Tất cả tiền mã hóa

Khám phá giá crypto, vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch.
Tìm tài sản tương ứng với mã ticker.

Đã cập nhật Trang 13 trên 98Cách đọc dữ liệu này

Bộ lọc nâng cao

Đặt phạm vi theo ý bạn. Để trống một đầu nếu không muốn giới hạn.

Giá USD

Mọi khoảng giá. Thử từ 80.000 đến 90.000.

Vốn hóa thị trường USD

Dùng K, M, B hoặc T. Ví dụ: 1B đến 100B.

Khối lượng giao dịch 24h USD

Ví dụ: tối thiểu 10M; để trống mức tối đa.

Xếp hạng thị trường #

Mọi khoảng xếp hạng. Ví dụ: 1 đến 100.

Biến động giá 24h %

Dùng số âm cho mức giảm. Ví dụ: −10 đến −2.

Biến động giá 7 ngày %

Ví dụ: tối thiểu 5 để tìm mức tăng từ 5% trở lên.

Khối lượng / vốn hóa %

Khối lượng 24h ÷ vốn hóa thị trường. Có thể vượt 100%.

Stablecoin

Bao gồm, loại bỏ hoặc chỉ xem stablecoin.

Tất cả các khoảng đều không bắt buộc. Các giới hạn được tính bao gồm cả giá trị biên.
Xuất CSVUSD
9.736 tài sảnGiá tính bằng USD
Tiền mã hóa cùng giá, biến động 24h và 7 ngày, vốn hóa thị trường và khối lượng 24h. Giá tính bằng đô la Mỹ.
# Tên Giá 1h 24h 7 ngày Vốn hóa thị trường Khối lượng (24h) Chi tiết
1201RoboHeroROBO$0,005685+0,06%−2,85%−10,78%$2,73 Tr$121,16 N
1202RenREN$0,002734+0,95%−0,26%+0,02%$2,73 Tr$1,38 N
1203Cryptocurrency CoinCRYPTO$0,002726−0,10%+1,13%−10,36%$2,73 Tr$1,38 N
1204CoinwebCWEB$0,0003956+0,77%−4,31%−31,59%$2,72 Tr$23,68 N
1205CratosCRTS$0,00005511+1,02%−0,84%−3,19%$2,72 Tr$745,52 N
1206Star Atlas DAOPOLIS$0,01013−0,31%+8,57%+1,59%$2,71 Tr$4,22 N
1207ValidityVAL$0,531−0,63%−1,21%−2,33%$2,71 Tr$4,12 N
1208Grok (ETH)GROK$0,0004269−0,19%+0,89%−12,19%$2,70 Tr$82,28 N
1209HEROcoinPLAY$0,01522−0,08%−5,62%−13,56%$2,70 Tr$24,60 N
1210SwarmBZZ$0,04266−0,62%−0,31%−1,98%$2,69 Tr$94,56 N
1211Atlas DEXATS$0,04401+1,90%+6,79%+5,91%$2,69 Tr$22,15 N
1212Boson ProtocolBSN$0,01845−0,49%+6,27%−13,05%$2,69 Tr$103,63 N
1213Rage GuyRAGEGUY$0,002684−0,30%−0,02%−14,27%$2,68 Tr$1,32 N
1214DaydreamsDREAMS$0,003149−0,43%−3,01%−10,09%$2,68 Tr$4,25 N
1215ALEX LabALEX$0,003988+1,42%+3,12%−12,86%$2,60 Tr$126,29 N
1216MATHMATH$0,02323+0,20%+0,53%−2,67%$2,66 Tr$46,95 N
1217Football CoinXFC$0,006677−0,05%+0,03%−0,64%$2,64 Tr$41,37 N
1218ExchangeCoinEXCC$0,08498−0,22%−0,14%−1,51%$2,63 Tr$119,61 N
1219Star AtlasATLAS$0,0001304−0,24%+5,29%−4,98%$2,59 Tr$15,95 N
1220Nacho the KatNacho$0,000009405+1,82%−35,63%−32,05%$2,70 Tr$8,12 N
1221Iron FishIRON$0,03996+2,56%+70,36%−46,71%$2,58 Tr$164,39 N
1222SharpSHARP$0,0009582+0,95%+4,29%−3,20%$2,57 Tr$75,97 N
1223CellframeCELL$0,08986−0,83%+45,61%+17,87%$2,57 Tr$44,26 N
1224Aleph ZeroAZERO$0,006796−0,24%−2,21%−2,54%$2,57 Tr$61,05 N
1225Baby Shark MemeBABYSHARK$0,003017+0,72%+0,73%−15,20%$2,56 Tr$1,05 Tr
1226Sleepless AIAI$0,01967−0,36%+0,54%+1,44%$2,56 Tr$11,52 Tr
1227StonksSTNK$4,39−0,16%−7,73%−19,20%$2,55 Tr$3,02 N
1228HashPackPACK$0,0057880,00%+1,66%−8,71%$2,54 Tr$2,09 N
1229ThenaTHE$0,05371+0,26%+0,39%−4,18%$2,51 Tr$2,66 Tr
1230Hathor NetworkHTR$0,004784+0,02%+3,46%−9,00%$2,47 Tr$20,32 N
1231Ampleforth Governance TokenFORTH$0,1727−1,28%−2,54%−29,51%$2,46 Tr$60,81 N
1232SpaceChainSPC$0,008007−0,12%+0,19%−13,34%$2,46 Tr$1,09 N
1233Santos FC Fan TokenSANTOS$0,443+0,23%−0,51%−5,77%$2,46 Tr$679,83 N
1234Minutes Network TokenMNTX$0,03153−0,18%−1,57%−10,47%$2,45 Tr$3,19 N
1235Stake DAOSDT$0,1021−0,07%+0,74%+10,58%$2,44 Tr$1,40 N
1236Maverick TokenMAV$0,009761−0,01%−1,34%−4,22%$2,44 Tr$481,59 N
1237YURU COINYURU$0,3204−0,42%+3,68%−21,69%$2,42 Tr$58,67 N
1238ZircuitZRC$0,0011−0,02%−2,67%−7,96%$2,42 Tr$66,08 N
1239International Stable CurrencyISC$2,15+0,24%−1,21%+0,84%$2,40 Tr$2,94 N
1240Games for a LivingGFAL$0,00074760,00%−5,59%+1,42%$2,40 Tr$3,61 N
1241GinnanGINNAN$0,0000003453−2,89%−1,57%0,00%$2,38 Tr$20,89 N
