Tất cả tiền mã hóa

Khám phá giá crypto, vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch.
Tìm tài sản tương ứng với mã ticker.

Đã cập nhật Trang 99 trên 116Cách đọc dữ liệu này

Bộ lọc nâng cao

Đặt phạm vi theo ý bạn. Để trống một đầu nếu không muốn giới hạn.

Giá USD

Mọi khoảng giá. Thử từ 80.000 đến 90.000.

Vốn hóa thị trường USD

Dùng K, M, B hoặc T. Ví dụ: 1B đến 100B.

Khối lượng giao dịch 24h USD

Ví dụ: tối thiểu 10M; để trống mức tối đa.

Xếp hạng thị trường #

Mọi khoảng xếp hạng. Ví dụ: 1 đến 100.

Biến động giá 24h %

Dùng số âm cho mức giảm. Ví dụ: −10 đến −2.

Biến động giá 7 ngày %

Ví dụ: tối thiểu 5 để tìm mức tăng từ 5% trở lên.

Khối lượng / vốn hóa %

Khối lượng 24h ÷ vốn hóa thị trường. Có thể vượt 100%.

Stablecoin

Bao gồm, loại bỏ hoặc chỉ xem stablecoin.

Tất cả các khoảng đều không bắt buộc. Các giới hạn được tính bao gồm cả giá trị biên.
Xuất CSVUSD
11.584 tài sảnGiá tính bằng USD
Tiền mã hóa cùng giá, biến động 24h và 7 ngày, vốn hóa thị trường và khối lượng 24h. Giá tính bằng đô la Mỹ.
# Tên Giá 1h 24h 7 ngày Vốn hóa thị trường Khối lượng (24h) Chi tiết
9805Jax NetworkWJXN$0,006477+0,10%−0,30%−3,42%$0$3,04
9806BoxCoinBOXCOIN$0,000000000000255−0,72%−2,54%−14,88%$0$3,04
9807CopiosaCOP$0,000097750,00%−0,03%−1,08%$0$3,01
9808The Poor GoatPOORGOAT$0,000005895+0,30%−1,35%0,00%$0$3,02
9809CETES tokenized stablebonds (Etherfuse)CETES$0,06244−0,29%−1,32%−1,76%$0$3,01
9810TOADLAYERTOADLAYER$0,000002797+0,30%−1,42%0,00%$0$3,01
9811Return Capital Token 21RCT21$0,007291−0,01%0,00%0,00%$0$3,01
9812Skrumble NetworkSKM$0,000002984+0,04%0,00%0,00%$0$3,00
9813OrdzGamesGAMES$0,02404−0,01%−0,20%+20,31%$0$3,00
9814Artificial NekoNEKO$0,00001136+0,06%−5,30%−21,98%$0$2,99
9815Yabba Dabba Doo!YBDBD$0,0000004779−0,01%−0,47%−4,50%$0$2,99
9816FAITHFAITH$0,000005441+0,17%0,00%0,00%$0$2,98
9817GekeGEKE$0,0000000006743+0,06%0,00%0,00%$0$2,97
9818Crypto SuperCycleSUPERCYCLE$0,000007592+0,17%+0,12%−8,89%$0$2,98
9819Baby CupseyBABYCUPSEY$0,000007028+0,29%−6,08%−11,08%$0$2,97
9820BoiúnaBOIÚNA$0,000007732+0,30%−2,56%−4,59%$0$2,96
9821GTAVIGTAVI$0,00000001326+0,06%0,00%0,00%$0$2,95
9822ROVR NetworkROVR$0,0001146−0,04%−0,78%−9,32%$0$2,94
9823Baby SatoBABYSATO$0,000007977+0,06%0,00%−5,20%$0$2,94
9824ZenPandaCoinZPC$0,00000000006376+0,06%0,00%−5,20%$0$2,93
9825Scribble NetworkSCRIB$0,000004183+0,06%+0,56%0,00%$0$2,93
98260x0X$0,000004034+0,30%−1,38%−7,18%$0$2,93
9827Virl.funVIRL$0,00001584+0,32%−0,10%0,00%$0$2,93
9828TROPPYTROPPY$0,00000006814+0,06%0,00%0,00%$0$2,92
9829AIDAID$0,00008089−0,01%−0,51%0,00%$0$2,91
9830Black Wallstreet ✊🏾TULSA$0,00004621−0,01%−1,78%−0,29%$0$2,91
9831SkillchainSKI$0,007975+0,10%+0,21%0,00%$0$2,91
9832SuperDogeSUPERDOGE$0,0000000000000008715+0,20%0,00%0,00%$0$2,90
9833Dog In VestINVEST$0,0000124+0,30%−1,23%0,00%$0$2,90
9834QubixQBX$0,0000093170,00%0,00%−14,14%$0$2,90
9835Don TrumpetTRUMPET$0,00001737−0,01%−1,42%−4,77%$0$2,90
9836MainframeMFT$0,0001993+0,07%0,00%0,00%$0$2,90
98370.exchangeZERO$0,00007246+0,09%−0,74%−21,57%$0$2,90
9838DadacoinDADA$0,0000000002434+0,17%+0,03%−3,96%$0$2,89
9839The Golden WhaleWHALE$0,000005277+0,30%−7,38%0,00%$0$2,89
9840HOPHOP$0,000003333+0,06%−0,30%0,00%$0$2,88
9841SOLCATSOLCAT$0,000004428+0,30%−1,39%0,00%$0$2,88
9842Harmony LauncherHARL$0,00001468+0,20%0,00%0,00%$0$2,88
9843Alpha HuskyHOWL$0,000005739+0,30%0,00%0,00%$0$2,87
