Coin Lending - Lợi nhuận dài hạn

Hiệu suất dài hạn của các loại tiền mã hóa Lending - lợi nhuận nhiều ngày và nhiều tháng được xếp hạng cạnh nhau, cập nhật liên tục.

28 loại tiền mã hóa được xếp hạng theo vốn hóa thị trường. Giá tính bằng USD.
Danh sách theo dõi7 ngày qua
211Cap CAP$0,088344-3,57%+19,70%+19,03%$19,97 Tr$137,82 TrBiểu đồ giá Cap, 7 ngày qua-25,79%
369Venus XVS$2,8893-0,91%+1,95%-1,77%$387,90 N$48,10 TrBiểu đồ giá Venus, 7 ngày qua-99,23%
615Teller DEBIT$1,0741-0,01%-4,40%-6,87%$2,90 Tr$18,50 TrBiểu đồ giá Teller, 7 ngày qua-74,86%
706BENQI QI$0,00191707+0,96%+4,82%-9,24%$640,64 N$13,80 TrBiểu đồ giá BENQI, 7 ngày qua-99,44%
1013Kava Lend HARD$0,035476-0,04%+0,01%+0,04%$18,55 N$4,78 TrBiểu đồ giá Kava Lend, 7 ngày qua-96,42%
1154Goldfinch GFI$0,032154-3,01%-3,38%-13,28%$95,83 N$3,00 TrBiểu đồ giá Goldfinch, 7 ngày qua-99,48%
1431TrueFi TRU$0,00081669-0,04%+13,47%+1,08%$5,30 N$1,03 TrBiểu đồ giá TrueFi, 7 ngày qua-99,66%
1563Scallop SCA$0,00505919-0,20%+0,71%-16,16%$16,57 N$576,98 NBiểu đồ giá Scallop, 7 ngày qua-99,42%
1584Radiant Capital RDNT$0,00046586-0,83%+0,94%-5,35%$15,47 N$536,91 NBiểu đồ giá Radiant Capital, 7 ngày qua-99,91%
2164Eggs Finance EGGS$0,00005091-1,87%+5,04%-10,06%$33,48$2,06 TrBiểu đồ giá Eggs Finance, 7 ngày qua-98,40%
2170Maple Finance MPL$0,365317-0,24%+1,81%-1,55%$33,26$638,61 NBiểu đồ giá Maple Finance, 7 ngày qua-99,02%
2554Nord Finance NORD$0,00030722+0,23%+1,13%0,00%$0,00$2,80 NBiểu đồ giá Nord Finance, 7 ngày qua-100,00%
2652Hifi Finance HIFI$0,0001024+2,49%-73,56%-94,05%$114,99$9,73 NBiểu đồ giá Hifi Finance, 7 ngày qua-99,99%
2831Suilend SEND$0,052353-0,06%+1,58%+1,08%$142,91$3,70 TrBiểu đồ giá Suilend, 7 ngày qua-97,50%
2989Bend Token BEND$0,00003022-0,24%+5,81%0,00%$0,09$90,88 NBiểu đồ giá Bend Token, 7 ngày qua-99,98%
3197LO0P LO0P$0,078251-0,24%+5,85%+3,10%$0,20$78,25 NBiểu đồ giá LO0P, 7 ngày qua-94,39%
3969Mango Markets MNGO$0,030014-0,05%+0,06%-11,17%$4,63$33,54 TrBiểu đồ giá Mango Markets, 7 ngày qua-94,11%
3999Nostra NSTR$0,00506505-0,29%0,00%0,00%$582,49$506,51 NBiểu đồ giá Nostra, 7 ngày qua-93,68%
4825Nest NEST$0,00128218+1,12%+2,95%-10,06%$1,22 N$0Biểu đồ giá Nest, 7 ngày qua-92,60%
4833MEZO MEZO$0,00609215-3,99%+4,31%+41,18%$1,15 N$0Biểu đồ giá MEZO , 7 ngày qua-95,44%
6036Longbow BOW$0,00413334-2,41%+15,82%-16,69%$105,66 N$0Biểu đồ giá Longbow, 7 ngày qua-66,32%
6514USDH USDH$0,996271-0,03%+0,29%+0,23%$1,23 N$0Biểu đồ giá USDH, 7 ngày qua-1,89%
6703CASH ADVANCE CASH$0,00001874-1,06%+2,86%-2,15%$660,12$0Biểu đồ giá CASH ADVANCE, 7 ngày qua-10,97%
7265Defactor REAL$0,00383253-0,24%+4,43%+0,97%$226,26$0Biểu đồ giá Defactor, 7 ngày qua-33,28%
8774Hoodfarm HFARM$0,00000613-0,24%0,00%+1,36%$19,57$0Biểu đồ giá Hoodfarm, 7 ngày qua-50,24%
9633Marginswap MFI$0,00283099-0,04%+1,51%-2,28%$4,98$0Biểu đồ giá Marginswap, 7 ngày qua-99,79%
11522Pixie Dust DUST$0,015885-0,02%-3,32%-5,53%$0,06$0Biểu đồ giá Pixie Dust, 7 ngày qua-98,53%
11766Neama NEAMA$0,129801-0,02%0,00%-96,46%$0,01$0Biểu đồ giá Neama, 7 ngày qua-96,46%

“Từ mức cao nhất mọi thời đại” cho biết một coin đang giao dịch thấp hơn giá cao nhất mọi thời đại của nó bao nhiêu. Biến động có dấu * vượt ±500% trong bảy ngày, thường phản ánh việc chuyển đổi token, định giá lại hoặc niêm yết lại chứ không phải hiệu suất thị trường - hãy xem trang của coin trước khi coi đó là lợi nhuận. Cách chúng tôi tính giá