Công cụ chuyển đổi ETH sang NODE

Chuyển đổi Ethereum (ETH) sang NodeOps (NODE)

1 ETH = 483.320,59 NODE tính đến 28 Oct 2026, 20:00 UTC.

Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.

Số tiền nhanh
1 ETH = 483.320,59 NODE
1 ETH = 483.320,59 NODE · 1 NODE = 0,00000206902 ETH

Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.

1 ETH tính bằng NODE

301.740,44 → 483.320,59 NODE trong 90 ngày (+60,18%)

200.000300.000400.000500.00030 Jul29 Aug28 Sep28 Oct

1 ETH bằng các đồng tiền khác

Biến động của 1 ETH tính bằng NODE

Khoảng thời gian1 ETH khi đóBiến động
24 giờ484.276,53 NODE−0,20%
7 ngày466.086,38 NODE+3,70%
30 ngày477.058,25 NODE+1,31%
90 ngày301.740,44 NODE+60,18%
1 năm71.808,324 NODE+573,07%

Mức cao nhất mọi thời đại: 4.946,23 USD vào 24 Aug 2025, thấp hơn mức cao nhất −52,12%.

Cách tính tỷ giá này

Loại tỷ giá
Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
Phương pháp
Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
Thị trường
Xếp hạng #2 · Khối lượng 24 giờ $6,58 T · Vốn hóa thị trường $289,31 T

Các mức giá thành phần

  • ETH → USD
    20:00 UTC
    2.368,12 USD
  • NODE → USD
    19:59 UTC
    0,0049 USD

Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $90,49 N NODE được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.

Đọc phương pháp đầy đủ

ETH to NODE
ETHNODE
483,32059 NODE
2.416,603 NODE
4.833,2059 NODE
24.166,03 NODE
48.332,059 NODE
241.660,3 NODE
483.320,59 NODE
2.416.603 NODE
4.833.205,9 NODE
48.332.059 NODE
NODE to ETH
NODEETH
0,00206902 ETH
0,0103451 ETH
0,0206902 ETH
0,103451 ETH
0,206902 ETH
1,03451 ETH
2,0690201 ETH
10,3451 ETH
20,690201 ETH
206,90201 ETH
1 ETH bằng NODE, trong 30 ngày qua
Ngày (00:00 UTC)1 ETH bằng NODEThay đổi trong ngày
28 Oct 2026484.870,96 NODE+1,49%
27 Oct 2026477.756,01 NODE+1,68%
26 Oct 2026469.850,6 NODE−0,49%
25 Oct 2026472.186,87 NODE+1,12%
24 Oct 2026466.949,99 NODE−1,23%
23 Oct 2026472.772,49 NODE+1,62%
22 Oct 2026465.235,16 NODE+1,01%
21 Oct 2026460.596,09 NODE+1,61%
20 Oct 2026453.303,4 NODE+31,39%
19 Oct 2026345.010,44 NODE−10,95%
18 Oct 2026387.431,79 NODE+0,76%
17 Oct 2026384.510,08 NODE+9,54%
16 Oct 2026351.031,76 NODE−11,60%
15 Oct 2026397.080,17 NODE+36,35%
13 Oct 2026291.213,2 NODE−10,17%
12 Oct 2026324.180,73 NODE−2,49%
11 Oct 2026332.447,67 NODE+54,86%
10 Oct 2026214.678,07 NODE−40,49%
9 Oct 2026360.760,41 NODE−26,01%
8 Oct 2026487.605,12 NODE−4,44%
7 Oct 2026510.256,65 NODE−7,38%
6 Oct 2026550.920,96 NODE+0,15%
5 Oct 2026550.095,91 NODE+1,33%
4 Oct 2026542.874,48 NODE+1,48%
3 Oct 2026534.937,29 NODE−2,87%
2 Oct 2026550.771,96 NODE+0,99%
1 Oct 2026545.374,06 NODE−0,28%
30 Sep 2026546.903,96 NODE+11,57%
29 Sep 2026490.182,93 NODE+2,75%
28 Sep 2026477.058,25 NODE−1,14%

Câu hỏi về ETH sang NODE

Tính đến 28 Oct 2026, 20:00 UTC, 1 ETH có giá trị 483.320,59 NODE, dựa trên mức giá trung bình gia quyền theo khối lượng của CoinPaprika trên các thị trường được theo dõi.

Theo tỷ giá tham chiếu, 200.000 NODE đổi được khoảng 0,413804 ETH. Trên sàn giao dịch, số lượng bạn nhận được sẽ thấp hơn một chút sau khi tính chênh lệch giá và phí.

Vào 28 Oct 2025 lúc 00:00 UTC, 1 ETH có giá trị 71.808,324 NODE. Hiện nay, giá trị là 483.320,59 NODE, thay đổi +573,07%.

Không. Đây là tỷ giá tham chiếu, phản ánh mức giá giao dịch trung bình trên thị trường. Các sàn đưa ra giá mua và giá bán quanh mức này, đồng thời tính phí. Vì vậy, hãy so sánh số tiền thực tế bạn nhận được.

Có. API miễn phí và máy chủ MCP không cần khóa API, cho phép 20.000 lượt gọi mỗi tháng cho mục đích cá nhân. Sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí, bắt đầu từ gói Starter với giá 99 USD mỗi tháng. Việc chuyển tiếp dữ liệu thô cho người khác (tái phân phối) cần gói Enterprise. Mọi người dùng API phải hiển thị “Powered by CoinPaprika”.

CoinPaprika thu thập giá từ các thị trường được theo dõi, loại bỏ giá ngoại lệ và thị trường có dữ liệu cũ, rồi tính trọng số cho các mức giá còn lại theo khối lượng. Tỷ giá tiền pháp định lấy từ Open Exchange Rates.

Chọn Ngày trong quá khứ để sử dụng giá tham chiếu hằng ngày. Với PLN, bạn có thể chọn tỷ giá USD/PLN gần nhất trước đó do NBP công bố. Hồ sơ giao dịch và các quy định kế toán áp dụng có thể yêu cầu cách định giá khác.
Dành cho nhà phát triển & tác nhân AI

API CoinPaprika

Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn

Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.

Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn

Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API

Bắt đầu xây dựng

Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.

# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min
curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=eth-ethereum&quote_currency_id=node-nodeops&amount=1"

# Response includes price, amount, and timestamps for both currencies.
# Always check timestamps before using the result.
# Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter

# Building a commercial product or a company agent?
# Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use
# https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Endpoint miễn phí hiện tại, giới hạn sử dụng và lựa chọn trả phí.

Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh ETH → NODE, được tạo trong trình duyệt của bạn.

Trích dẫn tỷ giá này

Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).

Source: CoinPaprika. 1 ETH = 483,320.59 NODE at 20:00 UTC 2026-10-28. https://coinpaprika.com/converter/eth-ethereum/node-nodeops/1
Powered by CoinPaprika