Tất cả tiền mã hóa

Khám phá giá crypto, vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch.
Tìm tài sản tương ứng với mã ticker.

Đã cập nhật Trang 2 trên 109Cách đọc dữ liệu này

Bộ lọc nâng cao

Đặt phạm vi theo ý bạn. Để trống một đầu nếu không muốn giới hạn.

Giá USD

Mọi khoảng giá. Thử từ 80.000 đến 90.000.

Vốn hóa thị trường USD

Dùng K, M, B hoặc T. Ví dụ: 1B đến 100B.

Khối lượng giao dịch 24h USD

Ví dụ: tối thiểu 10M; để trống mức tối đa.

Xếp hạng thị trường #

Mọi khoảng xếp hạng. Ví dụ: 1 đến 100.

Biến động giá 24h %

Dùng số âm cho mức giảm. Ví dụ: −10 đến −2.

Biến động giá 7 ngày %

Ví dụ: tối thiểu 5 để tìm mức tăng từ 5% trở lên.

Khối lượng / vốn hóa %

Khối lượng 24h ÷ vốn hóa thị trường. Có thể vượt 100%.

Stablecoin

Bao gồm, loại bỏ hoặc chỉ xem stablecoin.

Tất cả các khoảng đều không bắt buộc. Các giới hạn được tính bao gồm cả giá trị biên.
Xuất CSVUSD
10.801 tài sảnGiá tính bằng USD
Tiền mã hóa cùng giá, biến động 24h và 7 ngày, vốn hóa thị trường và khối lượng 24h. Giá tính bằng đô la Mỹ.
# Tên Giá 1h 24h 7 ngày Vốn hóa thị trường Khối lượng (24h) Chi tiết
101CosmosATOM$1,65+0,70%+2,01%−4,90%$645,97 Tr$22,17 Tr
102Ether.fiETHFI$0,6635−0,47%+2,99%−4,36%$640,53 Tr$20,18 Tr
103AptosAPT$0,697−0,34%+2,60%−15,97%$615,84 Tr$27,45 Tr
104GHOGHO$0,9983+0,01%0,00%−0,05%$597,97 Tr$1,17 Tr
105BeldexBDX$0,07342−0,61%+0,17%−0,74%$577,96 Tr$8,66 Tr
106Pyth NetworkPYTH$0,07296−0,47%+0,26%−8,77%$574,54 Tr$10,14 Tr
107Aerodrome FinanceAERO$0,7009−0,15%+4,53%−18,40%$574,60 Tr$17,88 Tr
108StacksSTX$0,3031−0,05%+0,24%−15,30%$569,41 Tr$6,00 Tr
109Marinade Staked SolMSOL$143,46+0,14%+1,56%−3,89%$563,76 Tr$456,33 N
110Usual USDUSD0$0,9991+0,01%+0,01%+0,01%$558,42 Tr$68,00 N
111VeChainVET$0,006458−0,07%+0,49%−10,48%$555,29 Tr$4,78 Tr
112CloudChatCC$0,09937+0,38%+2,51%−5,85%$546,52 Tr$275,71 N
113Curve DAO TokenCRV$0,3387−0,43%+2,08%−14,03%$536,03 Tr$20,39 Tr
114GRASSGRASS$0,7528−1,32%+11,42%+18,61%$526,60 Tr$18,13 Tr
115CelestiaTIA$0,5334−0,63%+0,93%−13,61%$526,36 Tr$21,99 Tr
116Flare NetworkFLR$0,006127−0,46%+1,23%−4,26%$523,80 Tr$1,55 Tr
117MorphoMORPHO$2,22+0,15%+3,70%−3,13%$523,10 Tr$10,56 Tr
118NexoNEXO$0,8025+0,12%−0,07%−1,28%$518,53 Tr$2,45 Tr
119币安人生 (BinanceLife)币安人生$0,5193+1,21%+2,96%+4,60%$519,28 Tr$1,51 Tr
120AkedoAKE$0,02225−1,58%−27,86%−35,70%$507,11 Tr$31,01 Tr
121Solv Protocol solvBTCSOLVBTC$80.790,01+0,03%+1,60%−2,21%$496,70 Tr$85,54 N
122TrueUSDTUSD$0,99790,00%0,00%+0,01%$494,57 Tr$7,80 Tr
123Pudgy PenguinsPENGU$0,007779−0,09%+4,75%−3,13%$488,97 Tr$24,51 Tr
124EOSEOS$0,67930,00%+0,01%−0,02%$486,47 Tr$243,88 N
125RaydiumRAY$1,78+0,02%−0,62%−9,80%$479,44 Tr$16,00 Tr
126StableSTABLE$0,02712−0,54%+3,46%−0,42%$477,32 Tr$10,49 Tr
127Artificial Superintelligence AllianceFET$0,1823−0,37%+6,30%−7,41%$475,74 Tr$49,52 Tr
128Coinbase Wrapped Staked ETHCBETH$2.692,43+0,15%+1,96%−3,49%$466,09 Tr$5,60 Tr
129Wrapped TRXWTRX$0,3308−0,03%+0,63%−0,07%$442,29 Tr$39,59 Tr
130XDC NetworkXDC$0,03368+0,05%+1,46%+4,01%$414,44 Tr$13,22 Tr
131Virtuals ProtocolVIRTUAL$0,634+0,06%+3,56%−6,53%$411,18 Tr$15,99 Tr
132OFFICIAL TRUMPTRUMP$1,72+0,04%+2,11%−3,96%$407,30 Tr$51,49 Tr
133tBTCTBTC$80.871,14+0,02%+1,44%−2,24%$400,80 Tr$1,22 Tr
134Staked AaveSTKAAVE$134,080,00%+1,66%−13,45%$390,43 Tr$225,78 N
135Bitcoin Avalanche Bridged (BTC.b)BTC.B$80.863,76+0,01%+1,45%−2,38%$366,15 Tr$935,27 N
136SPX6900SPX$0,3915+0,21%+4,24%+3,16%$364,50 Tr$6,58 Tr
137SeiSEI$0,05333+0,19%+4,04%−12,80%$359,08 Tr$26,60 Tr
138StarknetSTRK$0,04688−0,84%+0,83%−18,38%$355,90 Tr$32,18 Tr
139USDtbUSDTB$0,9992+0,02%−0,03%−0,10%$354,05 Tr$9,74 N
140Bitcoin SVBSV$17,52+0,05%+1,68%−3,20%$352,27 Tr$13,78 Tr
141BitTorrentBTT$0,0000003621−0,14%−1,12%−3,92%$349,56 Tr$8,57 Tr
