Tất cả tiền mã hóa

Khám phá giá crypto, vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch.
Tìm tài sản tương ứng với mã ticker.

Đã cập nhật Trang 59 trên 115Cách đọc dữ liệu này

Bộ lọc nâng cao

Đặt phạm vi theo ý bạn. Để trống một đầu nếu không muốn giới hạn.

Giá USD

Mọi khoảng giá. Thử từ 80.000 đến 90.000.

Vốn hóa thị trường USD

Dùng K, M, B hoặc T. Ví dụ: 1B đến 100B.

Khối lượng giao dịch 24h USD

Ví dụ: tối thiểu 10M; để trống mức tối đa.

Xếp hạng thị trường #

Mọi khoảng xếp hạng. Ví dụ: 1 đến 100.

Biến động giá 24h %

Dùng số âm cho mức giảm. Ví dụ: −10 đến −2.

Biến động giá 7 ngày %

Ví dụ: tối thiểu 5 để tìm mức tăng từ 5% trở lên.

Khối lượng / vốn hóa %

Khối lượng 24h ÷ vốn hóa thị trường. Có thể vượt 100%.

Stablecoin

Bao gồm, loại bỏ hoặc chỉ xem stablecoin.

Tất cả các khoảng đều không bắt buộc. Các giới hạn được tính bao gồm cả giá trị biên.
Xuất CSVUSD
11.471 tài sảnGiá tính bằng USD
Tiền mã hóa cùng giá, biến động 24h và 7 ngày, vốn hóa thị trường và khối lượng 24h. Giá tính bằng đô la Mỹ.
# Tên Giá 1h 24h 7 ngày Vốn hóa thị trường Khối lượng (24h) Chi tiết
5802Eli Lilly Tokenized Stock (Ondo)LLYON$1.431,57−0,01%−0,27%+12,10%$0$1,31 Tr
5803SelfMade by SP3NDMADE$0,0004506−0,23%−2,82%+12,38%$0$10,73 N
5804Western Digital Tokenized Stock - RealityRWDC$370,91−0,01%+1,11%0,00%$0$2,15 N
5805SK Hynix Tokenized Stock - gStockSKHYG$151,85−0,20%+1,27%+8,42%$0$27,17 N
5806JustOneSuiONE$0,0001866+0,02%−9,64%−19,48%$0$2,00 N
5807PowerGachaGACHA$0,0000042680,00%−4,11%−8,71%$0$10,70 N
5808Coding DinoDINO$0,0001318−0,04%+0,53%−4,31%$0$2,00 N
5809General Electric Tokenized Stock (Ondo) GEON$316,080,00%+0,03%+0,01%$0$89,69 N
5810Danaher tokenized stock (xStock)DHRX$226,28−5,57%−0,50%−3,46%$0$1,99 N
5811Arm Holdings Tokenized Stock - RealityRARM$207,780,00%+0,79%−1,35%$0$10,64 N
5812ConocoPhillips Tokenized Stock (Ondo)COPON$156,05+0,11%+0,38%+1,51%$0$150,39 N
5813Asymmetry USDafUSDAF$0,98580,00%+0,09%−0,20%$0$1,98 N
5814Ai VoiceAIVO$0,007876−0,08%−0,63%−5,45%$0$290,99 N
5815NVIDIA Tokenized Stock - RealityRNVDA$204,59−0,01%+0,67%0,00%$0$1,97 N
5816FlayerFLAY$0,004725−0,64%−14,18%−18,60%$0$45,13 N
5817MARA Holdings Tokenized Stock (Ondo)MARAON$6,81+0,15%+0,56%−3,88%$0$1,41 Tr
5818Ferguson Tokenized Stock - RealityRFERG$238,470,00%+0,03%+5,32%$0$255,84 Tr
5819Pi INUPINU$0,00000003419+0,32%+2,35%−36,42%$0$1,96 N
5820CloudBankCOD$0,021250,00%−18,71%−40,15%$0$150,96 N
5821Nebius Group Tokenized Stock (Ondo)NBISON$156,65−0,05%+0,64%−2,05%$0$1,44 Tr
5822ODYSODYS$0,0001046−0,03%−6,74%−43,97%$0$1,95 N
5823RiceSwapRICE$0,006123+0,34%+2,33%+1,71%$0$67,10 N
5824MonstockMON$0,01938−0,41%+0,39%−9,04%$0$1,45 Tr
5825CoinRobot.AICOINROBOT$1,280,00%+0,02%0,00%$0$10,48 N
5826SmartPaySMTP$0,03851+0,01%+0,02%−0,01%$0$26,80 N
5827PermacastPWT$0,2222−2,42%−8,48%−36,13%$0$404,73 N
5828HatcherLabsHATCHER$0,00001896−11,69%−13,80%−19,77%$0$1,95 N
5829Tesla (Robinhood Tokenized Stock)TSLA$399,90+0,03%+0,16%+7,66%$0$302,44 N
5830Aegis YUSDYUSD$0,9986+0,02%−0,12%−0,03%$0$1,91 N
5831TuringbitchainTBC$4,820,00%+2,24%−5,04%$0$45,08 N
5832Exxon Mobil Tokenized Stock (Ondo)XOMON$190,36+0,17%+0,39%+2,33%$0$1,60 Tr
5833HoodratHOODRAT$0,0007148−0,26%+0,08%+5,28%$0$10,36 N
5834ASML Holding NV Tokenized Stock (Ondo)ASMLON$1.603,82+0,02%+1,84%−0,19%$0$1,67 Tr
5835RelicRELIC$0,00003456−0,28%0,00%+384,33%$0$26,65 N
5836HTX Beacon ETHBETH$2.232,450,00%+0,03%−4,21%$0$1,68 Tr
5837StarSlaxSSLX$0,00005884+2,13%−11,88%−22,30%$0$10,41 N
5838SolanaPrimePRIME$0,1636+0,12%−0,94%−13,75%$0$3,31 N
5839Agent WormholeWORM$0,003332+2,23%−14,44%+320,19%$0$90,13 N
5840VEYAVEYA$0,00005134−0,08%−9,93%−29,91%$0$1,88 N
5841SODAX (sodax.com)SODA$0,00796−0,25%−1,49%−16,21%$0$10,20 N
