Tất cả tiền mã hóa

Khám phá giá crypto, vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch.
Tìm tài sản tương ứng với mã ticker.

Đã cập nhật Trang 14 trên 125Cách đọc dữ liệu này

Bộ lọc nâng cao

Đặt phạm vi theo ý bạn. Để trống một đầu nếu không muốn giới hạn.

Giá USD

Mọi khoảng giá. Thử từ 80.000 đến 90.000.

Vốn hóa thị trường USD

Dùng K, M, B hoặc T. Ví dụ: 1B đến 100B.

Khối lượng giao dịch 24h USD

Ví dụ: tối thiểu 10M; để trống mức tối đa.

Xếp hạng thị trường #

Mọi khoảng xếp hạng. Ví dụ: 1 đến 100.

Biến động giá 24h %

Dùng số âm cho mức giảm. Ví dụ: −10 đến −2.

Biến động giá 7 ngày %

Ví dụ: tối thiểu 5 để tìm mức tăng từ 5% trở lên.

Khối lượng / vốn hóa %

Khối lượng 24h ÷ vốn hóa thị trường. Có thể vượt 100%.

Stablecoin

Bao gồm, loại bỏ hoặc chỉ xem stablecoin.

Tất cả các khoảng đều không bắt buộc. Các giới hạn được tính bao gồm cả giá trị biên.
Xuất CSVUSD
12.491 tài sảnGiá tính bằng USD
Tiền mã hóa cùng giá, biến động 24h và 7 ngày, vốn hóa thị trường và khối lượng 24h. Giá tính bằng đô la Mỹ.
# Tên Giá 1h 24h 7 ngày Vốn hóa thị trường Khối lượng (24h) Chi tiết
1301MamoMAMO$0,005718−1,06%−3,96%−15,59%$1,99 Tr$552,80 N
1302LooksRare TokenLOOKS$0,001977+0,01%−0,02%−0,02%$1,98 Tr$72,25 N
1303EverscaleEVER$0,001093−0,19%+4,39%−2,05%$1,97 Tr$5,63 N
130400 Token00$0,00813−3,33%−5,76%−17,83%$1,97 Tr$61,29 N
1305Juventus Fan TokenJUV$0,264+0,22%−2,47%−9,68%$1,97 Tr$1,70 Tr
1306KONETKONET$0,009734+0,01%−8,88%−19,95%$1,96 Tr$1,83 N
1307DingocoinDINGO$0,00001695−0,02%−0,80%−17,30%$1,95 Tr$31,32 N
1308AltcoinistALTT$0,007982−0,02%−3,08%−24,96%$1,96 Tr$8,21 N
1309Wrapped MonadWMON$0,01964+0,44%−3,17%−9,81%$1,94 Tr$1,30 Tr
1310MyTonWallet CoinMY$0,03858+0,50%−0,96%−10,40%$1,93 Tr$2,32 N
1311CosantaCOSA$0,5176−0,03%−4,20%−51,86%$1,92 Tr$10,39 N
1312Coinbase Wrapped DOGECBDOGE$0,07573+0,22%−3,13%−5,63%$1,92 Tr$101,45 N
1313MintlayerML$0,004973−0,02%−1,29%−4,51%$1,92 Tr$62,47 N
1314Sonic USDscUSD$1,00+0,06%+0,14%−0,08%$1,92 Tr$16,94 N
1315Dexsport Protocol Native TokenDESU$0,0186−0,12%−0,13%−3,85%$1,92 Tr$20,94 N
1316QuickswapQUICK$0,003568−0,21%+12,93%−23,99%$1,89 Tr$202,44 N
1317LMEOW (ETH)LMEOW$0,001892−0,32%−3,87%−4,47%$1,89 Tr$8,30 N
1318NearKatNEARKAT$0,001886−2,98%−7,87%−34,59%$1,89 Tr$8,46 N
1319MetaMTA$0,031−0,20%−0,95%+0,12%$1,88 Tr$1,45 N
1320CaptainBNBCAPTAINBNB$0,001875−2,39%−1,52%+39,61%$1,88 Tr$51,74 N
1321mETH ProtocolCOOK$0,001954+0,15%−0,04%−1,36%$1,88 Tr$24,16 N
1322READY!READY$0,00187+0,06%−3,63%−18,04%$1,87 Tr$60,18 N
1323MysteriumMYST$0,09328−0,42%+20,75%+18,09%$1,87 Tr$122,94 N
1324VOOI VOOI$0,007577+0,02%−2,34%−0,30%$1,85 Tr$117,09 N
1325CellframeCELL$0,06436−1,84%−28,46%−7,05%$1,84 Tr$65,86 N
1326Bridged USDT (Sonic Labs)USDT$0,9983+0,01%−0,08%−0,01%$1,81 Tr$20,56 N
1327Hacash DiamondHACD$15,76+0,01%−0,02%−0,02%$1,81 Tr$1,46 N
1328ivaultIVT$0,01109−0,11%−2,59%−2,77%$1,80 Tr$154,85 N
1329BRN MetaverseBRN$0,06732−0,04%−9,14%−15,62%$1,80 Tr$35,88 N
1330GMCoinGMCOIN$0,04353+0,43%−2,70%−5,64%$1,79 Tr$2,38 N
1331TARS AITAI$0,003041−0,43%−14,09%−15,06%$1,78 Tr$35,32 N
1332CointelCOLS$0,003189−0,01%−0,04%0,00%$1,79 Tr$275,44 N
1333VexaniumVEX$0,002433+0,02%−1,12%−2,50%$1,78 Tr$5,47 N
1334embercurveEMBER$0,001787+2,77%−12,67%+5,49%$1,78 Tr$1,19 Tr
1335Verse WorldVERSE$0,01760,00%−6,76%0,00%$1,76 Tr$45,07 N
1336Sna-King TrumpSNAKT$0,001775+0,02%+1,58%+10,66%$1,76 Tr$9,08 N
1337ideaxIDX$0,001872+0,15%−2,89%−6,45%$1,74 Tr$22,12 N
1338RocketX Exchange V2RVF$0,018690,00%−4,55%−7,30%$1,75 Tr$2,94 N
1339Not PixelPX$0,009787+0,99%−0,10%−12,56%$1,74 Tr$18,04 N
1340FOX TokenFOX$0,004614+0,07%−5,42%−10,81%$1,74 Tr$47,80 N
1341VeBetterDAOB3TR$0,006761+0,18%−4,70%−21,49%$1,74 Tr$144,55 N
1342HandshakeHNS$0,002711+0,01%−44,87%−40,30%$1,74 Tr$4,85 N
