Tất cả tiền mã hóa

Khám phá giá crypto, vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch.
Tìm tài sản tương ứng với mã ticker.

Đã cập nhật Trang 6 trên 106Cách đọc dữ liệu này

Bộ lọc nâng cao

Đặt phạm vi theo ý bạn. Để trống một đầu nếu không muốn giới hạn.

Giá USD

Mọi khoảng giá. Thử từ 80.000 đến 90.000.

Vốn hóa thị trường USD

Dùng K, M, B hoặc T. Ví dụ: 1B đến 100B.

Khối lượng giao dịch 24h USD

Ví dụ: tối thiểu 10M; để trống mức tối đa.

Xếp hạng thị trường #

Mọi khoảng xếp hạng. Ví dụ: 1 đến 100.

Biến động giá 24h %

Dùng số âm cho mức giảm. Ví dụ: −10 đến −2.

Biến động giá 7 ngày %

Ví dụ: tối thiểu 5 để tìm mức tăng từ 5% trở lên.

Khối lượng / vốn hóa %

Khối lượng 24h ÷ vốn hóa thị trường. Có thể vượt 100%.

Stablecoin

Bao gồm, loại bỏ hoặc chỉ xem stablecoin.

Tất cả các khoảng đều không bắt buộc. Các giới hạn được tính bao gồm cả giá trị biên.
Xuất CSVUSD
10.513 tài sảnGiá tính bằng USD
Tiền mã hóa cùng giá, biến động 24h và 7 ngày, vốn hóa thị trường và khối lượng 24h. Giá tính bằng đô la Mỹ.
# Tên Giá 1h 24h 7 ngày Vốn hóa thị trường Khối lượng (24h) Chi tiết
501MemecoinMEME$0,0004681−0,53%−0,55%−9,29%$30,32 Tr$762,66 N
502InitiaINIT$0,2022−6,43%+2,53%+62,47%$30,08 Tr$63,79 Tr
503TerraLUNA$0,04236−0,03%+0,02%−6,12%$30,07 Tr$1,54 Tr
504UMAUMA$0,3479−0,28%−0,43%−10,95%$30,00 Tr$528,63 N
505DeFi Pulse IndexDPI$53,64−0,13%−1,75%−14,06%$29,98 Tr$28,73 N
506ZerebroZEREBRO$0,02997−0,60%+3,27%+5,10%$29,96 Tr$3,80 Tr
507Token PocketTPT$0,008606−0,07%−0,65%−1,45%$29,83 Tr$3,24 N
508Not in Employment, Education, or TrainingNEET$0,02981+0,11%+0,71%−14,05%$29,81 Tr$585,61 N
509Somnia SOMI$0,18280,00%+2,01%−4,53%$29,29 Tr$787,97 N
510IOSTIOST$0,0007903−0,72%+0,46%−54,50%$29,00 Tr$7,31 Tr
511ProsperPROS$0,6274−0,39%+3,21%+5,83%$28,98 Tr$1,03 Tr
512NEXPACENXPC$0,1705−0,29%−0,24%+0,35%$28,83 Tr$514,24 N
513StatusSNT$0,007213+0,34%+0,60%−2,00%$28,57 Tr$3,38 Tr
514DEAPcoinDEP$0,001017−0,02%−0,47%+3,03%$28,51 Tr$343,71 N
515Power LedgerPOWR$0,05385−0,23%−1,36%−0,52%$28,53 Tr$596,85 N
516Terra Classic USDUSTC$0,005115+0,71%+0,55%+0,52%$28,51 Tr$491,14 N
517FLUXFLUX$0,06723−0,94%+4,00%−7,41%$28,43 Tr$1,36 Tr
518First Neiro On EthereumNEIRO$0,00006714−0,37%−0,98%−10,77%$28,25 Tr$1,26 Tr
519SQDSQD$0,02133−0,32%+4,89%+3,10%$27,95 Tr$1,19 Tr
520BankrCoinBNKR$0,0002789−2,28%−8,38%−14,99%$27,89 Tr$1,38 Tr
521MomentumMMT$0,1365−0,28%−2,60%−6,71%$27,86 Tr$1,88 Tr
522Aster asUSDFASUSDF$1,07+0,01%−0,08%+0,07%$27,79 Tr$1,11 N
523BifrostBFC$0,02545+0,01%+20,29%+15,57%$27,71 Tr$2,38 Tr
524Uquid CoinUQC$2,760,00%+0,28%−0,56%$27,57 Tr$42,00 N
525Wrapped TAOWTAO$253,02+0,03%+0,92%−9,30%$27,45 Tr$687,89 N
526SteemSTEEM$0,04872−0,34%−0,19%−12,49%$27,36 Tr$3,07 Tr
527Electronic USDEUSD$0,9949+0,02%−0,13%−0,23%$27,35 Tr$77,33 N
528EuriteEURI$1,11+0,04%+0,15%−0,64%$27,31 Tr$2,93 Tr
529Infinity GroundAIN$0,1467+1,00%−3,20%+263,85%$27,19 Tr$16,42 Tr
530Stronghold TokenSHX$0,004665+0,02%−2,51%−20,52%$27,03 Tr$258,10 N
531ArcblockABT$0,2741+1,02%−7,19%−4,16%$27,01 Tr$205,78 N
532Ethereum PoWETHW$0,2496−1,27%+10,14%+1,20%$26,91 Tr$7,11 Tr
533Pundi XPUNDIX$0,1037+0,07%+1,00%+0,14%$26,79 Tr$307,69 N
534WavesWAVES$0,2284−1,73%−2,78%−11,66%$26,76 Tr$2,02 Tr
535BORABORA$0,02317+0,04%−0,83%−10,39%$26,71 Tr$119,62 N
536The Black BullANSEM$0,06369−1,79%−4,55%−34,47%$26,47 Tr$2,55 Tr
537GravityG$0,003641−0,32%−1,38%−8,61%$26,33 Tr$2,85 Tr
538Metis TokenMETIS$3,23−0,33%−3,94%−23,66%$26,31 Tr$1,66 Tr
539VanaVANA$0,85−0,04%+1,29%−8,77%$26,18 Tr$5,93 Tr
540Wrapped Polygon Ecosystem TokenWPOL$0,09096−0,56%−0,99%−6,07%$26,11 Tr$2,97 Tr
541BlurBLUR$0,008844+5,43%+20,53%−6,25%$25,82 Tr$31,62 Tr