5842BlizzardXBLZD$0,002275+0,02%+0,30%−1,09%$0$1,86 N
5843pair.fundPAIR$0,00125+4,50%+7,72%−9,33%$0$26,78 N
5844CAD CoinCADC$0,71490,00%+0,15%+0,02%$0$1,86 N
5845BOOK OF BILLIONAIRESBOBE$0,0002253−0,01%+1,54%+10,70%$0$10,08 N
5846MancerMANCER$0,00176+0,06%+3,81%+42,49%$0$1,82 Tr
5847Meta Platforms (bStocks Tokenized Stock)METAB$615,48+0,02%+0,31%−4,27%$0$110,81 N
5848iShares Silver Trust Tokenized ETF (Ondo)SLVON$45,00+0,14%−0,37%−8,09%$0$1,83 Tr
5849Mecha ConquestMCQ$0,001408+0,07%+0,82%−4,01%$0$310,40 N
5850ちいかわCHIIKAWA$0,0003481+0,06%−6,71%−11,57%$0$1,85 N
5851KodexaKDX$0,009032−0,32%+1,72%+0,12%$0$152,07 N
5852Tesla Tokenized Stock (Ondo)TSLAON$399,53−0,02%−0,05%+7,01%$0$1,88 Tr
5853Plug Power Tokenized Stock (Ondo)PLUGON$1,38+0,07%+0,06%+0,25%$0$310,81 N
5854FOCOFOCO$0,0004287−2,13%+63,24%0,00%$0$2,03 Tr
5855OpenAI (Republic Pre-IPO)PREOPAI$816,80−0,02%+0,79%−0,14%$0$81,25 N
5856PayFi Strategy Token USDCPSTUSDC$1,140,00%+0,06%+0,17%$0$1,84 N
5857RAVE NFTRAVE$0,13530,00%−2,27%−2,58%$0$311,75 N
5858Re Protocol reUSDREUSD$1,110,00%+0,01%−0,12%$0$1,96 Tr
5859Mindra aiMAI$0,001496−0,07%+0,23%−8,83%$0$26,38 N
5860MAI (Base)MIMATIC$0,9812−0,05%−0,07%+1,75%$0$21,52 N
5861PRIVATEUM INITIATIVEPRI$8,57+0,01%+0,13%−0,59%$0$6,75 N
5862Airdrops QuestDROP$0,00005317−12,40%−83,87%0,00%$0$9,99 N
5863avaai.topAVAAI$0,006980,00%+2,65%−4,25%$0$1,82 N
5864PotatchiPOTATCHI$0,0005762−0,19%+53,84%+281,77%$0$44,81 N
5865ElisymLSM$0,0002358+0,48%−12,67%0,00%$0$1,81 N
5866NexDAXNT$0,002098−16,10%−12,52%−3,32%$0$9,44 N
5867Novem ProNVM$0,40930,00%+0,05%+0,02%$0$153,49 N
5868LighthouseLLL$0,001814−0,01%+38,47%−13,40%$0$1,80 N
5869APDAOAPD$0,0013330,00%−2,44%−7,88%$0$9,86 N
5870Micron Technology Tokenized Stock (Ondo)MUON$905,96−0,12%+0,77%+1,17%$0$2,07 Tr
5871AMD Tokenized Stock - RealityRAMD$511,950,00%+1,13%0,00%$0$57,30 N
5872Ether.Fi Liquid ETHLIQUIDETH$2.547,30−0,06%+2,16%−3,86%$0$1,79 N
5873Ascensum TokenASM$4,51+0,01%−0,25%−6,11%$0$6,68 N
5874TajirTJR$0,35580,00%−0,10%−0,98%$0$2,18 N
5875TruflationTRUF$0,002794−0,24%+0,69%−9,09%$0$26,07 N
5876arcircleARCIRCLE$0,000037730,00%+7,43%−25,91%$0$1,78 N
5877Blockstream Mining Note 2BMN2$39.016,18+0,04%+0,54%−3,18%$0$9,79 N
5878Ticker SpringSPRING$0,00171−0,08%+1,35%−30,28%$0$1,78 N
5879LaunchplazaLAUNCH$0,0001427−1,43%−8,10%0,00%$0$110,46 N
5880DeXRPDXP$0,0005928+0,33%+2,99%−25,66%$0$1,77 N
5881SNPIT TOKENSNPT$0,0006085+0,01%+0,04%+6,48%$0$9,75 N
5882FogoFOGO$0,00257−0,09%−5,20%−33,21%$0$2,10 Tr
5883BitMine Immersion Technologies Tokenized Stock (Ondo)BMNRON$20,55−0,05%+1,20%−7,62%$0$154,64 N
5884TygrTYGR$0,000008313+0,08%−32,05%0,00%$0$1,76 N
5885AvocadoCoinAVDO$1.571,47+0,01%+0,22%−1,06%$0$314,41 N
5886TheTrumpTokenGREAT$16,65+0,12%+0,07%−0,94%$0$2,14 Tr
5887Newrails EuroEURW$1,12−0,02%+0,01%−0,39%$0$1,41 Tr
5888BiscottiBISCOTTI$0,001213−0,08%+5,56%+10,01%$0$1,75 N
5889Hey Research LabHEY$0,0002402+8,53%+10,76%+148,75%$0$9,67 N
5890Leopardus tilcayoTILCAYO$0,00009814+0,06%+8,31%−40,18%$0$1,74 N
5891ZETRIXZETRIX$2,48+0,16%−1,39%−15,62%$0$26,01 N
5892SheepcoinSHEEP$0,0000143+0,32%−1,64%−8,38%$0$1,73 N
5893Constellation Energy Tokenized Stock (Ondo)CEGON$259,05+0,01%−0,54%+1,64%$0$315,12 N
5894Wrapped HYPEWHYPE$87,64−0,48%−0,25%+13,64%$0$2,14 Tr
5895LecksisLEKS$0,00004546−0,13%+0,40%−3,10%$0$44,66 N
5896JatevoJTVO$0,0001634+0,09%+2,30%+15,45%$0$1,70 N
5897Rip CarsCARS$0,1494+0,42%−12,63%+16,26%$0$9,63 N
5898CojamCT$0,1434+0,28%+0,59%−15,29%$0$2,16 Tr
5899OdysseyODS$0,1576+0,07%+21,06%+20,13%$0$25,89 N
5900扭羊歌 (Twist the Goat Song)扭羊歌$0,00003854+0,17%−11,02%−7,39%$0$1,67 N
5901Break And ReclaimBAN$0,0528−0,23%−0,47%−1,61%$0$318,94 N
Tìm hiểu thị trường

