Tất cả tiền mã hóa

Khám phá giá crypto, vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch.
Tìm tài sản tương ứng với mã ticker.

Đã cập nhật Trang 100 trên 120Cách đọc dữ liệu này

Bộ lọc nâng cao

Đặt phạm vi theo ý bạn. Để trống một đầu nếu không muốn giới hạn.

Giá USD

Mọi khoảng giá. Thử từ 80.000 đến 90.000.

Vốn hóa thị trường USD

Dùng K, M, B hoặc T. Ví dụ: 1B đến 100B.

Khối lượng giao dịch 24h USD

Ví dụ: tối thiểu 10M; để trống mức tối đa.

Xếp hạng thị trường #

Mọi khoảng xếp hạng. Ví dụ: 1 đến 100.

Biến động giá 24h %

Dùng số âm cho mức giảm. Ví dụ: −10 đến −2.

Biến động giá 7 ngày %

Ví dụ: tối thiểu 5 để tìm mức tăng từ 5% trở lên.

Khối lượng / vốn hóa %

Khối lượng 24h ÷ vốn hóa thị trường. Có thể vượt 100%.

Stablecoin

Bao gồm, loại bỏ hoặc chỉ xem stablecoin.

Tất cả các khoảng đều không bắt buộc. Các giới hạn được tính bao gồm cả giá trị biên.
Xuất CSVUSD
11.969 tài sảnGiá tính bằng USD
Tiền mã hóa cùng giá, biến động 24h và 7 ngày, vốn hóa thị trường và khối lượng 24h. Giá tính bằng đô la Mỹ.
# Tên Giá 1h 24h 7 ngày Vốn hóa thị trường Khối lượng (24h) Chi tiết
9902BlazarBitsBZB$0,005425−0,33%+8,65%+1,78%$0$4,26
9903Brinc FinanceBRC$0,0161−0,10%+9,70%+6,37%$0$4,25
9904FUD GaloreFUD$0,00001193+0,14%0,00%0,00%$0$4,24
9905XUSD StableXUSD$0,9032+0,01%0,00%−1,01%$0$4,24
9906Swatch APROYALPOP$0,000006746+0,21%+0,06%−10,71%$0$4,23
9907ether.fi Bridged weETH (Avalanche)WEETH$2.468,60−0,03%−1,53%0,00%$0$4,23
9908Just a userUSER$0,000005346+0,21%0,00%0,00%$0$4,23
9909JJ2SJJ2S$292,28+0,14%−1,34%0,00%$0$4,21
9910TOADLAYERTOADLAYER$0,000002826+0,22%−0,13%0,00%$0$4,13
9911TomwifhatTWIF$0,00001484+0,01%0,00%+0,61%$0$4,19
9912Silver Coin (SilverCoinsolan)SILVER$0,000001271+0,21%0,00%0,00%$0$4,19
9913RAKORAKO$0,000007219+0,21%+0,28%0,00%$0$4,19
9914Retik FinanceRETIK$0,00006308+0,03%+0,18%−6,20%$0$4,19
9915Rexas FinanceRXS$0,0003454+0,01%−0,15%−4,80%$0$4,19
9916EARNEARN$0,0006554+0,01%+5,58%+9,56%$0$4,18
9917Magikal.AIMGKL$0,00000003246+0,03%+0,13%+0,03%$0$4,18
9918Jeff The GroundhogJEFF$0,000003834+0,23%−0,10%0,00%$0$4,18
9919Liquid ICPLICP$0,00007527−0,33%−0,28%−4,26%$0$4,15
9920MiniMINI$0,001205−0,06%0,00%0,00%$0$4,15
9921Dumb Phone GangDPG$0,000004204+0,23%−0,04%0,00%$0$4,15
9922BiaoBIAO5$0,00001787+0,05%0,00%0,00%$0$4,15
9923SatisFinanceSAT$0,000384+0,01%−0,45%0,00%$0$4,14
9924Future ColosseumCAGE$0,00000382+0,21%−0,09%0,00%$0$4,14
9925RickCoinRICK$0,0007976+0,03%0,00%0,00%$0$4,13
9926KENKA-DO METAVERSEKENKA$0,000000006082+0,14%0,00%0,00%$0$4,13
9927NPC On SolanaNPCS$0,0004779+0,21%−1,24%0,00%$0$4,11
9928MiKeNeKoMIKE$0,00000000001022−0,06%0,00%−18,29%$0$4,11
9929LSD$LSD$0,000006255−3,80%+0,04%−6,00%$0$4,10
9930TurboAITAB$2,56+0,01%−4,03%0,00%$0$4,10
9931ITAM GamesITAM$0,006852+0,10%−1,21%−3,47%$0$4,09
9932Rise of DefendersRDR$0,00003311+0,08%−0,56%−1,87%$0$4,08
9933Pepeinatux$INA$0,00005515+0,21%0,00%−5,21%$0$4,07
9934AxCNHAXCNH$0,1494+0,01%+0,05%0,00%$0$4,06
9935HeliChainHELI$0,000004798+0,01%−1,59%+1,05%$0$4,06
9936RadiumRD$0,01176+0,08%−0,71%−2,49%$0$4,06
9937RobinHoodSwapRBH$0,0002109+0,08%−1,23%−3,22%$0$4,06
9938Wrapped YcashWRY$0,294−0,03%0,00%−9,49%$0$4,03
9939ImmutableDARA$0,001706+0,09%−1,32%−4,86%$0$4,02
9940Pub FinancePINT$0,001929−0,21%0,00%0,00%$0$4,00
9941REX CoinREX$0,0002018−0,08%0,00%0,00%$0$3,99
9942Grow a FarmSEED$0,000002365+0,21%−0,24%−6,06%$0$3,99
9943skrimpSKRMP$0,00005622−0,04%0,00%0,00%$0$3,98
9944Alpha ArcadeALPHA$0,005427−0,13%+2,31%−5,32%$0$3,98