542CanopyCNPY$0,2254+1,18%−9,41%−3,93%$25,87 Tr$1,33 Tr
543LTO NetworkLTO$0,05950,00%+823,34%+826,03%$25,81 Tr$288,39 N
544SentiientSENT$0,02147−1,33%−3,64%−6,57%$25,76 Tr$3,82 N
545Ocean ProtocolOCEAN$0,1267+0,10%−0,33%−5,97%$25,74 Tr$24,50 N
546MAGIC MAGIC$0,08343+0,64%+1,17%−15,54%$25,66 Tr$2,87 Tr
547Velodrome FinanceVELO$0,0303−1,44%−0,20%−19,35%$25,46 Tr$2,36 Tr
548IlluviumILV$3,05−0,22%−1,33%−12,42%$25,29 Tr$1,25 Tr
549GRVT TokenGRVT$0,2203−0,82%−8,91%−25,84%$25,19 Tr$12,90 Tr
550KeetaKTA$0,06217+0,15%−2,46%−13,13%$25,21 Tr$381,07 N
551MetalMTL$0,2677+0,21%−0,08%−4,45%$25,19 Tr$1,51 Tr
552StorXSRX$0,05459−0,03%−0,06%+2,43%$24,63 Tr$1,18 Tr
553MVLMVL$0,0009579+0,05%−1,45%−1,97%$24,62 Tr$32,48 N
554RavencoinRVN$0,001484+0,53%+5,62%−1,19%$24,54 Tr$4,10 Tr
555Alchemy PayACH$0,004939−0,38%−1,34%−11,80%$24,42 Tr$1,08 Tr
556Orochi NetworkON$0,1683+2,13%+13,39%+35,64%$24,28 Tr$12,24 Tr
557EDU CoinEDU$0,05921−0,22%+0,17%−19,17%$24,32 Tr$744,43 N
558StraitsX USDXUSD$1,00+0,01%+0,01%−0,10%$24,16 Tr$17,11 Tr
559CartesiCTSI$0,02775−0,39%−0,40%−13,07%$24,14 Tr$826,68 N
560Frax (prev. FXS)FRAX$0,2574−0,22%−2,00%−2,20%$24,10 Tr$177,44 N
561ErgoERG$0,287−6,77%+1,98%−6,59%$23,97 Tr$126,42 N
562Zest ProtocolZEST$0,1634+0,85%−5,04%−9,90%$23,85 Tr$1,03 Tr
563Law BlocksLBT$0,3177+0,01%−0,60%−0,51%$23,83 Tr$698,32 N
564Coinbase Wrapped XRPCBXRP$1,31+0,16%−0,57%−5,83%$23,76 Tr$376,10 N
565StrikeXSTRX$0,02943−0,08%−0,24%−2,02%$23,72 Tr$7,85 N
566GitcoinGTC$0,2453+0,60%+1,24%−9,48%$23,65 Tr$25,81 Tr
567HomeHOME$0,005396+0,11%+1,46%+3,63%$23,53 Tr$1,17 Tr
568StratisSTRAX$0,01051+0,13%−1,01%−1,03%$23,35 Tr$425,91 N
569OpenGradientOPG$0,1215−0,20%+3,71%−7,51%$23,09 Tr$7,31 Tr
570Gensyn AI$0,01772−0,28%+1,75%−3,16%$23,12 Tr$1,92 Tr
571UnitasUP$0,1551+0,79%−2,23%+12,75%$22,65 Tr$12,05 N
572TokenlonLON$0,1818+0,14%−0,99%−4,40%$22,50 Tr$4,41 N
573EulerEUL$1,20−0,75%−5,37%−1,30%$22,47 Tr$1,23 Tr
574Pax DollarUSDP$0,9978−0,03%−0,11%0,00%$22,45 Tr$876,52 N
575MiL.k AllianceMLK$0,03863−0,01%−0,19%−4,81%$22,48 Tr$2,95 Tr
576ArdorARDR$0,02317−6,49%−8,36%−13,76%$23,14 Tr$2,50 Tr
577Zeus Network zBTCZBTC$80.111,50+0,06%−0,06%−5,21%$22,19 Tr$6,32 N
578SKALESKL$0,0039910,00%+0,33%−10,32%$22,10 Tr$1,16 Tr
579Fractal BitcoinFB$0,3645−0,02%+0,51%−6,67%$21,99 Tr$664,30 N
580FartboyFARTBOY$0,02193+1,03%+13,17%+10,80%$21,92 Tr$79,92 N
581AnomaXAN$0,01094−3,73%+31,26%+13,32%$21,88 Tr$37,95 Tr
582BounceAUCTION$3,32−0,40%−2,64%−6,13%$21,87 Tr$15,34 Tr
583LocalCoinSwapLCS$0,452+0,17%−2,25%−3,92%$21,86 Tr$1,45 N
584NymNYM$0,02709+0,01%−1,49%−8,83%$21,76 Tr$3,25 Tr
585LATOKENLA$0,05723−0,95%−5,37%−4,71%$21,75 Tr$14,45 N
586ApeX TokenAPEX$0,2218−0,74%−2,08%−7,95%$21,70 Tr$966,81 N
587Smooth Love PotionSLP$0,0005231−0,07%−0,88%−10,10%$21,51 Tr$320,25 N
588EURAEURA$1,11+0,02%−0,22%−0,61%$21,46 Tr$2,10 N
589IQIQ$0,0007682−0,21%−1,16%−5,62%$21,36 Tr$255,73 N
590ClearpoolCPOOL$0,0281+0,05%−0,23%−3,66%$21,36 Tr$537,10 N
591GMTGMT$0,006876+0,12%+0,30%−8,74%$21,39 Tr$1,54 Tr
592Block StreetBSB$0,102−0,88%+3,43%+4,24%$21,19 Tr$2,23 Tr
593哈基米 (Hajimi)哈基米$0,02114+0,48%+6,75%−1,77%$21,14 Tr$793,92 N
594Degen (Base)DEGEN$0,0009173+0,27%+0,27%−7,81%$21,06 Tr$2,07 Tr
5951000SATS (Ordinals)1000SATS$0,00001003−0,34%−0,58%−9,07%$21,06 Tr$182,94 N
596SATS (Ordinals)SATS$0,00000001003−0,23%−0,83%−9,02%$21,06 Tr$480,09 N
597MoonbirdsBIRB$0,07367+0,41%+0,64%+34,78%$21,00 Tr$7,19 Tr
598AudiusAUDIO$0,01425+0,54%+0,92%−7,21%$20,90 Tr$1,15 Tr
599BlessBLESS$0,01133−1,39%+37,05%+39,64%$20,86 Tr$8,22 Tr
600Advertise CoinADCO$0,46240,00%−0,25%−7,13%$20,81 Tr$169,24 N
Tìm hiểu thị trường

