Công cụ chuyển đổi RUBY sang EUR
Chuyển đổi RUBY (RUBY) sang Euro (EUR)
1 RUBY = 0,000006335 EUR tính đến 29 Oct 2026, 05:11 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 RUBY tính bằng EUR
0,00001094 → 0,000006335 EUR trong 90 ngày (−42,08%)
1 RUBY bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 RUBY tính bằng EUR
| Khoảng thời gian | 1 RUBY khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 0,000006332 EUR | +0,06% |
| 7 ngày | 0,000006585 EUR | −3,80% |
| 30 ngày | 0,000007474 EUR | −15,23% |
| 90 ngày | 0,000004253 EUR | +48,97% |
| 1 năm | — | — |
| Từ đầu năm đến nay | 0,000007794 EUR | −18,72% |
Mức cao nhất mọi thời đại: 0,00004881 USD vào 4 Jan 2025, thấp hơn mức cao nhất −85,53%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #9065 · Khối lượng 24 giờ $0,05 · Vốn hóa thị trường $0
Các mức giá thành phần
- RUBY → USD
05:11 UTC0,000007061 USD - USD → EUR
Open Exchange Rates thông qua CoinPaprika0,8973
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $0,05 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| RUBY | EUR |
|---|---|
| 6,34 EUR | |
| 31,68 EUR | |
| 63,35 EUR | |
| 316,77 EUR | |
| 633,54 EUR | |
| 3.167,69 EUR | |
| 6.335,37 EUR | |
| 31.676,87 EUR | |
| 63.353,75 EUR | |
| 633.537,49 EUR |
| EUR | RUBY |
|---|---|
| 157.843,86 RUBY | |
| 789.219,28 RUBY | |
| 1.578.438,6 RUBY | |
| 7.892.192,8 RUBY | |
| 15.784.386 RUBY | |
| 78.921.928 RUBY | |
| 157.843.856 RUBY | |
| 789.219.281 RUBY | |
| 1.578.438.562 RUBY | |
| 15.784.385.623 RUBY |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 RUBY bằng EUR | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 29 Oct 2026 | 0,000006398 EUR | −0,23% |
| 28 Oct 2026 | 0,000006413 EUR | −2,80% |
| 22 Oct 2026 | 0,000006598 EUR | −2,29% |
| 21 Oct 2026 | 0,000006752 EUR | +2,41% |
| 19 Oct 2026 | 0,000006594 EUR | +1,96% |
| 18 Oct 2026 | 0,000006467 EUR | −1,38% |
| 17 Oct 2026 | 0,000006557 EUR | −0,61% |
| 16 Oct 2026 | 0,000006598 EUR | −0,91% |
| 15 Oct 2026 | 0,000006658 EUR | −1,88% |
| 14 Oct 2026 | 0,000006785 EUR | +0,47% |
| 13 Oct 2026 | 0,000006754 EUR | −0,67% |
| 12 Oct 2026 | 0,0000068 EUR | −1,73% |
| 11 Oct 2026 | 0,000006919 EUR | −0,50% |
| 10 Oct 2026 | 0,000006954 EUR | +0,17% |
| 9 Oct 2026 | 0,000006942 EUR | −1,47% |
| 8 Oct 2026 | 0,000007046 EUR | −7,33% |
| 2 Oct 2026 | 0,000007603 EUR | +2,34% |
| 1 Oct 2026 | 0,000007429 EUR | −0,28% |
| 28 Sep 2026 | 0,00000745 EUR | −2,06% |
| 27 Sep 2026 | 0,000007607 EUR | +0,90% |
| 26 Sep 2026 | 0,000007539 EUR | −0,46% |
| 25 Sep 2026 | 0,000007574 EUR | +2,43% |
| 23 Sep 2026 | 0,000007394 EUR | +1,66% |
| 22 Sep 2026 | 0,000007274 EUR | +17,54% |
| 13 Sep 2026 | 0,000006188 EUR | −0,68% |
| 12 Sep 2026 | 0,000006231 EUR | −1,45% |
| 8 Sep 2026 | 0,000006322 EUR | −1,37% |
| 7 Sep 2026 | 0,00000641 EUR | −1,42% |
| 30 Aug 2026 | 0,000006503 EUR | +0,22% |
| 29 Aug 2026 | 0,000006488 EUR | +1,56% |
Câu hỏi về RUBY sang EUR
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=ruby7-ruby"e_currency_id=eur-euro&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh RUBY → EUR, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 RUBY = 0.000006335 EUR at 05:11 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/ruby7-ruby/eur-euro/1