9945Bitcoin 3BTC3$0,03195−0,06%0,00%0,00%$0$3,97
9946Dragon EggDREGG$0,009028−0,05%+0,87%−1,16%$0$3,97
9947World Liberty Financial (worldlibertyfinance.ai)WLFI$0,00000000002422−0,03%0,00%−5,63%$0$3,97
9948LinearLINA$0,000009773+0,69%+4,07%+18,03%$0$3,97
9949KiteAIKITEAI$0,00000006086+0,01%−0,10%−0,90%$0$3,95
9950GTAVIGTAVI$0,00000001325−0,06%+0,80%0,00%$0$3,95
9951Perry The BNB V2PERRY$0,000000000008722+0,12%+1,53%0,00%$0$3,95
9952The Charging BisonBISON$0,000004159+0,28%−0,02%−7,30%$0$3,94
9953Justice For Henry NowakHENRY$0,00001696+0,21%+1,36%−3,89%$0$3,94
9954Peanut Butter Jelly TimePBJT$0,00004486+1,63%0,00%−4,31%$0$3,93
9955Based PengBENG$0,0000007226−0,03%+0,70%−5,97%$0$3,93
9956RocketFiROCKETFI$0,0000003853+0,14%−0,12%−7,13%$0$3,93
9957牛来 (niulai.site)牛来$0,00001191+0,12%−2,29%−7,50%$0$3,90
9958Cronos TreasuryCTR$0,000006419−0,16%0,00%0,00%$0$3,89
9959Micro Bitcoin FinanceMBTC$1,48+0,14%−1,49%−4,84%$0$3,89
9960AbsorberABS$0,08292+0,03%+0,04%−4,17%$0$3,88
9961Papparico Finance TokenPPFT$0,00000007197−0,07%+1,80%−14,95%$0$3,88
9962Green Energy CoinGEC$0,2841+0,14%0,00%0,00%$0$3,87
9963Revenue CoinRVC$0,00006657+0,08%+0,17%+1,07%$0$3,86
9964Crypto BrosBROS$0,0000000002235−0,06%0,00%0,00%$0$3,85
9965Could Be The MoveCBTM$0,000004291+0,07%0,00%0,00%$0$3,85
9966Salary CatSALARYCAT$0,000006349+0,21%−5,26%−24,98%$0$3,83
9967ATHTokenATH$0,1239+0,03%0,00%+10,62%$0$3,82
9968SquadSwapSQUAD$0,01901+0,14%−1,49%−6,83%$0$3,82
9969Scalia InfrastructureSCALE$0,000636−0,06%+0,69%−6,17%$0$3,80
9970penguinxbtPENGXBT$0,00005994+0,21%+1,47%−21,71%$0$3,80
9971TetherFundUSD.F$0,0005723+0,01%0,00%+11,77%$0$3,79
9972GHHS HealthcareGHHS$0,001791−0,01%0,00%0,00%$0$3,78
9973DataPort Navigator by VirtualsPORT$0,00002676+0,03%+4,52%−9,68%$0$3,78
9974InvictusCapital.com TokenICAP$0,04996−0,03%0,00%0,00%$0$3,77
9975Fugu ToxicFUGU$0,00006953+0,07%+0,37%0,00%$0$3,76
9976SPYROSPYRO$0,00000008172−0,06%+0,70%0,00%$0$3,75
9977GSDGSD$0,008345+1,57%+1,92%0,00%$0$3,75
9978just memecoinMEMECOIN$0,00003962+0,71%−1,35%−8,47%$0$3,74
9979PrivatixPRIX$0,0085−0,04%0,00%0,00%$0$3,73
9980Aladdin cvxCRVACRV$0,2729−0,22%0,00%0,00%$0$3,73
9981CETES tokenized stablebonds (Etherfuse)CETES$0,06262+0,01%−0,96%−1,42%$0$3,73
9982NeobytesNBY$0,00005194+0,01%−5,41%−5,46%$0$3,73
9983Fawkes MaskFMK$0,0000000004724+0,14%0,00%0,00%$0$3,73
9984Honor World TokenHWT$0,0008541−0,06%+0,67%−5,94%$0$3,73
9985PolyPup Collar TokenCOLLAR$0,0001182−0,46%+0,27%−0,12%$0$3,73
9986SmarterCoinSMRTR$0,00000001518−0,06%+2,10%−5,05%$0$3,71
9987POPULARPOP$0,00003853−0,16%+0,48%+0,51%$0$3,71
9988Tribalisland TokenTIT$0,0000003023+0,03%0,00%0,00%$0$3,71
9989PandAI TokenPANDAI$0,0000000002508+0,12%+0,21%+0,17%$0$3,70
9990CommunisCOM$0,0000000000006896+0,25%0,00%−1,03%$0$3,68
9991OTC SolOTC$0,0007897+0,21%+0,09%0,00%$0$3,69
9992Happy HourHH$0,0000002324−0,03%0,00%0,00%$0$3,68
9993Wat BNBWAT$0,00000000411+0,12%0,00%0,00%$0$3,68
9994Pit Bull on One WheelGREYSON$0,000002469+0,21%−0,15%0,00%$0$3,68
9995MetaPiratesPIRATES$0,000000005172+0,14%0,00%0,00%$0$3,67
9996NeuralinkNLINK$0,00000000002311−1,05%−5,56%0,00%$0$3,67
9997PolyGamma FinanceGAMMA$0,006909−0,34%+1,46%0,00%$0$3,67
9998VITRAVERSEVTRV$0,005032+0,12%0,00%0,00%$0$3,66
9999ChikinCoinCKC$0,00009669+0,07%−0,08%0,00%$0$3,66
10000Decentralized Community Investment ProtocolDCIP$0,000000001254+0,14%−1,45%−5,03%$0$3,66
10001TrenderingTRND$0,2407−0,03%0,00%0,00%$0$3,65
Tìm hiểu thị trường