142TONTokenTON$1,23+0,61%+3,54%−8,81%$333,38 Tr$72,74 N
143PendlePENDLE$1,99+0,08%+3,51%−7,50%$326,59 Tr$11,13 Tr
144SUNSUN$0,01624+0,05%−0,07%−1,81%$312,09 Tr$15,21 Tr
145TezosXTZ$0,2825+0,06%+2,03%−10,08%$310,70 Tr$4,72 Tr
146Lido DAOLDO$0,3747−0,12%+2,91%−8,75%$310,80 Tr$12,17 Tr
147Terra ClassicLUNC$0,00004524+0,23%+1,86%−2,51%$307,14 Tr$3,63 Tr
148Olympus V2OHMv2$19,41+0,06%+1,05%−1,39%$304,62 Tr$44,71 N
149Frax EtherFRXETH$2.349,35+0,02%+1,91%−3,55%$302,90 Tr$664,06 N
150First Digital USDFDUSD$0,99730,00%+0,10%−0,07%$301,77 Tr$65,40 Tr
151UnibaseUB$0,1202−0,35%+0,29%−6,02%$300,55 Tr$2,08 Tr
152GnosisGNO$111,50−0,03%+0,04%−2,26%$288,74 Tr$888,67 N
153DeriveDRV$0,369−0,01%+4,80%−6,97%$272,14 Tr$2,89 Tr
154EURCEURC$1,11+0,01%−0,37%−0,89%$268,77 Tr$16,02 Tr
155Ether.fi Staked BTCEBTC$80.975,13+0,02%+1,48%−2,25%$267,46 Tr$14,83 N
156Binance Beacon ETHBETH$2.612,21+0,08%+1,60%−3,24%$263,76 Tr$3,09 N
157OptimismOP$0,113+0,05%+2,72%−13,46%$258,85 Tr$18,01 Tr
158DecredDCR$14,58−0,30%+2,66%−1,49%$257,65 Tr$1,00 Tr
159Alchemix USDALUSD$0,9489+0,03%−0,47%−0,44%$241,06 Tr$3,47 N
160BonkBONK$0,00000308−0,01%+2,76%+0,53%$238,70 Tr$13,37 Tr
161ShuffleSHFL$0,478−0,01%+2,00%−3,66%$237,84 Tr$496,00 N
162Conflux NetworkCFX$0,04817−0,08%+1,28%−12,29%$237,45 Tr$2,72 Tr
163MonadMON$0,02175+0,94%+2,27%−1,56%$235,62 Tr$3,80 Tr
164APENFTNFT$0,000000235−0,71%−0,50%−1,52%$235,02 Tr$4,33 Tr
165ArweaveAR$3,55+0,17%+4,44%−7,43%$232,85 Tr$6,46 Tr
166KaiaKAIA$0,03547+0,03%+3,42%−14,50%$228,85 Tr$4,57 Tr
167Floki InuFLOKI$0,00002367−0,14%+4,32%−3,90%$228,28 Tr$8,34 Tr
168Convex FinanceCVX$2,30−0,32%+1,00%−10,38%$227,62 Tr$5,54 Tr
169Falcon FinanceFF$0,0958−0,94%−0,72%−15,86%$224,17 Tr$3,34 Tr
170Basic Attention TokenBAT$0,1483+0,25%+0,50%−20,09%$221,84 Tr$15,81 Tr
171Ribbita by VirtualsTIBBIR$0,2177+0,22%+0,19%−15,11%$217,73 Tr$220,34 N
172Legacy Frax DollarFRAX$0,9927+0,05%+0,10%+0,08%$217,71 Tr$74,16 N
173The GraphGRT$0,02258−0,14%+5,00%−7,69%$215,56 Tr$5,04 Tr
174THORChainRUNE$0,6314+0,20%+1,35%−6,06%$213,92 Tr$3,00 Tr
175JasmyCoinJASMY$0,00431+0,01%+2,49%−8,90%$212,89 Tr$3,14 Tr
176KiteKITE$0,1178−0,09%+5,00%−3,84%$212,10 Tr$5,18 Tr
177Syrup TokenSYRUP$0,1745−0,33%+0,45%−13,17%$208,07 Tr$3,00 Tr
178CompoundCOMP$21,34−0,08%−1,06%−17,48%$206,32 Tr$7,19 Tr
179Akash NetworkAKT$0,6831−0,17%+1,08%−7,76%$204,43 Tr$4,34 Tr
180USDAIUSDAI$1,00+0,01%+0,01%−0,01%$193,29 Tr$3,37 Tr
181LayerZeroZRO$1,71−0,18%+6,62%−15,56%$188,29 Tr$41,56 Tr
182Ethereum Name ServiceENS$5,28−0,42%+2,58%−6,13%$188,04 Tr$7,44 Tr
183Trust Wallet TokenTWT$0,4426+0,31%+3,42%−4,72%$184,41 Tr$1,65 Tr
184IOTAIOTA$0,04258+0,02%+1,73%−7,95%$183,58 Tr$1,49 Tr
185PieversePIEVERSE$1,04−0,36%+1,64%−1,45%$182,23 Tr$17,19 Tr
186dogwifhatWIF$0,1816−0,06%+1,74%−11,68%$181,36 Tr$25,63 Tr
187THETATHETA$0,1806−0,34%+1,58%−11,34%$180,64 Tr$1,93 Tr
188BTSE TokenBTSE$1,10+0,18%+0,73%+4,35%$178,44 Tr$414,48 N
189PolygonMATIC$0,09246+0,23%+2,91%−2,35%$176,96 Tr$24,96 N
190Ripple USDRLUSD$1,00−0,01%+0,01%−0,01%$176,77 Tr$239,71 Tr
191The Vault Staked SOLVSOL$119,68+0,18%+1,66%−3,78%$176,70 Tr$98,90 N
192Beam TokenBEAM$0,003349+0,24%+0,91%+5,76%$171,81 Tr$9,07 Tr
193Reserve Protocol ETH PlusETH+$2.584,94−0,13%+1,72%−3,85%$169,83 Tr$59,66 N
194Axie InfinityAXS$0,9667−0,02%+2,65%−7,79%$169,74 Tr$4,62 Tr
195Useless CoinUSELESS$0,1645+0,28%+8,98%+3,76%$164,45 Tr$7,92 Tr
196Zebec NetworkZBCN $0,002081+0,08%−6,86%−11,71%$163,67 Tr$6,86 Tr
197OriginTrailTRAC$0,363−0,52%+0,67%−7,35%$162,36 Tr$1,89 Tr
198SentientSENT$0,022+0,05%+5,55%−0,89%$159,25 Tr$8,71 Tr
199Zcash TokenZEC$1.308,52−0,03%+7,15%+3,87%$156,31 Tr$43,39 Tr
200OnyxcoinXCN$0,004053+0,22%+2,55%−0,49%$156,28 Tr$5,10 Tr
Tìm hiểu thị trường

