Coin Celo Token - Lợi nhuận dài hạn

Hiệu suất dài hạn của các loại tiền mã hóa Celo Token - lợi nhuận nhiều ngày và nhiều tháng được xếp hạng cạnh nhau, cập nhật liên tục.

24 loại tiền mã hóa được xếp hạng theo vốn hóa thị trường. Giá tính bằng USD.
Danh sách theo dõi7 ngày qua
3Tether USDT$0,999287-0,02%+0,01%+0,01%$54,24 T$178,25 TBiểu đồ giá Tether, 7 ngày quaKhông hiển thị cho stablecoin
6USDC USDC$1,00040,00%+0,02%+0,06%$12,69 T$71,01 TBiểu đồ giá USDC, 7 ngày quaKhông hiển thị cho stablecoin
17Wrapped Bitcoin WBTC$79.997,85-0,29%+2,91%-1,37%$364,21 Tr$9,29 TBiểu đồ giá Wrapped Bitcoin, 7 ngày qua-36,61%
378Celo CELO$0,073832-0,72%+1,91%-9,27%$20,86 Tr$45,04 TrBiểu đồ giá Celo, 7 ngày qua-99,26%
414Axelar AXL$0,041331-0,57%-0,69%-15,62%$1,65 Tr$39,01 TrBiểu đồ giá Axelar, 7 ngày qua-98,46%
441Celo Dollar CUSD$1,00060,00%+0,01%+0,14%$83,42 N$35,57 TrBiểu đồ giá Celo Dollar, 7 ngày qua-28,21%
471Tether Gold Tokens XAUT0$4.044,43+0,03%+3,30%-0,35%$3,99 Tr$32,33 TrBiểu đồ giá Tether Gold Tokens, 7 ngày qua-27,81%
569EURA EURA$1,1223-0,06%+0,23%+0,72%$8,20 N$21,65 TrBiểu đồ giá EURA, 7 ngày qua-71,04%
749MAI MIMATIC$0,996401-0,01%+0,09%+0,18%$18,92 N$11,82 TrBiểu đồ giá MAI, 7 ngày qua-10,92%
997Celo Euro CEUR$1,1206-0,08%+0,26%+0,41%$2,40 N$5,10 TrBiểu đồ giá Celo Euro, 7 ngày qua-93,08%
1355BRLA Digital BRLA BRLA$0,182213+0,27%+0,49%-2,25%$113,80 N$1,42 TrBiểu đồ giá BRLA Digital BRLA, 7 ngày qua-56,59%
1451JumpToken JMPT$0,520726-0,20%+1,12%-3,80%$8,94 N$978,96 NBiểu đồ giá JumpToken, 7 ngày qua-99,08%
2117April APRIL$0,00034716-0,34%+2,51%-5,13%$40,68$29,25 NBiểu đồ giá April, 7 ngày qua-99,89%
4080Mountain Protocol USD USDM$0,999455-0,01%-0,10%-0,13%$622,36$47,97 TrBiểu đồ giá Mountain Protocol USD, 7 ngày qua-15,40%
4582Mento British Pound GBPM$1,3465-0,02%0,00%+1,04%$10,47 N$0Biểu đồ giá Mento British Pound, 7 ngày qua-1,30%
5346Celo Bridged WBTC (Celo) WBTC$80.052,26-0,02%+4,03%-1,34%$87,72 N$0Biểu đồ giá Celo Bridged WBTC (Celo), 7 ngày qua-30,13%
5789GoodDollar G$$0,00011411+0,03%+0,01%+0,14%$3,38 N$0Biểu đồ giá GoodDollar, 7 ngày qua-98,61%
6170Ubeswap UBE$0,00048155-0,72%+2,14%-3,78%$1,79 N$0Biểu đồ giá Ubeswap, 7 ngày qua-88,27%
7310KnoxDAO KNOX$0,00175468-0,36%+0,41%-2,76%$212,46$0Biểu đồ giá KnoxDAO, 7 ngày qua-91,16%
7580Celo Kenyan Shilling CKES$0,00771655-0,17%-0,15%-0,14%$138,00$0Biểu đồ giá Celo Kenyan Shilling , 7 ngày qua-12,17%
7823Celo Brazilian Real CREAL$0,1824110,00%+0,11%-2,06%$89,75$0Biểu đồ giá Celo Brazilian Real, 7 ngày qua-99,06%
9232BitcoinBR BTCBR$0,00000005-0,61%0,00%-96,16%$10,26$0Biểu đồ giá BitcoinBR, 7 ngày qua-100,00%
9448VNX British Pound VGBP$1,3356-0,09%-0,05%-0,14%$7,31$0Biểu đồ giá VNX British Pound, 7 ngày qua-12,96%
9954Zeno Divergent ZENO$0,00000253-0,75%+3,70%0,00%$3,03$0Biểu đồ giá Zeno Divergent, 7 ngày qua-98,96%

“Từ mức cao nhất mọi thời đại” cho biết một coin đang giao dịch thấp hơn giá cao nhất mọi thời đại của nó bao nhiêu. Biến động có dấu * vượt ±500% trong bảy ngày, thường phản ánh việc chuyển đổi token, định giá lại hoặc niêm yết lại chứ không phải hiệu suất thị trường - hãy xem trang của coin trước khi coi đó là lợi nhuận. Cách chúng tôi tính giá