Một danh mục. Cái nhìn rõ hơn về thị trường tiền mã hóa.

Bắt đầu với giá của một tài sản, sau đó xem xét quy mô và mức độ hoạt động. Vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch cho bạn những góc nhìn khác nhau về cùng một thị trường.

Vốn hóa thị trường

Giá nhân với nguồn cung lưu hành. Chỉ số này giúp bạn so sánh quy mô tương đối của các loại tiền mã hóa.

Khối lượng giao dịch 24 giờ

Giá trị giao dịch trong 24 giờ trước đó. Khối lượng cao không đảm bảo thanh khoản dồi dào.

Biến động giá

Mức biến động theo phần trăm trong 24 giờ hoặc 7 ngày. Màu xanh lá và đỏ biểu thị hướng biến động, cùng dấu + và − để bạn dễ nhận biết.

Danh mục liệt kê mọi tài sản đang hoạt động được CoinPaprika theo dõi, xếp hạng theo vốn hóa thị trường. Bộ lọc nâng cao và tính năng tìm kiếm áp dụng cho các tài sản có vốn hóa thị trường lớn nhất (tối đa 2.000). Giá tính bằng đô la Mỹ; thời gian theo UTC. Dấu gạch ngang nghĩa là không có dữ liệu, không phải bằng không.

Cách chúng tôi tính giá