Một danh mục. Cái nhìn rõ hơn về thị trường tiền mã hóa.

Bắt đầu với giá của một tài sản, sau đó xem xét quy mô và mức độ hoạt động. Vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch cho bạn những góc nhìn khác nhau về cùng một thị trường.

Vốn hóa thị trường

Giá nhân với nguồn cung lưu hành. Chỉ số này giúp bạn so sánh quy mô tương đối của các loại tiền mã hóa.

Khối lượng giao dịch 24 giờ

Giá trị giao dịch trong 24 giờ trước đó. Khối lượng cao không đảm bảo thanh khoản dồi dào.

Biến động giá

Mức biến động theo phần trăm trong 24 giờ hoặc 7 ngày. Màu xanh lá và đỏ biểu thị hướng biến động, cùng dấu + và − để bạn dễ nhận biết.

Danh mục liệt kê mọi tài sản đang hoạt động được CoinPaprika theo dõi, xếp hạng theo vốn hóa thị trường. Bộ lọc nâng cao và tính năng tìm kiếm áp dụng cho các tài sản có vốn hóa thị trường lớn nhất (tối đa 2.000). Giá tính bằng đô la Mỹ; thời gian theo UTC. Dấu gạch ngang nghĩa là không có dữ liệu, không phải bằng không.

Cách chúng tôi tính giá
Dành cho nhà phát triển và tác nhân AI

Dữ liệu cho sản phẩm tiếp theo của bạn.

Truy cập siêu dữ liệu coin, lịch sử giá và dữ liệu thị trường thông qua API CoinPaprika.

Khám phá API CoinPaprika
GET /v1/coins
Endpoint danh mục coin