1242Unstable Coin (usduc.xyz)USDUC$0,002375+0,12%+2,29%−4,03%$2,37 Tr$4,22 N
1243CPCoinCPC$0,02503+0,47%+0,25%−0,40%$2,35 Tr$186,87 N
1244StealthXST$0,05894−0,01%+0,01%0,00%$2,34 Tr$1,85 N
1245ALLINDOGEALLINDOGE$0,002334−0,22%+0,49%+0,18%$2,33 Tr$13,91 N
1246World of DypiansWOD$0,01065−0,06%+2,78%+0,60%$2,32 Tr$579,54 N
1247Numbers ProtocolNUM$0,002558−0,20%−8,09%−20,02%$2,31 Tr$114,30 N
1248GME (Ethereum)GME$0,000005598+0,35%+2,77%+13,16%$2,30 Tr$6,86 N
1249MON ProtocolMON$0,02123−0,14%+4,20%−3,28%$2,30 Tr$2,44 Tr
1250Trias TokenTRIAS$0,2294−0,32%+0,78%−7,90%$2,29 Tr$2,80 N
1251AventusAVT$0,2841+0,93%−4,86%−15,40%$2,30 Tr$62,32 N
1252Humans.aiHEART$0,0002911+0,03%−1,56%−16,42%$2,27 Tr$20,23 N
1253Electra ProtocolXEP$0,000124+0,88%−2,35%−7,80%$2,28 Tr$58,62 N
1254SuiNS TokenNS$0,01174−0,08%+4,99%−9,02%$2,26 Tr$48,29 N
1255SyndicateSYND$0,004715−0,04%−11,20%−27,67%$2,26 Tr$43,96 N
1256ALLORWA$0,001253+0,09%+0,84%−1,65%$2,26 Tr$80,83 N
1257HandyHANDY$0,00238−0,09%+2,27%−21,23%$2,25 Tr$53,34 N
1258SK Hynix (Backpack Securities)SKHY$163,79+3,83%+6,38%+16,34%$2,24 Tr$5,22 Tr
1259XBorgXBG$0,01041−0,31%−2,36%−15,99%$2,24 Tr$2,40 N
1260Ski Mask DogSKI$0,002261−0,04%−7,22%−17,40%$2,24 Tr$10,45 N
1261Jesus CoinJESUS$0,00000001416−0,09%+0,82%−6,15%$2,22 Tr$4,42 N
1262Vestra DAOVSTR1$0,001582−0,08%+0,55%−15,42%$2,22 Tr$13,79 N
1263FC Barcelona Fan TokenBAR$0,2526+0,18%+0,26%−5,43%$2,21 Tr$1,55 Tr
1264embercurveEMBER$0,002206−0,58%+24,48%+9,99%$2,19 Tr$1,38 Tr
1265NearKatNEARKAT$0,002193−0,18%−0,18%−38,72%$2,19 Tr$980,82 N
1266Kori The PomKORI$0,002171−0,31%−1,35%−12,33%$2,17 Tr$3,20 N
1267Nasdaq tokenized ETF (xStock)QQQX$720,99+0,20%−0,50%−0,13%$2,16 Tr$926,53 N
1268Epic ChainEPIC$0,1008+0,05%−0,66%−27,65%$2,16 Tr$3,90 Tr
1269PIXLPIXL$0,004249−0,09%+14,04%−3,63%$2,12 Tr$1,28 N
127000 Token00$0,008973+1,74%−2,11%−12,79%$2,17 Tr$17,55 N
1271elizaOSELIZAOS$0,000282−1,64%+14,06%−31,18%$2,11 Tr$3,75 Tr
1272DragonchainDRGN$0,005697−0,14%−6,39%−4,27%$2,11 Tr$2,48 N
1273LMEOW (ETH)LMEOW$0,002109−0,09%+9,91%−0,24%$2,11 Tr$41,42 N
1274MamoMAMO$0,006046−1,58%−7,78%−15,82%$2,10 Tr$677,38 N
1275Wrapped MonadWMON$0,02129−0,12%−0,60%−3,23%$2,10 Tr$664,62 N
1276AltcoinistALTT$0,00854−0,06%+4,12%−20,70%$2,09 Tr$8,79 N
1277Juventus Fan TokenJUV$0,2803−0,33%−1,28%−5,82%$2,09 Tr$1,32 Tr
1278apeonfoneFONE$0,002109+1,10%+8,75%−36,72%$2,09 Tr$1,20 Tr
1279Apple tokenized stock (xStock)AAPLX$347,11+0,20%−0,15%+0,61%$2,08 Tr$1,07 Tr
1280CEEK VRCEEK$0,00258+0,03%+0,99%−1,68%$2,08 Tr$56,15 N
1281NUM TokenNUM$0,0025460,00%−9,53%−21,47%$2,08 Tr$1,12 N
1282CarryCRE$0,0002072−0,01%−0,94%−27,35%$2,07 Tr$1,02 N
1283TARS AITAI$0,003526−0,02%+0,27%−1,07%$2,07 Tr$17,15 N
1284ZyptoZYPTO$0,002307−0,05%0,00%−10,91%$2,07 Tr$8,60 N
1285Fuse NetworkFUSE$0,00814−0,16%+0,39%−9,08%$2,06 Tr$73,74 N
1286TraderTDE$2,17−0,10%−3,04%−11,49%$2,06 Tr$1,50 N
1287CosantaCOSA$0,5532−0,17%−11,33%−51,80%$2,05 Tr$22,64 N
1288Coinbase Wrapped DOGECBDOGE$0,07984+0,07%+1,09%−2,78%$2,03 Tr$12,59 N
1289LMAO!LMAO!$0,002019−2,44%−11,37%+13,09%$2,02 Tr$70,32 N
1290BRN MetaverseBRN$0,0748−0,20%−0,25%−11,79%$2,00 Tr$37,47 N
1291LooksRare TokenLOOKS$0,0019780,00%+0,05%+0,21%$1,98 Tr$72,28 N
1292KONETKONET$0,009814−0,90%+0,80%−24,42%$1,98 Tr$33,05 N
1293Z李REAL SUPER COINZREAL$0,001964+0,08%−5,44%+13,63%$1,96 Tr$6,10 N
1294DingocoinDINGO$0,00001705−0,04%−1,44%−18,83%$1,96 Tr$32,37 N
1295MyTonWallet CoinMY$0,03916−0,50%−0,11%−11,75%$1,96 Tr$1,32 N
1296MintlayerML$0,005052+0,07%+0,57%−3,20%$1,95 Tr$77,26 N
1297READY!READY$0,001945−0,32%+1,81%−22,42%$1,95 Tr$59,73 N
1298Verse WorldVERSE$0,01923−0,30%+0,45%0,00%$1,92 Tr$21,73 N
1299Sonic USDscUSD$1,00−0,04%−0,08%+0,17%$1,92 Tr$2,97 N
1300VeBetterDAOB3TR$0,007453−0,13%−1,92%−14,01%$1,92 Tr$155,10 N
Tìm hiểu thị trường