9844TigerAlphaTIGAL$0,00000000006443+0,17%0,00%−3,86%$0$2,86
9845haHYPEHAHYPE$91,960,00%−5,58%0,00%$0$2,86
9846CARROT FOR DONKEYCARROT$0,0000002736+0,17%0,00%0,00%$0$2,86
9847MeanfiMEAN$0,00059210,00%+0,01%−0,03%$0$2,86
9848$NFTLNFTL$0,0006131+0,29%+1,20%−11,58%$0$2,85
9849BTAF tokenBTAF$0,01088+0,20%+0,03%−6,15%$0$2,84
9850ARKHIVEARKV$0,004627+0,30%0,00%0,00%$0$2,84
9851pTokens EFXEFX$0,0000683+0,20%+0,30%−2,07%$0$2,84
9852popapePOPAPE$0,000002333+0,30%0,00%0,00%$0$2,84
9853CryptoBlades KING TokenKING$0,00001255+0,20%−1,72%−8,79%$0$2,83
9854Xion Global TokenXGT$0,01447+0,20%0,00%0,00%$0$2,83
9855Inter Finance NetworkIFNET$0,000000429+0,08%−0,64%−12,43%$0$2,83
9856Novaex AINEX$0,0001802−0,01%0,00%0,00%$0$2,81
9857FantomPadFPAD$0,0009260,00%−0,03%−0,44%$0$2,81
9858RinCoinRIN$0,0006238−0,55%−0,26%+0,40%$0$2,83
9859DoragonLandDOR$0,00007083+0,20%0,00%0,00%$0$2,79
9860EtherconnectECC$0,00002791+0,20%−0,09%−4,42%$0$2,79
9861Argus FoundationARGUS$0,000002263+0,30%0,00%0,00%$0$2,79
9862DINOSOLDINO$0,00001789+0,30%−1,25%0,00%$0$2,79
9863BrainblastBRAIN$0,000003692+0,30%−3,28%0,00%$0$2,78
9864HelpKidz CoinHKC$0,000004254+0,24%+0,16%−3,68%$0$2,78
9865Nihilist PenguinPENGUIN$0,00002028+0,30%+0,08%0,00%$0$2,77
9866Dragon EggDREGG$0,008936+0,09%−0,81%−1,66%$0$2,76
9867Arrow AirARROW$0,1477−0,01%+1,02%−2,53%$0$2,76
98681 Million CirclesCIRCLES$0,00004098+0,30%0,00%0,00%$0$2,75
9869MFETMFET$0,00020030,00%0,00%−0,76%$0$2,74
9870BlueClawBCLAW$0,0000002508+0,06%0,00%0,00%$0$2,74
9871SwapfolioSWFL$0,05442+0,08%0,00%0,00%$0$2,74
9872CoinBox FinanceCBFI$0,000001944+0,20%0,00%−4,07%$0$2,74
9873CyberleteLEET$0,000003646+0,06%0,00%−5,09%$0$2,70
9874WirebusWIREBUS$0,000003561+0,30%0,00%0,00%$0$2,71
9875Shiba V PepeSHEPE$0,00000000009211+0,18%+0,08%0,00%$0$2,68
9876Goerli ETHGETH$0,003988+0,08%+133,65%−5,47%$0$2,68
9877EntsENTS$0,0001282+0,17%+0,01%0,00%$0$2,68
9878HDAOHDAO$0,004219−0,01%−0,26%0,00%$0$2,68
9879CryptoAICAI$0,0001058+0,01%+0,01%−5,26%$0$2,68
9880FamilioFAM$0,000002902+0,06%0,00%0,00%$0$2,66
9881Same CoinSAME$0,000006935+0,30%0,00%−4,57%$0$2,65
9882GIFUGIFU$0,000003272+0,18%−0,77%−5,56%$0$2,64
9883Let's BONKLETSBONK$0,003109+0,30%−1,48%−6,97%$0$2,64
9884Jesus Coin (BSC)JESUS$0,000000000002538−0,01%0,00%−80,36%$0$2,63
9885X Meme DogKABOSU$0,00000000000001677+0,17%−0,11%0,00%$0$2,63
9886AlbCoin on xDai from xDaiALBC$0,8637+0,16%−0,19%0,00%$0$2,63
9887Kokoswap TokenKOKO$0,05488+0,10%−0,59%−4,01%$0$2,62
9888MoonsamaSAMA$0,0002835+0,09%+0,99%0,00%$0$2,62
9889WATT (PLS)WATT$0,00001436−0,29%+3,21%+8,77%$0$2,62
9890MONVERA by VirtualsMONVERA$0,000104−12,34%−23,83%0,00%$0$2,61
9891Skibidi ToiletSKIBIDI$0,000007305+0,30%−0,02%0,00%$0$2,61
9892TEXITcoinTXC$0,1099−0,01%−0,03%−7,74%$0$2,60
9893lcy tokenLCY$0,00000042+0,10%−0,05%−2,36%$0$2,60
9894Email.ethEMAIL$0,000007596+0,06%0,00%0,00%$0$2,59
9895Hood CatsHOODCATS$0,000005091+0,06%−0,27%−26,08%$0$2,59
9896MELONMELON$0,0000426+0,06%0,00%−5,48%$0$2,56
9897FinceptorFINC$0,0003248−0,01%−0,10%−3,22%$0$2,56
9898Arena TokenARENA$0,00039+0,11%−0,07%0,00%$0$2,55
9899BidaoBID$0,0001039+0,09%−0,31%−5,51%$0$2,55
9900HowInuHOW$0,00000000005395+0,17%+0,83%−2,69%$0$2,55
9901AI PEPE KINGAIPEPE$0,00000000007177+0,03%−0,45%−5,46%$0$2,55
9902Max on ETHMAXETH$0,0000001457+0,06%−0,78%−24,97%$0$2,55
9903Swapped BitCoreSBTX$0,05914−0,01%+1,49%−1,12%$0$2,53
9904wouldWOULD$0,01065+0,30%+0,76%−6,95%$0$2,53
Tìm hiểu thị trường