1343LMAO!LMAO!$0,001747+2,19%−4,92%−8,84%$1,75 Tr$242,43 N
1344Highstreet TokenHIGH$0,02299+1,01%−9,00%−15,39%$1,73 Tr$287,91 N
1345zkVerify VFY$0,005185+0,17%−8,42%−13,27%$1,72 Tr$37,58 N
1346MoboxMBOX$0,00434+0,01%−6,93%+0,50%$1,72 Tr$62,35 N
1347Alphabet tokenized stock (xStock)GOOGLX$283,98+0,47%−3,12%−12,37%$1,70 Tr$4,12 Tr
1348HandyHANDY$0,001798+1,25%−23,24%−30,39%$1,70 Tr$43,51 N
1349Chain GamesCHAIN$0,005987−1,00%−3,99%−6,82%$1,70 Tr$28,16 N
1350KiloExKILO$0,007962+0,17%−3,65%−3,71%$1,69 Tr$77,23 N
1351RyuJinRYU$0,000000001736−0,32%−3,40%+23,08%$1,67 Tr$1,81 N
1352FulcromFUL$0,0007932+0,24%−2,99%−9,69%$1,67 Tr$1,95 N
1353Cetus ProtocolCETUS$0,02084+0,17%+0,17%−5,82%$1,67 Tr$34,64 Tr
1354loulouLOULOU$0,0016620,00%−3,62%−6,87%$1,66 Tr$1,75 N
1355apeonfoneFONE$0,00168−2,76%−11,50%−34,81%$1,66 Tr$1,28 Tr
1356Z李REAL SUPER COINZREAL$0,00166−0,07%−13,39%+14,81%$1,66 Tr$9,20 N
1357pSTAKE Finance PSTAKE$0,003762−0,08%−0,11%−0,10%$1,65 Tr$26,04 N
1358NyaNYA$0,00000004677−0,11%−4,48%−6,80%$1,65 Tr$21,28 N
1359UniLayerLAYER$0,05857+0,66%−5,32%−9,98%$1,62 Tr$78,98 N
1360DitherDITH$0,01598+1,72%+1,84%−9,19%$1,60 Tr$4,90 N
1361AC Milan Fan TokenACM$0,2385−0,03%−2,54%−5,69%$1,59 Tr$989,63 N
1362NVIDIA tokenized stock (xStock)NVDAX$208,12−0,29%−2,71%−2,75%$1,59 Tr$5,37 Tr
1363TarotTAROT$0,02436+0,02%−4,16%−8,47%$1,59 Tr$3,06 N
1364PeiPeiPEIPEI$0,000000003761−0,06%−5,35%−5,28%$1,58 Tr$4,98 N
1365Pop PlanetP$0,0113+0,01%+1,18%−13,65%$1,58 Tr$2,65 N
1366Croatian FF Fan TokenVATRENI$1,37−0,61%−3,17%−7,73%$1,58 Tr$2,78 N
1367KiboShibKIBSHI$0,000001573−0,14%−1,19%−9,65%$1,57 Tr$9,22 N
1368PIXLPIXL$0,003144−0,32%−15,58%−20,26%$1,57 Tr$1,01 N
1369BitfrostBNC$0,0338−0,91%−0,71%+267,84%$1,58 Tr$66,38 N
1370REI NetworkREI$0,001647+1,07%−4,71%−4,72%$1,56 Tr$31,88 N
1371Bitrue CoinBTR$0,0119+0,10%−1,27%+0,63%$1,56 Tr$643,50 N
1372QuqQUQ$0,001562+0,01%−11,66%−6,92%$1,56 Tr$96,11 Tr
1373PocketcoinPKOIN$0,13660,00%−0,81%−7,90%$1,56 Tr$9,78 N
1374HTXHTX$0,000001647−0,04%+1,49%+0,55%$1,55 Tr$119,68 Tr
1375Adappter TokenADP$0,0004323−0,04%−0,19%−2,61%$1,55 Tr$13,58 N
1376DeBoxBOX$0,01916−0,27%−8,32%−20,96%$1,53 Tr$50,61 N
1377Wrapped Staked TetherWSTUSDT$1,12+0,02%−0,02%+0,04%$1,53 Tr$5,59 Tr
1378Bitcoin DollarBTCD$0,9121+0,14%−1,54%−2,47%$1,52 Tr$33,89 N
1379America PartyAP$0,001508+0,01%−0,02%−0,02%$1,51 Tr$35,79 N
1380Rai Reflex IndexRAI$3,02−0,16%−0,27%−0,85%$1,51 Tr$18,64 N
1381LeisureMetaLM$0,0006208+0,09%−1,88%−9,69%$1,51 Tr$23,55 N
1382RocketX ExchangeRVF$0,01965−0,18%−4,37%−7,49%$1,50 Tr$34,20 N
1383Freedom DollarfUSD$0,9993+0,02%+0,01%+0,01%$1,50 Tr$89,39 N
13840x0.ai: AI Smart Contract0X0$0,001664−0,32%−3,55%−8,02%$1,48 Tr$1,05 N
1385Trabzonspor Fan TokenTRA$0,1991+1,52%−0,71%−1,53%$1,48 Tr$42,80 N
1386PROPSPROPS$0,005501−0,01%−4,00%−5,74%$1,47 Tr$315,43 N
1387Agent Zero TokenAOT$1,46−0,31%+4,67%+6,24%$1,46 Tr$10,99 N
1388CryptonCRP$0,1393−0,10%+0,06%−0,62%$1,46 Tr$155,83 N
1389OvrOVR$0,02854+0,07%−4,67%−13,73%$1,46 Tr$144,47 N
1390SkycoinSKY$0,06562+0,74%+1,62%−9,34%$1,44 Tr$6,49 Tr
1391BRLA Digital BRLABRLA$0,1841+0,06%−1,29%−6,80%$1,44 Tr$192,25 N
1392CHEQD NetworkCHEQ$0,001265−0,36%−7,65%−10,55%$1,43 Tr$167,26 N
1393KardiaChainKAI$0,0003012+0,01%−2,36%−17,14%$1,44 Tr$4,27 N
1394REGENT COINREGENT$0,5037+2,51%−1,45%−10,17%$1,45 Tr$974,02 N
1395Permission CoinASK$0,00008839−0,05%+0,91%−0,93%$1,43 Tr$2,03 N
1396World Friendship Cash CoinWFCA$0,003623+0,57%−0,97%+0,21%$1,42 Tr$7,45 N
1397Gold tokenized ETF (xStock)GLDX$365,28+0,37%−1,01%−0,96%$1,42 Tr$1,52 Tr
1398SuperfortuneGUA$0,03154+0,51%−2,64%+11,42%$1,42 Tr$351,32 N
1399RubidiumRBD$0,03024+0,94%−2,41%−3,03%$1,41 Tr$9,26 N
1400GAMEEGMEE$0,001039−0,53%−4,21%−12,08%$1,41 Tr$123,23 N
Tìm hiểu thị trường

