Công cụ chuyển đổi RUBY sang AUD
Chuyển đổi RUBY (RUBY) sang Đô la Australia (AUD)
1 RUBY = 0,000009918 AUD tính đến 29 Oct 2026, 04:12 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 RUBY tính bằng AUD
0,00001935 → 0,000009918 AUD trong 90 ngày (−48,75%)
1 RUBY bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 RUBY tính bằng AUD
| Khoảng thời gian | 1 RUBY khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 0,000009925 AUD | −0,06% |
| 7 ngày | 0,00001057 AUD | −6,14% |
| 30 ngày | 0,00001213 AUD | −18,24% |
| 90 ngày | 0,000006995 AUD | +41,80% |
| 1 năm | — | — |
| Từ đầu năm đến nay | 0,00001373 AUD | −27,78% |
Mức cao nhất mọi thời đại: 0,00004881 USD vào 4 Jan 2025, thấp hơn mức cao nhất −85,67%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #9172 · Khối lượng 24 giờ $0,05 · Vốn hóa thị trường $0
Các mức giá thành phần
- RUBY → USD
04:12 UTC0,000006994 USD - USD → AUD
Open Exchange Rates thông qua CoinPaprika1,4181
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $0,05 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| RUBY | AUD |
|---|---|
| 9,92 AUD | |
| 49,59 AUD | |
| 99,18 AUD | |
| 495,92 AUD | |
| 991,85 AUD | |
| 4.959,25 AUD | |
| 9.918,50 AUD | |
| 49.592,48 AUD | |
| 99.184,95 AUD | |
| 991.849,52 AUD |
| AUD | RUBY |
|---|---|
| 1.008.217,5 RUBY | |
| 5.041.087,3 RUBY | |
| 10.082.175 RUBY | |
| 50.410.873 RUBY | |
| 100.821.746 RUBY | |
| 504.108.728 RUBY | |
| 1.008.217.456 RUBY | |
| 5.041.087.279 RUBY | |
| 10.082.174.558 RUBY | |
| 100.821.745.580 RUBY |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 RUBY bằng AUD | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 29 Oct 2026 | 0,00001023 AUD | +0,81% |
| 28 Oct 2026 | 0,00001015 AUD | −3,81% |
| 22 Oct 2026 | 0,00001055 AUD | −2,30% |
| 21 Oct 2026 | 0,0000108 AUD | +1,94% |
| 19 Oct 2026 | 0,00001059 AUD | +1,93% |
| 18 Oct 2026 | 0,00001039 AUD | −1,96% |
| 17 Oct 2026 | 0,0000106 AUD | −0,64% |
| 16 Oct 2026 | 0,00001067 AUD | −1,13% |
| 15 Oct 2026 | 0,00001079 AUD | −0,78% |
| 14 Oct 2026 | 0,00001087 AUD | +0,40% |
| 13 Oct 2026 | 0,00001083 AUD | −0,68% |
| 12 Oct 2026 | 0,00001091 AUD | −1,70% |
| 11 Oct 2026 | 0,00001109 AUD | −0,55% |
| 10 Oct 2026 | 0,00001115 AUD | +0,17% |
| 9 Oct 2026 | 0,00001114 AUD | −1,91% |
| 8 Oct 2026 | 0,00001135 AUD | −7,91% |
| 2 Oct 2026 | 0,00001233 AUD | +2,24% |
| 1 Oct 2026 | 0,00001206 AUD | −0,17% |
| 28 Sep 2026 | 0,00001208 AUD | −2,17% |
| 27 Sep 2026 | 0,00001235 AUD | +1,11% |
| 26 Sep 2026 | 0,00001221 AUD | −0,47% |
| 25 Sep 2026 | 0,00001227 AUD | +2,59% |
| 23 Sep 2026 | 0,00001196 AUD | +2,18% |
| 22 Sep 2026 | 0,0000117 AUD | +16,81% |
| 13 Sep 2026 | 0,00001002 AUD | −0,60% |
| 12 Sep 2026 | 0,00001008 AUD | −1,01% |
| 8 Sep 2026 | 0,00001018 AUD | −1,37% |
| 7 Sep 2026 | 0,00001032 AUD | −1,87% |
| 30 Aug 2026 | 0,00001052 AUD | +0,30% |
| 29 Aug 2026 | 0,00001049 AUD | +1,36% |
Câu hỏi về RUBY sang AUD
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=ruby7-ruby"e_currency_id=aud-australian-dollar&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh RUBY → AUD, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 RUBY = 0.000009918 AUD at 04:12 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/ruby7-ruby/aud-australian-dollar/1