Tất cả tiền mã hóa

Khám phá giá crypto, vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch.
Tìm tài sản tương ứng với mã ticker.

Đã cập nhật Trang 58 trên 114Cách đọc dữ liệu này

Bộ lọc nâng cao

Đặt phạm vi theo ý bạn. Để trống một đầu nếu không muốn giới hạn.

Giá USD

Mọi khoảng giá. Thử từ 80.000 đến 90.000.

Vốn hóa thị trường USD

Dùng K, M, B hoặc T. Ví dụ: 1B đến 100B.

Khối lượng giao dịch 24h USD

Ví dụ: tối thiểu 10M; để trống mức tối đa.

Xếp hạng thị trường #

Mọi khoảng xếp hạng. Ví dụ: 1 đến 100.

Biến động giá 24h %

Dùng số âm cho mức giảm. Ví dụ: −10 đến −2.

Biến động giá 7 ngày %

Ví dụ: tối thiểu 5 để tìm mức tăng từ 5% trở lên.

Khối lượng / vốn hóa %

Khối lượng 24h ÷ vốn hóa thị trường. Có thể vượt 100%.

Stablecoin

Bao gồm, loại bỏ hoặc chỉ xem stablecoin.

Tất cả các khoảng đều không bắt buộc. Các giới hạn được tính bao gồm cả giá trị biên.
Xuất CSVUSD
11.360 tài sảnGiá tính bằng USD
Tiền mã hóa cùng giá, biến động 24h và 7 ngày, vốn hóa thị trường và khối lượng 24h. Giá tính bằng đô la Mỹ.
# Tên Giá 1h 24h 7 ngày Vốn hóa thị trường Khối lượng (24h) Chi tiết
5705CapyboboPYBOBO$0,0004173−0,61%−5,04%−20,19%$0$938,32 N
5706HoldoweenHOLDOWEEN$0,00001615−5,32%−38,80%−85,49%$0$9,63 N
5707ArrowARROW$0,2146+0,28%−12,99%−23,69%$0$948,41 N
5708VaporFundVPR$0,0004723−0,15%+0,21%−1,74%$0$109,73 N
5709JustOneSuiONE$0,0001879+0,03%−8,18%−19,21%$0$2,07 N
5710maxxingMAXXING$0,0001937+0,05%−14,67%−6,08%$0$9,59 N
5711BinGoldBIGOD$60.234,23+0,01%+0,04%−1,59%$0$953,62 N
5712MWX TokenMWXT$0,04022−0,03%+0,07%−2,47%$0$63,78 N
5713星星XINGXING$0,00002033−0,09%+4,14%+24,26%$0$2,04 N
5714RipplesRIPPLES$0,00005996−7,67%+65,68%+124,99%$0$9,57 N
5715Miracle Consumer GovernanceMCG$0,1368+0,01%+0,04%−0,05%$0$21,93 N
5716CRYNcoinCRYN$0,0526+0,04%−0,44%−6,50%$0$16,78 N
5717Wrapped BGLWBGL$0,0104+1,67%+0,15%−29,87%$0$5,70 N
5718Coding DinoDINO$0,000132+0,11%+0,88%−3,72%$0$2,03 N
5719Arena Of FaithACP$0,003910,00%+0,37%−2,21%$0$9,56 N
5720PRIMEPRIME$1,07+0,02%+0,04%+0,11%$0$974,07 N
5721KNOTSKNOTS$0,003959−6,03%−3,59%−4,51%$0$74,16 N
5722build (buildwithbsc)BUILD$0,0001319+0,67%−5,96%−31,28%$0$975,01 N
5723President Donald J. Trump indoexPDJT$4,39+0,07%+4,30%+38,31%$0$9,52 N
5724frongFRONG$0,002334+2,96%+11,55%+7,95%$0$986,77 N
5725deflockDEFLOCK$0,00009611−1,85%−18,74%−60,42%$0$22,16 N
5726XBTXBT$0,00008349−1,67%−7,93%−12,15%$0$2,00 N
5727Concilium Blockchain EcosystemCONCILIUM$0,273+0,12%−0,74%−7,76%$0$9,75 N
5728钻石 (Diamond)钻石$0,0000112+0,07%−61,62%−78,16%$0$1,99 N
5729POWPOW$0,0581−2,50%+2,64%+5,99%$0$47,29 N
5730CoinDesk DeFi Select IndexDFX$1,13+0,11%+1,77%+1,33%$0$1,99 N
5731Good In The HoodGOOD$0,0008058+0,38%−4,85%−8,91%$0$9,50 N
5732DogWifJobJOB$0,002567+4,77%−19,13%0,00%$0$985,11 N
5733AsetQuASETQU$11,700,00%−8,45%+4,63%$0$21,78 N
5734Goku super saiyanGOKU$0,0005592+2,83%+29,67%+19,04%$0$1,97 N
5735saucecoinSAUCE$0,004301+0,08%+7,72%+78,52%$0$189,80 N
5736The Toad PepeTOAD$0,000802−0,40%−4,98%−22,31%$0$1,00 Tr
5737LongbowBOW$0,003767+0,83%+10,73%−4,34%$0$73,86 N
5738World Strategic Oil SupplyWSOS$0,00003777+4,59%+86,17%+68,91%$0$1,95 N
5739KlipX X TipsKLIPX$0,0006102+0,26%+6,56%−19,97%$0$9,45 N
5740Hyre AgentHYRE$0,00005587−0,09%−8,56%−14,56%$0$1,94 N
5741Crypto Sustainable TokenCST$10,48+0,53%+17,94%−18,79%$0$21,74 N
5742Robinhood Markets Tokenized Stock (Ondo)HOODON$85,94−0,02%+0,81%−10,02%$0$1,02 Tr
5743LineaBankLAB$0,04719+1,49%+5,16%+25,73%$0$196,28 N
5744United Founders GroupUFG$0,001241+0,08%+3,02%+7,85%$0$1,93 N
5745SmartWorld Global TokenSWGT$0,004763+0,09%+0,96%−6,02%$0$63,88 N