Một danh mục. Cái nhìn rõ hơn về thị trường tiền mã hóa.

Bắt đầu với giá của một tài sản, sau đó xem xét quy mô và mức độ hoạt động. Vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch cho bạn những góc nhìn khác nhau về cùng một thị trường.

Vốn hóa thị trường

Giá nhân với nguồn cung lưu hành. Chỉ số này giúp bạn so sánh quy mô tương đối của các loại tiền mã hóa.

Khối lượng giao dịch 24 giờ

Giá trị giao dịch trong 24 giờ trước đó. Khối lượng cao không đảm bảo thanh khoản dồi dào.

Biến động giá

Mức biến động theo phần trăm trong 24 giờ hoặc 7 ngày. Màu xanh lá và đỏ biểu thị hướng biến động, cùng dấu + và − để bạn dễ nhận biết.

Danh mục liệt kê mọi tài sản đang hoạt động được CoinPaprika theo dõi, xếp hạng theo vốn hóa thị trường. Bộ lọc nâng cao và tính năng tìm kiếm áp dụng cho các tài sản có vốn hóa thị trường lớn nhất (tối đa 2.000). Giá tính bằng đô la Mỹ; thời gian theo UTC. Dấu gạch ngang nghĩa là không có dữ liệu, không phải bằng không.

Cách chúng tôi tính giá
Dành cho nhà phát triển và tác nhân AI

Dữ liệu cho sản phẩm tiếp theo của bạn.

Truy cập siêu dữ liệu coin, lịch sử giá và dữ liệu thị trường thông qua API CoinPaprika.

Khám phá API CoinPaprika
GET /v1/coins
Endpoint danh mục coin