Công cụ chuyển đổi NODE sang ETH
Chuyển đổi NodeOps (NODE) sang Ethereum (ETH)
1 NODE = 0,00000206902 ETH tính đến 28 Oct 2026, 19:59 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 NODE tính bằng ETH
0,00000331411 → 0,00000206902 ETH trong 90 ngày (−37,57%)
1 NODE bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 NODE tính bằng ETH
| Khoảng thời gian | 1 NODE khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 0,00000206494 ETH | +0,20% |
| 7 ngày | 0,00000214553 ETH | −3,57% |
| 30 ngày | 0,00000209618 ETH | −1,30% |
| 90 ngày | 0,00000331411 ETH | −37,57% |
| 1 năm | 0,000013926 ETH | −85,14% |
Mức cao nhất mọi thời đại: 0,1261 USD vào 14 Oct 2025, thấp hơn mức cao nhất −96,11%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #1574 · Khối lượng 24 giờ $90,49 N · Vốn hóa thị trường $653,57 N
Các mức giá thành phần
- NODE → USD
19:59 UTC0,0049 USD - ETH → USD
20:00 UTC2.368,12 USD
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $90,49 N NODE được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| NODE | ETH |
|---|---|
| 0,00206902 ETH | |
| 0,0103451 ETH | |
| 0,0206902 ETH | |
| 0,103451 ETH | |
| 0,206902 ETH | |
| 1,03451 ETH | |
| 2,0690201 ETH | |
| 10,3451 ETH | |
| 20,690201 ETH | |
| 206,90201 ETH |
| ETH | NODE |
|---|---|
| 483,32059 NODE | |
| 2.416,603 NODE | |
| 4.833,2059 NODE | |
| 24.166,03 NODE | |
| 48.332,059 NODE | |
| 241.660,3 NODE | |
| 483.320,59 NODE | |
| 2.416.603 NODE | |
| 4.833.205,9 NODE | |
| 48.332.059 NODE |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 NODE bằng ETH | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 28 Oct 2026 | 0,00000206212 ETH | −1,48% |
| 27 Oct 2026 | 0,00000209312 ETH | −1,65% |
| 26 Oct 2026 | 0,00000212834 ETH | +0,50% |
| 25 Oct 2026 | 0,00000211781 ETH | −1,11% |
| 24 Oct 2026 | 0,00000214156 ETH | +1,25% |
| 23 Oct 2026 | 0,00000211518 ETH | −1,59% |
| 22 Oct 2026 | 0,00000214945 ETH | −1,00% |
| 21 Oct 2026 | 0,0000021711 ETH | −1,58% |
| 20 Oct 2026 | 0,00000220603 ETH | −23,89% |
| 19 Oct 2026 | 0,00000289846 ETH | +12,30% |
| 18 Oct 2026 | 0,0000025811 ETH | −0,75% |
| 17 Oct 2026 | 0,00000260071 ETH | −8,71% |
| 16 Oct 2026 | 0,00000284875 ETH | +13,12% |
| 15 Oct 2026 | 0,00000251838 ETH | −26,66% |
| 13 Oct 2026 | 0,00000343391 ETH | +11,32% |
| 12 Oct 2026 | 0,0000030847 ETH | +2,55% |
| 11 Oct 2026 | 0,00000300799 ETH | −35,43% |
| 10 Oct 2026 | 0,00000465814 ETH | +68,05% |
| 9 Oct 2026 | 0,00000277192 ETH | +35,16% |
| 8 Oct 2026 | 0,00000205084 ETH | +4,65% |
| 7 Oct 2026 | 0,0000019598 ETH | +7,97% |
| 6 Oct 2026 | 0,00000181514 ETH | −0,15% |
| 5 Oct 2026 | 0,00000181786 ETH | −1,31% |
| 4 Oct 2026 | 0,00000184205 ETH | −1,46% |
| 3 Oct 2026 | 0,00000186938 ETH | +2,96% |
| 2 Oct 2026 | 0,00000181563 ETH | −0,98% |
| 1 Oct 2026 | 0,0000018336 ETH | +0,28% |
| 30 Sep 2026 | 0,00000182847 ETH | −10,37% |
| 29 Sep 2026 | 0,00000204005 ETH | −2,68% |
| 28 Sep 2026 | 0,00000209618 ETH | +1,15% |
Câu hỏi về NODE sang ETH
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=node-nodeops"e_currency_id=eth-ethereum&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh NODE → ETH, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 NODE = 0.00000206902 ETH at 19:59 UTC 2026-10-28. https://coinpaprika.com/converter/node-nodeops/eth-ethereum/1