Công cụ chuyển đổi RUBY sang CHF
Chuyển đổi RUBY (RUBY) sang Franc Thụy sĩ (CHF)
1 RUBY = 0,000005812 CHF tính đến 29 Oct 2026, 07:41 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 RUBY tính bằng CHF
0,00001018 → 0,000005812 CHF trong 90 ngày (−42,90%)
1 RUBY bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 RUBY tính bằng CHF
| Khoảng thời gian | 1 RUBY khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 0,000005807 CHF | +0,09% |
| 7 ngày | 0,000005987 CHF | −2,93% |
| 30 ngày | 0,000007071 CHF | −17,80% |
| 90 ngày | 0,000003963 CHF | +46,65% |
| 1 năm | — | — |
| Từ đầu năm đến nay | 0,000007255 CHF | −19,89% |
Mức cao nhất mọi thời đại: 0,00004881 USD vào 4 Jan 2025, thấp hơn mức cao nhất −85,63%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #8897 · Khối lượng 24 giờ $0,05 · Vốn hóa thị trường $0
Các mức giá thành phần
- RUBY → USD
07:41 UTC0,000007014 USD - USD → CHF
Open Exchange Rates thông qua CoinPaprika0,8286
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $0,05 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| RUBY | CHF |
|---|---|
| 5,81 CHF | |
| 29,06 CHF | |
| 58,12 CHF | |
| 290,60 CHF | |
| 581,20 CHF | |
| 2.905,99 CHF | |
| 5.811,98 CHF | |
| 29.059,91 CHF | |
| 58.119,83 CHF | |
| 581.198,30 CHF |
| CHF | RUBY |
|---|---|
| 172.058,32 RUBY | |
| 860.291,58 RUBY | |
| 1.720.583,2 RUBY | |
| 8.602.915,8 RUBY | |
| 17.205.832 RUBY | |
| 86.029.158 RUBY | |
| 172.058.315 RUBY | |
| 860.291.576 RUBY | |
| 1.720.583.151 RUBY | |
| 17.205.831.513 RUBY |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 RUBY bằng CHF | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 29 Oct 2026 | 0,000005853 CHF | −1,13% |
| 28 Oct 2026 | 0,00000592 CHF | −2,48% |
| 22 Oct 2026 | 0,000006071 CHF | −2,90% |
| 21 Oct 2026 | 0,000006252 CHF | +2,28% |
| 19 Oct 2026 | 0,000006113 CHF | +2,29% |
| 18 Oct 2026 | 0,000005976 CHF | −1,79% |
| 17 Oct 2026 | 0,000006085 CHF | −0,41% |
| 16 Oct 2026 | 0,00000611 CHF | −1,10% |
| 15 Oct 2026 | 0,000006178 CHF | −2,25% |
| 14 Oct 2026 | 0,000006321 CHF | +0,36% |
| 13 Oct 2026 | 0,000006298 CHF | −0,52% |
| 12 Oct 2026 | 0,000006331 CHF | −1,61% |
| 11 Oct 2026 | 0,000006434 CHF | −0,45% |
| 10 Oct 2026 | 0,000006464 CHF | +0,05% |
| 9 Oct 2026 | 0,00000646 CHF | −1,64% |
| 8 Oct 2026 | 0,000006568 CHF | −7,38% |
| 2 Oct 2026 | 0,000007092 CHF | +2,14% |
| 1 Oct 2026 | 0,000006943 CHF | −1,49% |
| 28 Sep 2026 | 0,000007048 CHF | −1,86% |
| 27 Sep 2026 | 0,000007181 CHF | +0,96% |
| 26 Sep 2026 | 0,000007113 CHF | −0,45% |
| 25 Sep 2026 | 0,000007145 CHF | +2,92% |
| 23 Sep 2026 | 0,000006942 CHF | +1,61% |
| 22 Sep 2026 | 0,000006832 CHF | +16,57% |
| 13 Sep 2026 | 0,000005861 CHF | −0,63% |
| 12 Sep 2026 | 0,000005899 CHF | −0,85% |
| 8 Sep 2026 | 0,000005949 CHF | −1,35% |
| 7 Sep 2026 | 0,00000603 CHF | −1,08% |
| 30 Aug 2026 | 0,000006096 CHF | +0,29% |
| 29 Aug 2026 | 0,000006078 CHF | +1,55% |
Câu hỏi về RUBY sang CHF
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=ruby7-ruby"e_currency_id=chf-swiss-franc&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh RUBY → CHF, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 RUBY = 0.000005812 CHF at 07:41 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/ruby7-ruby/chf-swiss-franc/1