Công cụ chuyển đổi RUBY sang USD

Chuyển đổi RUBY (RUBY) sang Đô la Mỹ (USD)

1 RUBY = 0,000006999 USD tính đến 29 Oct 2026, 03:57 UTC.

Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.

Số tiền nhanh
1 RUBY = 0,000006999 USD
1 RUBY = 0,000006999 USD · 1 USD = 142.884,48 RUBY

Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.

1 RUBY tính bằng USD

0,00001256 → 0,000006999 USD trong 90 ngày (−44,29%)

0,0000060,0000080,000010,0000124 Nov6 Jan7 Sep29 Oct

1 RUBY bằng các đồng tiền khác

Biến động của 1 RUBY tính bằng USD

Khoảng thời gian1 RUBY khi đóBiến động
24 giờ0,000006999 USD0,00%
7 ngày0,000007422 USD−5,70%
30 ngày0,000008474 USD−17,41%
90 ngày0,000004906 USD+42,65%
1 năm——
Từ đầu năm đến nay0,000009157 USD−23,57%

Mức cao nhất mọi thời đại: 0,00004881 USD vào 4 Jan 2025, thấp hơn mức cao nhất −85,66%.

Cách tính tỷ giá này

Loại tỷ giá
Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
Phương pháp
Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
Thị trường
Xếp hạng #9184 · Khối lượng 24 giờ $0,05 · Vốn hóa thị trường $0

Các mức giá thành phần

  • RUBY → USD
    03:57 UTC
    0,000006999 USD

Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $0,05 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.

Đọc phương pháp đầy đủ

RUBY to USD
RUBYUSD
7,00 USD
34,99 USD
69,99 USD
349,93 USD
699,87 USD
3.499,33 USD
6.998,66 USD
34.993,30 USD
69.986,61 USD
699.866,08 USD
USD to RUBY
USDRUBY
142.884,48 RUBY
714.422,39 RUBY
1.428.844,8 RUBY
7.144.223,9 RUBY
14.288.448 RUBY
71.442.239 RUBY
142.884.478 RUBY
714.422.392 RUBY
1.428.844.785 RUBY
14.288.447.849 RUBY
1 RUBY bằng USD, trong 30 ngày qua
Ngày (00:00 UTC)1 RUBY bằng USDThay đổi trong ngày
29 Oct 20260,000007152 USD+0,01%
28 Oct 20260,000007151 USD−3,39%
22 Oct 20260,000007402 USD−2,39%
21 Oct 20260,000007583 USD+2,57%
19 Oct 20260,000007393 USD+2,10%
18 Oct 20260,000007241 USD−1,71%
17 Oct 20260,000007368 USD−0,64%
16 Oct 20260,000007415 USD−0,69%
15 Oct 20260,000007466 USD−1,52%
14 Oct 20260,000007581 USD+0,24%
13 Oct 20260,000007563 USD−0,30%
12 Oct 20260,000007586 USD−2,07%
11 Oct 20260,000007746 USD−0,57%
10 Oct 20260,000007791 USD+0,16%
9 Oct 20260,000007778 USD−1,54%
8 Oct 20260,0000079 USD−7,70%
2 Oct 20260,000008559 USD+2,46%
1 Oct 20260,000008354 USD−1,42%
28 Sep 20260,000008474 USD−2,10%
27 Sep 20260,000008655 USD+0,79%
26 Sep 20260,000008588 USD−0,47%
25 Sep 20260,000008628 USD+2,49%
23 Sep 20260,000008418 USD+1,11%
22 Sep 20260,000008326 USD+16,07%
13 Sep 20260,000007173 USD−0,77%
12 Sep 20260,000007229 USD−1,65%
8 Sep 20260,00000735 USD−1,37%
7 Sep 20260,000007452 USD−1,07%
30 Aug 20260,000007533 USD+0,23%
29 Aug 20260,000007516 USD+0,96%

Câu hỏi về RUBY sang USD

Tính đến 29 Oct 2026, 03:57 UTC, 1 RUBY có giá trị 0,000006999 USD, dựa trên mức giá trung bình gia quyền theo khối lượng của CoinPaprika trên các thị trường được theo dõi.

Theo tỷ giá tham chiếu, 100 USD đổi được khoảng 14.288.448 RUBY. Trên sàn giao dịch, số lượng bạn nhận được sẽ thấp hơn một chút sau khi tính chênh lệch giá và phí.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá đã thay đổi −5,70%. Lịch sử đầy đủ một năm cho cặp này sẽ có khi API trực tiếp được ra mắt.

Không. Đây là tỷ giá tham chiếu, phản ánh mức giá giao dịch trung bình trên thị trường. Các sàn đưa ra giá mua và giá bán quanh mức này, đồng thời tính phí. Vì vậy, hãy so sánh số tiền thực tế bạn nhận được.

Có. API miễn phí và máy chủ MCP không cần khóa API, cho phép 20.000 lượt gọi mỗi tháng cho mục đích cá nhân. Sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí, bắt đầu từ gói Starter với giá 99 USD mỗi tháng. Việc chuyển tiếp dữ liệu thô cho người khác (tái phân phối) cần gói Enterprise. Mọi người dùng API phải hiển thị “Powered by CoinPaprika”.

CoinPaprika thu thập giá từ các thị trường được theo dõi, loại bỏ giá ngoại lệ và thị trường có dữ liệu cũ, rồi tính trọng số cho các mức giá còn lại theo khối lượng. Tỷ giá tiền pháp định lấy từ Open Exchange Rates.

Chọn Ngày trong quá khứ để sử dụng giá tham chiếu hằng ngày. Với PLN, bạn có thể chọn tỷ giá USD/PLN gần nhất trước đó do NBP công bố. Hồ sơ giao dịch và các quy định kế toán áp dụng có thể yêu cầu cách định giá khác.
Dành cho nhà phát triển & tác nhân AI

API CoinPaprika

Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn

Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.

Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn

Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API

Bắt đầu xây dựng

Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.

# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min
curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=ruby7-ruby&quote_currency_id=usd-us-dollars&amount=1"

# Response includes price, amount, and timestamps for both currencies.
# Always check timestamps before using the result.
# Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter

# Building a commercial product or a company agent?
# Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use
# https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Endpoint miễn phí hiện tại, giới hạn sử dụng và lựa chọn trả phí.

Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh RUBY → USD, được tạo trong trình duyệt của bạn.

Trích dẫn tỷ giá này

Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).

Source: CoinPaprika. 1 RUBY = 0.000006999 USD at 03:57 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/ruby7-ruby/usd-us-dollars/1
Powered by CoinPaprika