Một danh mục. Cái nhìn rõ hơn về thị trường tiền mã hóa.

Bắt đầu với giá của một tài sản, sau đó xem xét quy mô và mức độ hoạt động. Vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch cho bạn những góc nhìn khác nhau về cùng một thị trường.

Vốn hóa thị trường

Giá nhân với nguồn cung lưu hành. Chỉ số này giúp bạn so sánh quy mô tương đối của các loại tiền mã hóa.

Khối lượng giao dịch 24 giờ

Giá trị giao dịch trong 24 giờ trước đó. Khối lượng cao không đảm bảo thanh khoản dồi dào.

Biến động giá

Mức biến động theo phần trăm trong 24 giờ hoặc 7 ngày. Màu xanh lá và đỏ biểu thị hướng biến động, cùng dấu + và − để bạn dễ nhận biết.

Danh mục liệt kê mọi tài sản đang hoạt động được CoinPaprika theo dõi, xếp hạng theo vốn hóa thị trường. Bộ lọc nâng cao và tính năng tìm kiếm áp dụng cho các tài sản có vốn hóa thị trường lớn nhất (tối đa 2.000). Giá tính bằng đô la Mỹ; thời gian theo UTC. Dấu gạch ngang nghĩa là không có dữ liệu, không phải bằng không.

Cách chúng tôi tính giá
Dành cho nhà phát triển và tác nhân AI

Dữ liệu cho sản phẩm tiếp theo của bạn.

Truy cập siêu dữ liệu coin, lịch sử giá và dữ liệu thị trường thông qua API CoinPaprika.

Khám phá API CoinPaprika
GET /v1/coins
Endpoint danh mục coin