Công cụ chuyển đổi EUR sang RUBY

Chuyển đổi Euro (EUR) sang RUBY (RUBY)

1 EUR = 158.537,95 RUBY tính đến 29 Oct 2026, 05:11 UTC.

Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.

Số tiền nhanh
1,00 EUR = 158.537,95 RUBY
1 EUR = 158.537,95 RUBY · 1 RUBY = 0,000006308 EUR

Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.

1 EUR tính bằng RUBY

91.428,577 → 158.537,95 RUBY trong 90 ngày (+73,40%)

100.000150.000200.0004 Nov6 Jan7 Sep29 Oct

1,00 EUR bằng các đồng tiền khác

Biến động của 1 EUR tính bằng RUBY

Khoảng thời gian1 EUR khi đóBiến động
24 giờ158.639,42 RUBY−0,06%
7 ngày152.656,95 RUBY+3,85%
30 ngày133.802,74 RUBY+18,49%
90 ngày235.147,07 RUBY−32,58%
1 năm——
Từ đầu năm đến nay128.302,56 RUBY+23,57%

Cách tính tỷ giá này

Loại tỷ giá
Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
Phương pháp
Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
Thị trường
Xếp hạng #8976 · Khối lượng 24 giờ $0,05 · Vốn hóa thị trường $0

Các mức giá thành phần

  • USD → EUR
    Open Exchange Rates thông qua CoinPaprika
    0,8974
  • RUBY → USD
    06:26 UTC
    0,000007029 USD

Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $0,05 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.

Đọc phương pháp đầy đủ

EUR to RUBY
EURRUBY
158.537,95 RUBY
792.689,73 RUBY
1.585.379,5 RUBY
7.926.897,3 RUBY
15.853.795 RUBY
79.268.973 RUBY
158.537.947 RUBY
792.689.734 RUBY
1.585.379.467 RUBY
15.853.794.671 RUBY
RUBY to EUR
RUBYEUR
6,31 EUR
31,54 EUR
63,08 EUR
315,38 EUR
630,76 EUR
3.153,82 EUR
6.307,64 EUR
31.538,19 EUR
63.076,38 EUR
630.763,81 EUR
1 EUR bằng RUBY, trong 30 ngày qua
Ngày (00:00 UTC)1 EUR bằng RUBYThay đổi trong ngày
29 Oct 2026156.313,19 RUBY+0,24%
28 Oct 2026155.933,17 RUBY+2,88%
22 Oct 2026151.572,19 RUBY+2,35%
21 Oct 2026148.093,97 RUBY−2,35%
19 Oct 2026151.659,08 RUBY−1,92%
18 Oct 2026154.626,81 RUBY+1,40%
17 Oct 2026152.499,16 RUBY+0,61%
16 Oct 2026151.568,77 RUBY+0,91%
15 Oct 2026150.195,25 RUBY+1,91%
14 Oct 2026147.378,5 RUBY−0,46%
13 Oct 2026148.064,87 RUBY+0,68%
12 Oct 2026147.068,63 RUBY+1,76%
11 Oct 2026144.531,41 RUBY+0,51%
10 Oct 2026143.801,86 RUBY−0,17%
9 Oct 2026144.050,86 RUBY+1,49%
8 Oct 2026141.933,9 RUBY+7,91%
2 Oct 2026131.527,86 RUBY−2,28%
1 Oct 2026134.602,75 RUBY+0,29%
28 Sep 2026134.220,01 RUBY+2,10%
27 Sep 2026131.454,07 RUBY−0,90%
26 Sep 2026132.642,72 RUBY+0,46%
25 Sep 2026132.032,54 RUBY−2,37%
23 Sep 2026135.241,26 RUBY−1,63%
22 Sep 2026137.485,3 RUBY−14,92%
13 Sep 2026161.593,53 RUBY+0,68%
12 Sep 2026160.498,81 RUBY+1,47%
8 Sep 2026158.172,71 RUBY+1,39%
7 Sep 2026156.005,08 RUBY+1,44%
30 Aug 2026153.784,38 RUBY−0,22%
29 Aug 2026154.120,31 RUBY−1,53%

Câu hỏi về EUR sang RUBY

Tính đến 29 Oct 2026, 05:11 UTC, 1 EUR có giá trị 158.537,95 RUBY, dựa trên mức giá trung bình gia quyền theo khối lượng của CoinPaprika trên các thị trường được theo dõi.

Theo tỷ giá tham chiếu, 100.000.000 RUBY đổi được khoảng 630,76 EUR. Trên sàn giao dịch, số lượng bạn nhận được sẽ thấp hơn một chút sau khi tính chênh lệch giá và phí.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá đã thay đổi +3,85%. Lịch sử đầy đủ một năm cho cặp này sẽ có khi API trực tiếp được ra mắt.

Không. Đây là tỷ giá tham chiếu, phản ánh mức giá giao dịch trung bình trên thị trường. Các sàn đưa ra giá mua và giá bán quanh mức này, đồng thời tính phí. Vì vậy, hãy so sánh số tiền thực tế bạn nhận được.

Có. API miễn phí và máy chủ MCP không cần khóa API, cho phép 20.000 lượt gọi mỗi tháng cho mục đích cá nhân. Sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí, bắt đầu từ gói Starter với giá 99 USD mỗi tháng. Việc chuyển tiếp dữ liệu thô cho người khác (tái phân phối) cần gói Enterprise. Mọi người dùng API phải hiển thị “Powered by CoinPaprika”.

CoinPaprika thu thập giá từ các thị trường được theo dõi, loại bỏ giá ngoại lệ và thị trường có dữ liệu cũ, rồi tính trọng số cho các mức giá còn lại theo khối lượng. Tỷ giá tiền pháp định lấy từ Open Exchange Rates.

Chọn Ngày trong quá khứ để sử dụng giá tham chiếu hằng ngày. Với PLN, bạn có thể chọn tỷ giá USD/PLN gần nhất trước đó do NBP công bố. Hồ sơ giao dịch và các quy định kế toán áp dụng có thể yêu cầu cách định giá khác.
Dành cho nhà phát triển & tác nhân AI

API CoinPaprika

Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn

Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.

Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn

Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API

Bắt đầu xây dựng

Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.

# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min
curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=eur-euro&quote_currency_id=ruby7-ruby&amount=1"

# Response includes price, amount, and timestamps for both currencies.
# Always check timestamps before using the result.
# Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter

# Building a commercial product or a company agent?
# Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use
# https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Endpoint miễn phí hiện tại, giới hạn sử dụng và lựa chọn trả phí.

Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh EUR → RUBY, được tạo trong trình duyệt của bạn.

Trích dẫn tỷ giá này

Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).

Source: CoinPaprika. 1 EUR = 158,537.95 RUBY at 05:11 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/eur-euro/ruby7-ruby/1
Powered by CoinPaprika