Một danh mục. Cái nhìn rõ hơn về thị trường tiền mã hóa.

Bắt đầu với giá của một tài sản, sau đó xem xét quy mô và mức độ hoạt động. Vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch cho bạn những góc nhìn khác nhau về cùng một thị trường.

Vốn hóa thị trường

Giá nhân với nguồn cung lưu hành. Chỉ số này giúp bạn so sánh quy mô tương đối của các loại tiền mã hóa.

Khối lượng giao dịch 24 giờ

Giá trị giao dịch trong 24 giờ trước đó. Khối lượng cao không đảm bảo thanh khoản dồi dào.

Biến động giá

Mức biến động theo phần trăm trong 24 giờ hoặc 7 ngày. Màu xanh lá và đỏ biểu thị hướng biến động, cùng dấu + và − để bạn dễ nhận biết.

Danh mục liệt kê mọi tài sản đang hoạt động được CoinPaprika theo dõi, xếp hạng theo vốn hóa thị trường. Bộ lọc nâng cao và tính năng tìm kiếm áp dụng cho các tài sản có vốn hóa thị trường lớn nhất (tối đa 2.000). Giá tính bằng đô la Mỹ; thời gian theo UTC. Dấu gạch ngang nghĩa là không có dữ liệu, không phải bằng không.

Cách chúng tôi tính giá