Một danh mục. Cái nhìn rõ hơn về thị trường tiền mã hóa.

Bắt đầu với giá của một tài sản, sau đó xem xét quy mô và mức độ hoạt động. Vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch cho bạn những góc nhìn khác nhau về cùng một thị trường.

Vốn hóa thị trường

Giá nhân với nguồn cung lưu hành. Chỉ số này giúp bạn so sánh quy mô tương đối của các loại tiền mã hóa.

Khối lượng giao dịch 24 giờ

Giá trị giao dịch trong 24 giờ trước đó. Khối lượng cao không đảm bảo thanh khoản dồi dào.

Biến động giá

Mức biến động theo phần trăm trong 24 giờ hoặc 7 ngày. Màu xanh lá và đỏ biểu thị hướng biến động, cùng dấu + và − để bạn dễ nhận biết.

Danh mục liệt kê mọi tài sản đang hoạt động được CoinPaprika theo dõi, xếp hạng theo vốn hóa thị trường. Bộ lọc nâng cao và tính năng tìm kiếm áp dụng cho các tài sản có vốn hóa thị trường lớn nhất (tối đa 2.000). Giá tính bằng đô la Mỹ; thời gian theo UTC. Dấu gạch ngang nghĩa là không có dữ liệu, không phải bằng không.

Cách chúng tôi tính giá