Công cụ chuyển đổi EUR sang NODE

Chuyển đổi Euro (EUR) sang NodeOps (NODE)

1 EUR = 227,7225 NODE tính đến 28 Oct 2026, 17:16 UTC.

Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.

Số tiền nhanh
1,00 EUR = 227,7225 NODE
1 EUR = 227,7225 NODE · 1 NODE = 0,004391 EUR

Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.

1 EUR tính bằng NODE

181,7117 → 227,7225 NODE trong 90 ngày (+25,32%)

10015020030 Jul29 Aug28 Sep28 Oct

1,00 EUR bằng các đồng tiền khác

Biến động của 1 EUR tính bằng NODE

Khoảng thời gian1 EUR khi đóBiến động
24 giờ229,93882 NODE−0,96%
7 ngày209,57762 NODE+8,66%
30 ngày203,29415 NODE+12,02%
90 ngày181,7117 NODE+25,32%
1 năm20,906102 NODE+989,26%

Cách tính tỷ giá này

Loại tỷ giá
Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
Phương pháp
Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
Thị trường
Xếp hạng #1566 · Khối lượng 24 giờ $89,32 N · Vốn hóa thị trường $653,01 N

Các mức giá thành phần

  • USD → EUR
    Open Exchange Rates thông qua CoinPaprika
    0,897
  • NODE → USD
    17:45 UTC
    0,004895 USD

Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $89,32 N NODE được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.

Đọc phương pháp đầy đủ

EUR to NODE
EURNODE
227,7225 NODE
1.138,6125 NODE
2.277,225 NODE
11.386,125 NODE
22.772,25 NODE
113.861,25 NODE
227.722,5 NODE
1.138.612,5 NODE
2.277.225 NODE
22.772.250 NODE
NODE to EUR
NODEEUR
4,39 EUR
21,96 EUR
43,91 EUR
219,57 EUR
439,13 EUR
2.195,65 EUR
4.391,31 EUR
21.956,55 EUR
43.913,10 EUR
439.130,95 EUR
1 EUR bằng NODE, trong 30 ngày qua
Ngày (00:00 UTC)1 EUR bằng NODEThay đổi trong ngày
28 Oct 2026230,36217 NODE+0,79%
27 Oct 2026228,56355 NODE+0,89%
26 Oct 2026226,5396 NODE+0,38%
25 Oct 2026225,69179 NODE+1,61%
24 Oct 2026222,11735 NODE+0,58%
23 Oct 2026220,83377 NODE+2,00%
22 Oct 2026216,50093 NODE+3,40%
21 Oct 2026209,38693 NODE−0,66%
20 Oct 2026210,78123 NODE+31,55%
19 Oct 2026160,22948 NODE−11,56%
18 Oct 2026181,16768 NODE+1,44%
17 Oct 2026178,59353 NODE+10,40%
16 Oct 2026161,76447 NODE−12,82%
15 Oct 2026185,56023 NODE+42,43%
13 Oct 2026130,28366 NODE−8,77%
12 Oct 2026142,81459 NODE−3,50%
11 Oct 2026147,99379 NODE+53,81%
10 Oct 202696,217061 NODE−40,74%
9 Oct 2026162,37411 NODE−25,15%
8 Oct 2026216,92398 NODE−1,53%
7 Oct 2026220,2952 NODE−3,94%
6 Oct 2026229,32733 NODE+0,86%
5 Oct 2026227,36828 NODE+0,52%
4 Oct 2026226,20209 NODE+0,75%
3 Oct 2026224,5176 NODE−1,84%
2 Oct 2026228,71794 NODE+0,50%
1 Oct 2026227,58274 NODE−1,52%
30 Sep 2026231,09489 NODE+11,93%
29 Sep 2026206,46958 NODE+1,56%
28 Sep 2026203,29415 NODE−0,09%

Câu hỏi về EUR sang NODE

Tính đến 28 Oct 2026, 17:16 UTC, 1 EUR có giá trị 227,7225 NODE, dựa trên mức giá trung bình gia quyền theo khối lượng của CoinPaprika trên các thị trường được theo dõi.

Theo tỷ giá tham chiếu, 200.000 NODE đổi được khoảng 878,26 EUR. Trên sàn giao dịch, số lượng bạn nhận được sẽ thấp hơn một chút sau khi tính chênh lệch giá và phí.

Vào 28 Oct 2025 lúc 00:00 UTC, 1 EUR có giá trị 20,906102 NODE. Hiện nay, giá trị là 227,7225 NODE, thay đổi +989,26%.

Không. Đây là tỷ giá tham chiếu, phản ánh mức giá giao dịch trung bình trên thị trường. Các sàn đưa ra giá mua và giá bán quanh mức này, đồng thời tính phí. Vì vậy, hãy so sánh số tiền thực tế bạn nhận được.

Có. API miễn phí và máy chủ MCP không cần khóa API, cho phép 20.000 lượt gọi mỗi tháng cho mục đích cá nhân. Sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí, bắt đầu từ gói Starter với giá 99 USD mỗi tháng. Việc chuyển tiếp dữ liệu thô cho người khác (tái phân phối) cần gói Enterprise. Mọi người dùng API phải hiển thị “Powered by CoinPaprika”.

CoinPaprika thu thập giá từ các thị trường được theo dõi, loại bỏ giá ngoại lệ và thị trường có dữ liệu cũ, rồi tính trọng số cho các mức giá còn lại theo khối lượng. Tỷ giá tiền pháp định lấy từ Open Exchange Rates.

Chọn Ngày trong quá khứ để sử dụng giá tham chiếu hằng ngày. Với PLN, bạn có thể chọn tỷ giá USD/PLN gần nhất trước đó do NBP công bố. Hồ sơ giao dịch và các quy định kế toán áp dụng có thể yêu cầu cách định giá khác.
Dành cho nhà phát triển & tác nhân AI

API CoinPaprika

Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn

Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.

Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn

Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API

Bắt đầu xây dựng

Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.

# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min
curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=eur-euro&quote_currency_id=node-nodeops&amount=1"

# Response includes price, amount, and timestamps for both currencies.
# Always check timestamps before using the result.
# Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter

# Building a commercial product or a company agent?
# Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use
# https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Endpoint miễn phí hiện tại, giới hạn sử dụng và lựa chọn trả phí.

Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh EUR → NODE, được tạo trong trình duyệt của bạn.

Trích dẫn tỷ giá này

Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).

Source: CoinPaprika. 1 EUR = 227.7225 NODE at 17:16 UTC 2026-10-28. https://coinpaprika.com/converter/eur-euro/node-nodeops/1
Powered by CoinPaprika