhận được.

Có. API miễn phí và máy chủ MCP không cần khóa API, cho phép 20.000 lượt gọi mỗi tháng cho mục đích cá nhân. Sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí, bắt đầu từ gói Starter với giá 99 USD mỗi tháng. Việc chuyển tiếp dữ liệu thô cho người khác (tái phân phối) cần gói Enterprise. Mọi người dùng API phải hiển thị “Powered by CoinPaprika”.

CoinPaprika thu thập giá từ các thị trường được theo dõi, loại bỏ giá ngoại lệ và thị trường có dữ liệu cũ, rồi tính trọng số cho các mức giá còn lại theo khối lượng. Tỷ giá tiền pháp định lấy từ Open Exchange Rates.

Chọn Ngày trong quá khứ để sử dụng giá tham chiếu hằng ngày. Với PLN, bạn có thể chọn tỷ giá USD/PLN gần nhất trước đó do NBP công bố. Hồ sơ giao dịch và các quy định kế toán áp dụng có thể yêu cầu cách định giá khác.
Dành cho nhà phát triển & tác nhân AI

API CoinPaprika

Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn

Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.

Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn

Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API

Bắt đầu xây dựng

Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.

# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min
curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=ruby7-ruby&quote_currency_id=try-turkish-lira&amount=1"

# Response includes price, amount, and timestamps for both currencies.
# Always check timestamps before using the result.
# Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter

# Building a commercial product or a company agent?
# Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use
# https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Endpoint miễn phí hiện tại, giới hạn sử dụng và lựa chọn trả phí.

Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh RUBY → TRY, được tạo trong trình duyệt của bạn.

Trích dẫn tỷ giá này

Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).

Source: CoinPaprika. 1 RUBY = 0.0003496 TRY at 02:51 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/ruby7-ruby/try-turkish-lira/1
Powered by CoinPaprika