5746AlpiePIE$0,552+0,01%+14,19%+14,27%$0$1,93 N
5747Optimus (optimustracker.ai)OPTIMUS$0,002679+11,39%+17,50%+32,64%$0$9,31 N
5748AstraZeneca tokenized stock (xStock)AZNX$180,32−4,26%−0,26%+8,10%$0$1,92 N
5749RelicRELIC$0,0000387+24,73%0,00%0,00%$0$28,23 N
5750CAD CoinCADC$0,7149+0,01%+0,32%+0,37%$0$1,91 N
5751STANDARDSTANDARD$0,1945−0,83%+1,69%−7,00%$0$201,68 N
5752CoreWeave Tokenized Stock (Ondo)CRWVON$54,54−0,95%−0,71%+0,37%$0$1,03 Tr
5753REVOXREX$0,000539+0,12%+0,46%−0,05%$0$33,13 N
5754Meta tokenized stock (xStock)METAX$615,04+0,01%+0,05%−4,25%$0$1,07 Tr
5755Hachiko$HACHI$0,0000000007135+1,59%+1,31%+2,83%$0$10,04 N
5756OuroLayerOURO$0,0001098−0,34%−3,25%−14,42%$0$1,89 N
5757Taiwan Semiconductor Manufacturing Tokenized Stock (Ondo)TSMON$417,41+0,03%+0,17%−1,87%$0$1,07 Tr
5758PINs Network TokenPINS$0,02912−0,49%+0,70%+0,23%$0$198,89 N
5759Jax NetworkWJXN$0,006584+0,06%+1,02%−2,56%$0$1,88 N
5760Safemars ProtocolSMARS$0,000000004333+0,07%+1,96%−11,01%$0$56,15 N
5761Colombian PesoWCOP$0,0003028−0,09%+0,04%−0,57%$0$1,07 Tr
5762Microsoft Tokenized Stock - RealityRMSFT$524,030,00%+0,28%0,00%$0$9,14 N
5763Base Bridged SOL (Base)SOL$94,93−0,05%−1,00%−6,29%$0$1,08 Tr
5764RTP.betRTPBET$0,511−0,09%−3,08%−8,11%$0$19,23 N
5765Proof Of LiquidityPOL$0,09167−0,09%−1,08%+3,42%$0$1,09 Tr
5766Airdrops QuestDROP$0,00006651−0,09%−79,80%0,00%$0$9,10 N
5767Palantir Technologies (bStocks Tokenized Stock)PLTRB$185,14−0,05%+0,03%−5,65%$0$74,85 N
5768ur momURMOM$0,0003411−0,11%+0,25%−20,36%$0$5,69 N
5769Profit BlueBLUE$0,008646−0,12%+2,38%−0,23%$0$1,09 Tr
5770GoldZip GoldXGZ$125,17−0,11%−0,03%−2,76%$0$9,06 N
5771AkitaAKITA$0,01128+0,03%+1,50%−2,05%$0$1,85 N
5772OnagiONAGI$0,0003134+11,02%+172,83%0,00%$0$29,81 N
5773Trade LeafTLF$0,01302+0,06%+0,57%−3,13%$0$132,76 N
5774DavidCoinDC$0,0000014080,00%+0,03%−0,01%$0$5,69 N
5775Asymmetry USDafUSDAF$0,98580,00%+0,11%−0,23%$0$1,84 N
5776DeCoin FlowDCF$0,00006854+1,18%+1,07%−2,43%$0$9,04 N
5777ARC v2ARC$0,001281+0,11%+1,04%−5,17%$0$1,84 N
5778META BYTEMEBT$2,090,00%−0,96%−5,67%$0$64,29 N
5779DOYRDOYR$0,0002425+0,07%+3,59%−7,68%$0$1,83 N
5780StaykXSTX$0,3207−0,27%+0,02%+7,74%$0$207,93 N
5781ETHFUNEFUN$0,00000000000002501−11,25%+47,26%0,00%$0$1,83 N
5782Re Protocol reUSDeREUSDE$1,44+0,01%−0,10%0,00%$0$21,47 N
5783DigicoinDIGI$0,00000001448−0,79%−0,96%−6,46%$0$1,82 N
5784REVIVALxRVLx$0,02986+0,01%+0,04%−0,03%$0$8,92 N
5785DobermannDOBERMANN$0,0007169−0,05%+2,71%−18,62%$0$1,82 N
5786Arus World$ARUS$1.358,44+5,07%−5,36%0,00%$0$32,70 N
5787Povel DurevDUREV$0,004321+0,04%+5,81%−27,47%$0$1,83 N
5788exSatXSAT$0,3808−0,02%+12,00%+14,36%$0$8,80 N
5789Memory cow MooMOO$0,001759−0,22%+1,80%+7,74%$0$1,17 Tr
5790The Stonks ExchangeSTONKEX$0,002897−0,04%−0,65%−7,57%$0$21,38 N
5791ArtMeta$MART$0,0008307−1,02%+5,65%−6,73%$0$1,80 N
5792Hims & Hers (bStocks Tokenized Stock)HIMSB$27,71+0,06%+0,35%−0,60%$0$8,67 N
5793BIBBIB$0,1606−0,48%−1,16%−3,45%$0$1,79 N
5794UniFi ProtocolUP$0,1358+1,67%+3,37%−19,35%$0$59,88 N
5795Diment DollarDD$1,30+0,05%+0,58%−3,09%$0$1,18 Tr
5796CityPigeonCOO$0,00026980,00%−22,83%+23,10%$0$8,64 N
5797LaunchplazaLAUNCH$0,0001453+0,01%−8,86%0,00%$0$111,44 N
5798Shopify Tokenized Stock (Ondo)SHOPON$157,99−0,22%−0,28%−6,42%$0$1,22 Tr
5799NUTGAIN$NUTGV2$0,00010710,00%+0,04%−0,01%$0$8,63 N
5800arcircleARCIRCLE$0,00003766+0,05%+6,29%−20,62%$0$1,76 N
5801HyperDexHYDX$0,001448−1,35%+4,30%−23,97%$0$32,46 N
5802IBM Tokenized Stock (Ondo)IBMON$263,09+0,27%+0,09%+1,81%$0$1,23 Tr
5803Ready To FightRTF$0,002180,00%−0,91%+3,34%$0$8,55 N
5804RobinVaultROBINVAULT$0,000127−7,07%−18,58%−30,66%$0$1,75 N
Tìm hiểu thị trường

