Công cụ chuyển đổi XMR sang NODE

Chuyển đổi Monero (XMR) sang NodeOps (NODE)

1 XMR = 122.190,79 NODE tính đến 28 Oct 2026, 21:08 UTC.

Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.

Số tiền nhanh
1 XMR = 122.190,79 NODE
1 XMR = 122.190,79 NODE · 1 NODE = 0,0000081839 XMR

Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.

1 XMR tính bằng NODE

56.286,371 → 122.190,79 NODE trong 90 ngày (+117,09%)

40.00060.00080.000100.000120.00030 Jul29 Aug28 Sep28 Oct

1 XMR bằng các đồng tiền khác

Biến động của 1 XMR tính bằng NODE

Khoảng thời gian1 XMR khi đóBiến động
24 giờ125.202,05 NODE−2,41%
7 ngày116.535,93 NODE+4,85%
30 ngày95.872,659 NODE+27,45%
90 ngày56.286,371 NODE+117,09%
1 năm6.116,7508 NODE+1.897,64%

Mức cao nhất mọi thời đại: 797,14 USD vào 14 Jan 2026, thấp hơn mức cao nhất −24,93%.

Cách tính tỷ giá này

Loại tỷ giá
Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
Phương pháp
Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
Thị trường
Xếp hạng #13 · Khối lượng 24 giờ $212,1 Tr · Vốn hóa thị trường $11,26 T

Các mức giá thành phần

  • XMR → USD
    21:08 UTC
    598,38 USD
  • NODE → USD
    21:12 UTC
    0,004897 USD

Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $90,8 N NODE được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.

Đọc phương pháp đầy đủ

XMR to NODE
XMRNODE
1.221,9079 NODE
6.109,5393 NODE
12.219,079 NODE
61.095,393 NODE
122.190,79 NODE
610.953,93 NODE
1.221.907,9 NODE
6.109.539,3 NODE
12.219.079 NODE
122.190.785 NODE
NODE to XMR
NODEXMR
0,00818392 XMR
0,0409196 XMR
0,0818392 XMR
0,409196 XMR
0,818392 XMR
4,0919616 XMR
8,1839232 XMR
40,919616 XMR
81,839232 XMR
818,39232 XMR
1 XMR bằng NODE, trong 30 ngày qua
Ngày (00:00 UTC)1 XMR bằng NODEThay đổi trong ngày
28 Oct 2026124.394,55 NODE+1,19%
27 Oct 2026122.931,06 NODE+2,57%
26 Oct 2026119.845,23 NODE−1,48%
25 Oct 2026121.647,5 NODE+3,61%
24 Oct 2026117.413,56 NODE−1,25%
23 Oct 2026118.901,72 NODE−0,79%
22 Oct 2026119.851 NODE+7,69%
21 Oct 2026111.293,34 NODE−2,96%
20 Oct 2026114.685,71 NODE+34,77%
19 Oct 202685.097,94 NODE−10,31%
18 Oct 202694.875,691 NODE+7,21%
17 Oct 202688.491,843 NODE+10,24%
16 Oct 202680.274,752 NODE−10,54%
15 Oct 202689.728,186 NODE+44,28%
13 Oct 202662.190,925 NODE−8,96%
12 Oct 202668.311,899 NODE−2,81%
11 Oct 202670.289,235 NODE+56,21%
10 Oct 202644.996,453 NODE−41,98%
9 Oct 202677.555,194 NODE−26,62%
8 Oct 2026105.695,2 NODE−3,25%
7 Oct 2026109.242,51 NODE−4,11%
6 Oct 2026113.930,72 NODE+2,27%
5 Oct 2026111.407,03 NODE+0,96%
4 Oct 2026110.346,96 NODE+0,69%
3 Oct 2026109.585,72 NODE−0,81%
2 Oct 2026110.476,06 NODE+0,22%
1 Oct 2026110.233,9 NODE−0,20%
30 Sep 2026110.451,85 NODE+12,00%
29 Sep 202698.614,177 NODE+2,86%
28 Sep 202695.872,659 NODE−2,99%

Câu hỏi về XMR sang NODE

Tính đến 28 Oct 2026, 21:08 UTC, 1 XMR có giá trị 122.190,79 NODE, dựa trên mức giá trung bình gia quyền theo khối lượng của CoinPaprika trên các thị trường được theo dõi.

Theo tỷ giá tham chiếu, 200.000 NODE đổi được khoảng 1,6367846 XMR. Trên sàn giao dịch, số lượng bạn nhận được sẽ thấp hơn một chút sau khi tính chênh lệch giá và phí.

Vào 28 Oct 2025 lúc 00:00 UTC, 1 XMR có giá trị 6.116,7508 NODE. Hiện nay, giá trị là 122.190,79 NODE, thay đổi +1.897,64%.

Không. Đây là tỷ giá tham chiếu, phản ánh mức giá giao dịch trung bình trên thị trường. Các sàn đưa ra giá mua và giá bán quanh mức này, đồng thời tính phí. Vì vậy, hãy so sánh số tiền thực tế bạn nhận được.

Có. API miễn phí và máy chủ MCP không cần khóa API, cho phép 20.000 lượt gọi mỗi tháng cho mục đích cá nhân. Sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí, bắt đầu từ gói Starter với giá 99 USD mỗi tháng. Việc chuyển tiếp dữ liệu thô cho người khác (tái phân phối) cần gói Enterprise. Mọi người dùng API phải hiển thị “Powered by CoinPaprika”.

CoinPaprika thu thập giá từ các thị trường được theo dõi, loại bỏ giá ngoại lệ và thị trường có dữ liệu cũ, rồi tính trọng số cho các mức giá còn lại theo khối lượng. Tỷ giá tiền pháp định lấy từ Open Exchange Rates.

Chọn Ngày trong quá khứ để sử dụng giá tham chiếu hằng ngày. Với PLN, bạn có thể chọn tỷ giá USD/PLN gần nhất trước đó do NBP công bố. Hồ sơ giao dịch và các quy định kế toán áp dụng có thể yêu cầu cách định giá khác.
Dành cho nhà phát triển & tác nhân AI

API CoinPaprika

Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn

Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.

Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn

Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API

Bắt đầu xây dựng

Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.

# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min
curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=xmr-monero&quote_currency_id=node-nodeops&amount=1"

# Response includes price, amount, and timestamps for both currencies.
# Always check timestamps before using the result.
# Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter

# Building a commercial product or a company agent?
# Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use
# https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Endpoint miễn phí hiện tại, giới hạn sử dụng và lựa chọn trả phí.

Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh XMR → NODE, được tạo trong trình duyệt của bạn.

Trích dẫn tỷ giá này

Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).

Source: CoinPaprika. 1 XMR = 122,190.79 NODE at 21:08 UTC 2026-10-28. https://coinpaprika.com/converter/xmr-monero/node-nodeops/1
Powered by CoinPaprika