Coin Celo Token - Giá & vốn hóa thị trường

Giá trực tiếp, vốn hóa thị trường, khối lượng 24h và xếp hạng của các loại tiền mã hóa Celo Token. Theo dõi toàn bộ lĩnh vực Celo Token trong một bảng duy nhất trên CoinPaprika.

24 loại tiền mã hóa được xếp hạng theo vốn hóa thị trường. Giá tính bằng USD.
Danh sách theo dõi7 ngày qua
3Tether USDT$0,999239-0,04%+0,02%0,00%$45,53 T$178,24 TBiểu đồ giá Tether, 7 ngày quaKhông hiển thị cho stablecoin
6USDC USDC$1,00-0,04%+0,01%-0,01%$12,37 T$71,09 TBiểu đồ giá USDC, 7 ngày quaKhông hiển thị cho stablecoin
17Wrapped Bitcoin WBTC$80.288,03-0,26%+3,55%-0,38%$352,55 Tr$9,32 TBiểu đồ giá Wrapped Bitcoin, 7 ngày qua-36,29%
378Celo CELO$0,074276-1,19%+3,13%-7,10%$20,81 Tr$45,31 TrBiểu đồ giá Celo, 7 ngày qua-99,26%
416Axelar AXL$0,041676-1,13%-0,32%-13,43%$3,78 Tr$39,33 TrBiểu đồ giá Axelar, 7 ngày qua-98,44%
446Celo Dollar CUSD$1,004-0,04%+0,39%+0,47%$90,06 N$35,70 TrBiểu đồ giá Celo Dollar, 7 ngày qua-27,94%
473Tether Gold Tokens XAUT0$4.047,18+0,43%+3,14%+0,49%$3,74 Tr$32,35 TrBiểu đồ giá Tether Gold Tokens, 7 ngày qua-27,76%
569EURA EURA$1,1224-0,09%+0,24%+0,91%$12,92 N$21,65 TrBiểu đồ giá EURA, 7 ngày qua-71,02%
749MAI MIMATIC$0,996146-0,08%+0,11%+0,32%$18,54 N$11,82 TrBiểu đồ giá MAI, 7 ngày qua-10,89%
996Celo Euro CEUR$1,1224-0,24%+0,42%+0,90%$2,37 N$5,11 TrBiểu đồ giá Celo Euro, 7 ngày qua-93,06%
1355BRLA Digital BRLA BRLA$0,181780,00%+0,19%-2,31%$84,25 N$1,42 TrBiểu đồ giá BRLA Digital BRLA, 7 ngày qua-56,68%
1449JumpToken JMPT$0,521259-0,26%+1,45%-3,04%$8,67 N$979,97 NBiểu đồ giá JumpToken, 7 ngày qua-99,07%
3741April APRIL$0,00034788-0,36%+3,09%-3,95%$40,77$29,31 NBiểu đồ giá April, 7 ngày qua-99,89%
3973Mountain Protocol USD USDM$0,999154-0,04%-0,11%-0,18%$577,72$47,96 TrBiểu đồ giá Mountain Protocol USD, 7 ngày qua-15,39%
4647GoodDollar G$$0,0001146-0,08%+0,51%+0,31%$3,66 N$0Biểu đồ giá GoodDollar, 7 ngày qua-98,60%
4909Mento British Pound GBPM$1,3469+0,02%0,00%+1,10%$10,48 N$0Biểu đồ giá Mento British Pound, 7 ngày qua-1,28%
6254Ubeswap UBE$0,00048444-1,19%+3,37%-1,48%$2,45 N$0Biểu đồ giá Ubeswap, 7 ngày qua-88,17%
6503Celo Bridged WBTC (Celo) WBTC$80.084,26-0,04%+4,06%-0,74%$88,14 N$0Biểu đồ giá Celo Bridged WBTC (Celo), 7 ngày qua-30,09%
7300KnoxDAO KNOX$0,00176131-0,33%+1,11%-1,82%$213,12$0Biểu đồ giá KnoxDAO, 7 ngày qua-91,12%
7557Celo Kenyan Shilling CKES$0,00771138-0,11%-0,12%-0,13%$138,99$0Biểu đồ giá Celo Kenyan Shilling , 7 ngày qua-12,16%
7884Celo Brazilian Real CREAL$0,182305-0,16%+0,09%-1,97%$79,11$0Biểu đồ giá Celo Brazilian Real, 7 ngày qua-99,06%
9206BitcoinBR BTCBR$0,00000005-0,21%0,00%-96,11%$10,34$0Biểu đồ giá BitcoinBR, 7 ngày qua-100,00%
9435VNX British Pound VGBP$1,3368-0,07%-0,10%+0,02%$7,01$0Biểu đồ giá VNX British Pound, 7 ngày qua-12,79%
9901Zeno Divergent ZENO$0,00000256-0,89%+5,05%0,00%$3,06$0Biểu đồ giá Zeno Divergent, 7 ngày qua-98,95%

“Từ mức cao nhất mọi thời đại” cho biết một coin đang giao dịch thấp hơn giá cao nhất mọi thời đại của nó bao nhiêu. Biến động có dấu * vượt ±500% trong bảy ngày, thường phản ánh việc chuyển đổi token, định giá lại hoặc niêm yết lại chứ không phải hiệu suất thị trường - hãy xem trang của coin trước khi coi đó là lợi nhuận. Cách chúng tôi tính giá