Công cụ chuyển đổi NODE sang EUR

Chuyển đổi NodeOps (NODE) sang Euro (EUR)

1 NODE = 0,004394 EUR tính đến 28 Oct 2026, 15:30 UTC.

Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.

Số tiền nhanh
1 NODE = 0,004394 EUR
1 NODE = 0,004394 EUR · 1 EUR = 227,59173 NODE

Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.

1 NODE tính bằng EUR

0,005503 → 0,004394 EUR trong 90 ngày (−20,16%)

0,0040,0060,0080,0130 Jul29 Aug28 Sep28 Oct

1 NODE bằng các đồng tiền khác

Biến động của 1 NODE tính bằng EUR

Khoảng thời gian1 NODE khi đóBiến động
24 giờ0,004324 EUR+1,63%
7 ngày0,004765 EUR−7,80%
30 ngày0,004919 EUR−10,68%
90 ngày0,005503 EUR−20,16%
1 năm0,04783 EUR−90,81%

Mức cao nhất mọi thời đại: 0,1261 USD vào 14 Oct 2025, thấp hơn mức cao nhất −96,12%.

Cách tính tỷ giá này

Loại tỷ giá
Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
Phương pháp
Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
Thị trường
Xếp hạng #1569 · Khối lượng 24 giờ $89,5 N · Vốn hóa thị trường $652,6 N

Các mức giá thành phần

  • NODE → USD
    15:30 UTC
    0,004892 USD
  • USD → EUR
    Open Exchange Rates thông qua CoinPaprika
    0,8981

Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $89,5 N NODE được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.

Đọc phương pháp đầy đủ

NODE to EUR
NODEEUR
4,39 EUR
21,97 EUR
43,94 EUR
219,69 EUR
439,38 EUR
2.196,92 EUR
4.393,83 EUR
21.969,16 EUR
43.938,33 EUR
439.383,27 EUR
EUR to NODE
EURNODE
227,59173 NODE
1.137,9587 NODE
2.275,9173 NODE
11.379,587 NODE
22.759,173 NODE
113.795,87 NODE
227.591,73 NODE
1.137.958,7 NODE
2.275.917,3 NODE
22.759.173 NODE
1 NODE bằng EUR, trong 30 ngày qua
Ngày (00:00 UTC)1 NODE bằng EURThay đổi trong ngày
28 Oct 20260,004339 EUR−0,84%
27 Oct 20260,004375 EUR−0,89%
26 Oct 20260,004414 EUR−0,37%
25 Oct 20260,004431 EUR−1,58%
24 Oct 20260,004502 EUR−0,58%
23 Oct 20260,004528 EUR−1,96%
22 Oct 20260,004619 EUR−3,29%
21 Oct 20260,004776 EUR+0,67%
20 Oct 20260,004744 EUR−23,98%
19 Oct 20260,006241 EUR+13,07%
18 Oct 20260,00552 EUR−1,42%
17 Oct 20260,005599 EUR−9,42%
16 Oct 20260,006182 EUR+14,71%
15 Oct 20260,005389 EUR−29,79%
13 Oct 20260,007676 EUR+9,62%
12 Oct 20260,007002 EUR+3,63%
11 Oct 20260,006757 EUR−34,99%
10 Oct 20260,01039 EUR+68,76%
9 Oct 20260,006159 EUR+33,60%
8 Oct 20260,00461 EUR+1,55%
7 Oct 20260,004539 EUR+4,10%
6 Oct 20260,004361 EUR−0,85%
5 Oct 20260,004398 EUR−0,51%
4 Oct 20260,004421 EUR−0,74%
3 Oct 20260,004454 EUR+1,87%
2 Oct 20260,004372 EUR−0,50%
1 Oct 20260,004394 EUR+1,54%
30 Sep 20260,004327 EUR−10,66%
29 Sep 20260,004843 EUR−1,54%
28 Sep 20260,004919 EUR+0,09%

Câu hỏi về NODE sang EUR

Tính đến 28 Oct 2026, 15:30 UTC, 1 NODE có giá trị 0,004394 EUR, dựa trên mức giá trung bình gia quyền theo khối lượng của CoinPaprika trên các thị trường được theo dõi.

Theo tỷ giá tham chiếu, 100 EUR đổi được khoảng 22.759,173 NODE. Trên sàn giao dịch, số lượng bạn nhận được sẽ thấp hơn một chút sau khi tính chênh lệch giá và phí.

Vào 28 Oct 2025 lúc 00:00 UTC, 1 NODE có giá trị 0,04783 EUR. Hiện nay, giá trị là 0,004394 EUR, thay đổi −90,81%.

Không. Đây là tỷ giá tham chiếu, phản ánh mức giá giao dịch trung bình trên thị trường. Các sàn đưa ra giá mua và giá bán quanh mức này, đồng thời tính phí. Vì vậy, hãy so sánh số tiền thực tế bạn nhận được.

Có. API miễn phí và máy chủ MCP không cần khóa API, cho phép 20.000 lượt gọi mỗi tháng cho mục đích cá nhân. Sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí, bắt đầu từ gói Starter với giá 99 USD mỗi tháng. Việc chuyển tiếp dữ liệu thô cho người khác (tái phân phối) cần gói Enterprise. Mọi người dùng API phải hiển thị “Powered by CoinPaprika”.

CoinPaprika thu thập giá từ các thị trường được theo dõi, loại bỏ giá ngoại lệ và thị trường có dữ liệu cũ, rồi tính trọng số cho các mức giá còn lại theo khối lượng. Tỷ giá tiền pháp định lấy từ Open Exchange Rates.

Chọn Ngày trong quá khứ để sử dụng giá tham chiếu hằng ngày. Với PLN, bạn có thể chọn tỷ giá USD/PLN gần nhất trước đó do NBP công bố. Hồ sơ giao dịch và các quy định kế toán áp dụng có thể yêu cầu cách định giá khác.
Dành cho nhà phát triển & tác nhân AI

API CoinPaprika

Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn

Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.

Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn

Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API

Bắt đầu xây dựng

Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.

# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min
curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=node-nodeops&quote_currency_id=eur-euro&amount=1"

# Response includes price, amount, and timestamps for both currencies.
# Always check timestamps before using the result.
# Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter

# Building a commercial product or a company agent?
# Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use
# https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Endpoint miễn phí hiện tại, giới hạn sử dụng và lựa chọn trả phí.

Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh NODE → EUR, được tạo trong trình duyệt của bạn.

Trích dẫn tỷ giá này

Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).

Source: CoinPaprika. 1 NODE = 0.004394 EUR at 15:30 UTC 2026-10-28. https://coinpaprika.com/converter/node-nodeops/eur-euro/1
Powered by CoinPaprika