Một danh mục. Cái nhìn rõ hơn về thị trường tiền mã hóa.

Bắt đầu với giá của một tài sản, sau đó xem xét quy mô và mức độ hoạt động. Vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch cho bạn những góc nhìn khác nhau về cùng một thị trường.

Vốn hóa thị trường

Giá nhân với nguồn cung lưu hành. Chỉ số này giúp bạn so sánh quy mô tương đối của các loại tiền mã hóa.

Khối lượng giao dịch 24 giờ

Giá trị giao dịch trong 24 giờ trước đó. Khối lượng cao không đảm bảo thanh khoản dồi dào.

Biến động giá

Mức biến động theo phần trăm trong 24 giờ hoặc 7 ngày. Màu xanh lá và đỏ biểu thị hướng biến động, cùng dấu + và − để bạn dễ nhận biết.

Danh mục liệt kê mọi tài sản đang hoạt động được CoinPaprika theo dõi, xếp hạng theo vốn hóa thị trường. Bộ lọc nâng cao và tính năng tìm kiếm áp dụng cho các tài sản có vốn hóa thị trường lớn nhất (tối đa 2.000). Giá tính bằng đô la Mỹ; thời gian theo UTC. Dấu gạch ngang nghĩa là không có dữ liệu, không phải bằng không.

Cách chúng tôi tính giá
Dành cho nhà phát triển và tác nhân AI

Dữ liệu cho sản phẩm tiếp theo của bạn.

Truy cập siêu dữ liệu coin, lịch sử giá và dữ liệu thị trường thông qua API CoinPaprika.

Khám phá API CoinPaprika
GET /v1/coins
Endpoint danh mục coin