Công cụ chuyển đổi USD sang RUBY

Chuyển đổi Đô la Mỹ (USD) sang Ruby Play Network (RUBY)

1 USD = 10.578,914 RUBY tính đến 29 Oct 2026, 20:10 UTC.

Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.

Số tiền nhanh
1,00 USD = 10.578,914 RUBY
1 USD = 10.578,914 RUBY · 1 RUBY = 0,00009453 USD

Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.

1 USD tính bằng RUBY

8.791,455 → 10.578,914 RUBY trong 90 ngày (+20,33%)

7.0008.0009.00010.00031 Jul30 Aug30 Sep29 Oct

1,00 USD bằng các đồng tiền khác

Biến động của 1 USD tính bằng RUBY

Khoảng thời gian1 USD khi đóBiến động
24 giờ10.349,351 RUBY+2,22%
7 ngày10.440,33 RUBY+1,33%
30 ngày6.839,6243 RUBY+54,67%
90 ngày8.791,455 RUBY+20,33%
1 năm3.471,524 RUBY+204,73%
Từ đầu năm đến nay5.548,8435 RUBY+90,65%
Mức cao nhất 52 tuần (29 Oct 2026)10.459,561 RUBY+1,14%
Mức thấp nhất 52 tuần (30 Oct 2025)3.471,524 RUBY+204,73%

Cách tính tỷ giá này

Loại tỷ giá
Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
Phương pháp
Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
Thị trường
Xếp hạng #9798 · Khối lượng 24 giờ $3,21 · Vốn hóa thị trường $0

Các mức giá thành phần

  • RUBY → USD
    20:10 UTC
    0,00009453 USD

Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $3,21 RUBY được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.

Đọc phương pháp đầy đủ

USD to RUBY
USDRUBY
10.578,914 RUBY
52.894,568 RUBY
105.789,14 RUBY
528.945,68 RUBY
1.057.891,4 RUBY
5.289.456,8 RUBY
10.578.914 RUBY
52.894.568 RUBY
105.789.136 RUBY
1.057.891.363 RUBY
RUBY to USD
RUBYUSD
9,45 USD
47,26 USD
94,53 USD
472,64 USD
945,28 USD
4.726,38 USD
9.452,77 USD
47.263,83 USD
94.527,66 USD
945.276,65 USD
1 USD bằng RUBY, trong 30 ngày qua
Ngày (00:00 UTC)1 USD bằng RUBYThay đổi trong ngày
29 Oct 202610.459,561 RUBY+0,89%
28 Oct 202610.367,12 RUBY+1,59%
27 Oct 202610.204,471 RUBY−1,28%
26 Oct 202610.336,912 RUBY+0,43%
25 Oct 202610.292,426 RUBY−1,16%
24 Oct 202610.412,954 RUBY+1,26%
23 Oct 202610.283,212 RUBY+1,92%
22 Oct 202610.089,938 RUBY+40,49%
21 Oct 20267.181,9462 RUBY−1,76%
20 Oct 20267.310,454 RUBY−0,78%
19 Oct 20267.368,2355 RUBY−1,26%
18 Oct 20267.462,5124 RUBY+0,27%
17 Oct 20267.442,2322 RUBY+1,01%
16 Oct 20267.367,7003 RUBY−0,27%
15 Oct 20267.387,6344 RUBY+1,67%
14 Oct 20267.266,129 RUBY+0,54%
13 Oct 20267.226,8058 RUBY+0,94%
12 Oct 20267.159,5169 RUBY+0,21%
11 Oct 20267.144,5414 RUBY−0,14%
10 Oct 20267.154,7144 RUBY−1,07%
9 Oct 20267.232,3821 RUBY+0,87%
8 Oct 20267.170,0369 RUBY+3,11%
7 Oct 20266.953,8411 RUBY+3,55%
6 Oct 20266.715,1916 RUBY+2,05%
5 Oct 20266.580,5618 RUBY−0,29%
4 Oct 20266.599,5368 RUBY−1,60%
3 Oct 20266.707,1802 RUBY−0,18%
2 Oct 20266.719,2878 RUBY−0,66%
1 Oct 20266.763,9456 RUBY−0,35%
30 Sep 20266.787,6417 RUBY−0,76%

Câu hỏi về USD sang RUBY

Tính đến 29 Oct 2026, 20:10 UTC, 1 USD có giá trị 10.578,914 RUBY, dựa trên mức giá trung bình gia quyền theo khối lượng của CoinPaprika trên các thị trường được theo dõi.

Theo tỷ giá tham chiếu, 10.000.000 RUBY đổi được khoảng 945,28 USD. Trên sàn giao dịch, số lượng bạn nhận được sẽ thấp hơn một chút sau khi tính chênh lệch giá và phí.

Vào 29 Oct 2025 lúc 00:00 UTC, 1 USD có giá trị 3.471,524 RUBY. Hiện nay, giá trị là 10.578,914 RUBY, thay đổi +204,73%.

Không. Đây là tỷ giá tham chiếu, phản ánh mức giá giao dịch trung bình trên thị trường. Các sàn đưa ra giá mua và giá bán quanh mức này, đồng thời tính phí. Vì vậy, hãy so sánh số tiền thực tế bạn nhận được.

Có. API miễn phí và máy chủ MCP không cần khóa API, cho phép 20.000 lượt gọi mỗi tháng cho mục đích cá nhân. Sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí, bắt đầu từ gói Starter với giá 99 USD mỗi tháng. Việc chuyển tiếp dữ liệu thô cho người khác (tái phân phối) cần gói Enterprise. Mọi người dùng API phải hiển thị “Powered by CoinPaprika”.

CoinPaprika thu thập giá từ các thị trường được theo dõi, loại bỏ giá ngoại lệ và thị trường có dữ liệu cũ, rồi tính trọng số cho các mức giá còn lại theo khối lượng. Tỷ giá tiền pháp định lấy từ Open Exchange Rates.

Chọn Ngày trong quá khứ để sử dụng giá tham chiếu hằng ngày. Với PLN, bạn có thể chọn tỷ giá USD/PLN gần nhất trước đó do NBP công bố. Hồ sơ giao dịch và các quy định kế toán áp dụng có thể yêu cầu cách định giá khác.
Dành cho nhà phát triển & tác nhân AI

API CoinPaprika

Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn

Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.

Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn

Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API

Bắt đầu xây dựng

Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.

# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min
curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=usd-us-dollars&quote_currency_id=ruby-ruby-play-network&amount=1"

# Response includes price, amount, and timestamps for both currencies.
# Always check timestamps before using the result.
# Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter

# Building a commercial product or a company agent?
# Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use
# https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Endpoint miễn phí hiện tại, giới hạn sử dụng và lựa chọn trả phí.

Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh USD → RUBY, được tạo trong trình duyệt của bạn.

Trích dẫn tỷ giá này

Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).

Source: CoinPaprika. 1 USD = 10,578.914 RUBY at 20:10 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/usd-us-dollars/ruby-ruby-play-network/1
Powered by CoinPaprika