Coin Lending - Giá & vốn hóa thị trường

Giá trực tiếp, vốn hóa thị trường, khối lượng 24h và xếp hạng của các loại tiền mã hóa Lending. Theo dõi toàn bộ lĩnh vực Lending trong một bảng duy nhất trên CoinPaprika.

28 loại tiền mã hóa được xếp hạng theo vốn hóa thị trường. Giá tính bằng USD.
Danh sách theo dõi7 ngày qua
208Cap CAP$0,092757-1,31%+25,39%+28,02%$20,21 Tr$144,70 TrBiểu đồ giá Cap, 7 ngày qua-21,41%
367Venus XVS$2,9218-0,02%+3,20%+0,43%$389,60 N$48,65 TrBiểu đồ giá Venus, 7 ngày qua-99,22%
616Teller DEBIT$1,0718-0,45%-4,29%-8,23%$2,88 Tr$18,46 TrBiểu đồ giá Teller, 7 ngày qua-74,91%
707BENQI QI$0,00191157+1,21%+4,68%-9,25%$618,32 N$13,76 TrBiểu đồ giá BENQI, 7 ngày qua-99,44%
1016Kava Lend HARD$0,035471-0,03%+0,01%+0,02%$18,54 N$4,78 TrBiểu đồ giá Kava Lend, 7 ngày qua-96,42%
1129Goldfinch GFI$0,032585-0,99%-1,86%-12,76%$79,39 N$3,05 TrBiểu đồ giá Goldfinch, 7 ngày qua-99,43%
1432TrueFi TRU$0,00081605+0,42%+9,31%+1,01%$5,30 N$1,03 TrBiểu đồ giá TrueFi, 7 ngày qua-99,66%
1562Scallop SCA$0,00507512+0,19%+1,57%-15,29%$15,95 N$578,80 NBiểu đồ giá Scallop, 7 ngày qua-99,41%
1581Radiant Capital RDNT$0,0004697+0,33%+2,29%-5,21%$15,68 N$541,34 NBiểu đồ giá Radiant Capital, 7 ngày qua-99,91%
2204Mango Markets MNGO$0,030019-0,01%+0,08%+0,87%$4,63$33,54 TrBiểu đồ giá Mango Markets, 7 ngày qua-94,11%
2957Nostra NSTR$0,00508041+0,13%0,00%0,00%$584,26$508,04 NBiểu đồ giá Nostra, 7 ngày qua-93,65%
3013Eggs Finance EGGS$0,00005189-1,25%+6,94%-7,86%$30,98$2,10 TrBiểu đồ giá Eggs Finance, 7 ngày qua-98,37%
3042Maple Finance MPL$0,366596-4,04%+2,12%-0,53%$33,37$640,84 NBiểu đồ giá Maple Finance, 7 ngày qua-99,02%
3060LO0P LO0P$0,078484+0,56%+6,13%+4,08%$0,20$78,48 NBiểu đồ giá LO0P, 7 ngày qua-94,37%
3364Bend Token BEND$0,00003033+0,59%+6,13%0,00%$0,09$91,20 NBiểu đồ giá Bend Token, 7 ngày qua-99,98%
3602Hifi Finance HIFI$0,0000999+0,01%-75,32%-94,32%$106,38$9,49 NBiểu đồ giá Hifi Finance, 7 ngày qua-99,99%
3731Suilend SEND$0,052561+0,91%+2,04%+3,49%$133,25$3,71 TrBiểu đồ giá Suilend, 7 ngày qua-97,49%
4043Nord Finance NORD$0,00030895+1,10%+1,54%0,00%$0,00$2,81 NBiểu đồ giá Nord Finance, 7 ngày qua-100,00%
4945MEZO MEZO$0,0063458+0,77%+5,24%+47,73%$2,43 N$0Biểu đồ giá MEZO , 7 ngày qua-95,25%
5703Nest NEST$0,00126945+0,39%+2,17%-10,29%$1,21 N$0Biểu đồ giá Nest, 7 ngày qua-92,67%
6020Longbow BOW$0,0042562+0,91%+18,70%-14,40%$104,64 N$0Biểu đồ giá Longbow, 7 ngày qua-65,34%
6513USDH USDH$0,997109+0,13%+0,35%+0,23%$1,20 N$0Biểu đồ giá USDH, 7 ngày qua-1,76%
6702CASH ADVANCE CASH$0,00001894+0,03%+3,92%+0,04%$652,71$0Biểu đồ giá CASH ADVANCE, 7 ngày qua-10,01%
7254Defactor REAL$0,00384419+0,48%+4,74%+1,88%$226,95$0Biểu đồ giá Defactor, 7 ngày qua-33,06%
8758Hoodfarm HFARM$0,00000615+0,56%0,00%+2,32%$19,63$0Biểu đồ giá Hoodfarm, 7 ngày qua-50,06%
9618Marginswap MFI$0,0028311-0,02%+1,52%-2,32%$4,98$0Biểu đồ giá Marginswap, 7 ngày qua-99,79%
11419Pixie Dust DUST$0,015887-0,02%-3,32%-5,55%$0,06$0Biểu đồ giá Pixie Dust, 7 ngày qua-98,53%
11675Neama NEAMA$0,129792-0,03%0,00%-96,46%$0,01$0Biểu đồ giá Neama, 7 ngày qua-96,46%

“Từ mức cao nhất mọi thời đại” cho biết một coin đang giao dịch thấp hơn giá cao nhất mọi thời đại của nó bao nhiêu. Biến động có dấu * vượt ±500% trong bảy ngày, thường phản ánh việc chuyển đổi token, định giá lại hoặc niêm yết lại chứ không phải hiệu suất thị trường - hãy xem trang của coin trước khi coi đó là lợi nhuận. Cách chúng tôi tính giá