Một danh mục. Cái nhìn rõ hơn về thị trường tiền mã hóa.

Bắt đầu với giá của một tài sản, sau đó xem xét quy mô và mức độ hoạt động. Vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch cho bạn những góc nhìn khác nhau về cùng một thị trường.

Vốn hóa thị trường

Giá nhân với nguồn cung lưu hành. Chỉ số này giúp bạn so sánh quy mô tương đối của các loại tiền mã hóa.

Khối lượng giao dịch 24 giờ

Giá trị giao dịch trong 24 giờ trước đó. Khối lượng cao không đảm bảo thanh khoản dồi dào.

Biến động giá

Mức biến động theo phần trăm trong 24 giờ hoặc 7 ngày. Màu xanh lá và đỏ biểu thị hướng biến động, cùng dấu + và − để bạn dễ nhận biết.

Danh mục liệt kê mọi tài sản đang hoạt động được CoinPaprika theo dõi, xếp hạng theo vốn hóa thị trường. Bộ lọc nâng cao và tính năng tìm kiếm áp dụng cho các tài sản có vốn hóa thị trường lớn nhất (tối đa 2.000). Giá tính bằng đô la Mỹ; thời gian theo UTC. Dấu gạch ngang nghĩa là không có dữ liệu, không phải bằng không.

Cách chúng tôi tính giá
Dành cho nhà phát triển và tác nhân AI

Dữ liệu cho sản phẩm tiếp theo của bạn.

Truy cập siêu dữ liệu coin, lịch sử giá và dữ liệu thị trường thông qua API CoinPaprika.

Khám phá API CoinPaprika
GET /v1/coins
Endpoint danh mục coin