Công cụ chuyển đổi AUD sang RUBY
Chuyển đổi Đô la Australia (AUD) sang RUBY (RUBY)
1 AUD = 99.876,291 RUBY tính đến 29 Oct 2026, 04:06 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 AUD tính bằng RUBY
51.673,878 → 99.876,291 RUBY trong 90 ngày (+93,28%)
1,00 AUD bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 AUD tính bằng RUBY
| Khoảng thời gian | 1 AUD khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 99.815,686 RUBY | +0,06% |
| 7 ngày | 94.968,44 RUBY | +5,17% |
| 30 ngày | 82.431,011 RUBY | +21,16% |
| 90 ngày | 142.965,5 RUBY | −30,14% |
| 1 năm | — | — |
| Từ đầu năm đến nay | 72.815,798 RUBY | +37,16% |
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #9065 · Khối lượng 24 giờ $0,05 · Vốn hóa thị trường $0
Các mức giá thành phần
- USD → AUD
Open Exchange Rates thông qua CoinPaprika1,4181 - RUBY → USD
05:11 UTC0,000007061 USD
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $0,05 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| AUD | RUBY |
|---|---|
| 998.762,91 RUBY | |
| 4.993.814,5 RUBY | |
| 9.987.629,1 RUBY | |
| 49.938.145 RUBY | |
| 99.876.291 RUBY | |
| 499.381.453 RUBY | |
| 998.762.906 RUBY | |
| 4.993.814.531 RUBY | |
| 9.987.629.063 RUBY | |
| 99.876.290.629 RUBY |
| RUBY | AUD |
|---|---|
| 10,01 AUD | |
| 50,06 AUD | |
| 100,12 AUD | |
| 500,62 AUD | |
| 1.001,24 AUD | |
| 5.006,19 AUD | |
| 10.012,39 AUD | |
| 50.061,93 AUD | |
| 100.123,86 AUD | |
| 1.001.238,63 AUD |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 AUD bằng RUBY | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 29 Oct 2026 | 98.866,234 RUBY | +0,32% |
| 28 Oct 2026 | 98.551,382 RUBY | +3,96% |
| 22 Oct 2026 | 94.794,295 RUBY | +2,36% |
| 21 Oct 2026 | 92.609,898 RUBY | −1,90% |
| 19 Oct 2026 | 94.408,115 RUBY | −1,89% |
| 18 Oct 2026 | 96.227,232 RUBY | +1,99% |
| 17 Oct 2026 | 94.345,739 RUBY | +0,64% |
| 16 Oct 2026 | 93.742,113 RUBY | +1,14% |
| 15 Oct 2026 | 92.686,348 RUBY | +0,79% |
| 14 Oct 2026 | 91.960,238 RUBY | −0,40% |
| 13 Oct 2026 | 92.331,813 RUBY | +0,69% |
| 12 Oct 2026 | 91.699,377 RUBY | +1,73% |
| 11 Oct 2026 | 90.139,602 RUBY | +0,55% |
| 10 Oct 2026 | 89.646,73 RUBY | −0,17% |
| 9 Oct 2026 | 89.802,841 RUBY | +1,94% |
| 8 Oct 2026 | 88.090,92 RUBY | +8,59% |
| 2 Oct 2026 | 81.119,073 RUBY | −2,20% |
| 1 Oct 2026 | 82.939,666 RUBY | +0,17% |
| 28 Sep 2026 | 82.797,449 RUBY | +2,22% |
| 27 Sep 2026 | 80.998,258 RUBY | −1,09% |
| 26 Sep 2026 | 81.894,078 RUBY | +0,47% |
| 25 Sep 2026 | 81.513,08 RUBY | −2,53% |
| 23 Sep 2026 | 83.625,286 RUBY | −2,13% |
| 22 Sep 2026 | 85.449,177 RUBY | −14,39% |
| 13 Sep 2026 | 99.812,968 RUBY | +0,60% |
| 12 Sep 2026 | 99.215,409 RUBY | +1,02% |
| 8 Sep 2026 | 98.211,386 RUBY | +1,38% |
| 7 Sep 2026 | 96.870,799 RUBY | +1,91% |
| 30 Aug 2026 | 95.058,944 RUBY | −0,30% |
| 29 Aug 2026 | 95.348,839 RUBY | −1,34% |
Câu hỏi về AUD sang RUBY
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=aud-australian-dollar"e_currency_id=ruby7-ruby&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh AUD → RUBY, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 AUD = 99,876.291 RUBY at 04:06 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/aud-australian-dollar/ruby7-ruby/1