Công cụ chuyển đổi RUB sang NODE

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang NodeOps (NODE)

1 RUB = 2,5480464 NODE tính đến 29 Oct 2026, 06:16 UTC.

Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.

Số tiền nhanh
1,00 RUB = 2,5480464 NODE
1 RUB = 2,5480464 NODE · 1 NODE = 0,3925 RUB

Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.

1 RUB tính bằng NODE

2,1180403 → 2,5480464 NODE trong 90 ngày (+20,30%)

11,522,531 Jul30 Aug29 Sep29 Oct

1,00 RUB bằng các đồng tiền khác

Biến động của 1 RUB tính bằng NODE

Khoảng thời gian1 RUB khi đóBiến động
24 giờ2,5775934 NODE−1,15%
7 ngày2,38076 NODE+7,03%
30 ngày2,1742632 NODE+17,19%
90 ngày2,1180403 NODE+20,30%
1 năm0,236684 NODE+976,56%
Từ đầu năm đến nay0,734056 NODE+247,12%
Mức cao nhất 52 tuần (28 Oct 2026)2,5592771 NODE−0,44%
Mức thấp nhất 52 tuần (30 Oct 2025)0,236684 NODE+976,56%

Cách tính tỷ giá này

Loại tỷ giá
Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
Phương pháp
Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
Thị trường
Xếp hạng #1580 · Khối lượng 24 giờ $86,99 N · Vốn hóa thị trường $650,31 N

Các mức giá thành phần

  • USD → RUB
    Open Exchange Rates thông qua CoinPaprika
    80,5001
  • NODE → USD
    07:19 UTC
    0,004875 USD

Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $86,99 N NODE được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.

Đọc phương pháp đầy đủ

RUB to NODE
RUBNODE
254,80464 NODE
1.274,0232 NODE
2.548,0464 NODE
12.740,232 NODE
25.480,464 NODE
127.402,32 NODE
254.804,64 NODE
1.274.023,2 NODE
2.548.046,4 NODE
25.480.464 NODE
NODE to RUB
NODERUB
392,46 RUB
1.962,29 RUB
3.924,58 RUB
19.622,88 RUB
39.245,75 RUB
196.228,77 RUB
392.457,53 RUB
1.962.287,65 RUB
3.924.575,31 RUB
39.245.753,09 RUB
1 RUB bằng NODE, trong 30 ngày qua
Ngày (00:00 UTC)1 RUB bằng NODEThay đổi trong ngày
29 Oct 20262,5458824 NODE−0,52%
28 Oct 20262,5592771 NODE+0,37%
27 Oct 20262,5499255 NODE+1,64%
26 Oct 20262,5088564 NODE+0,05%
25 Oct 20262,5076934 NODE+1,61%
24 Oct 20262,4678667 NODE+0,56%
23 Oct 20262,4541 NODE+4,16%
22 Oct 20262,3561042 NODE+3,74%
21 Oct 20262,2711459 NODE+0,17%
20 Oct 20262,2672405 NODE+31,29%
19 Oct 20261,7268649 NODE−9,85%
18 Oct 20261,9155981 NODE−0,42%
17 Oct 20261,9236614 NODE+10,44%
16 Oct 20261,741872 NODE−11,71%
15 Oct 20261,9728151 NODE+42,97%
13 Oct 20261,3798929 NODE−9,54%
12 Oct 20261,5253653 NODE−1,63%
11 Oct 20261,5505923 NODE+53,75%
10 Oct 20261,0085193 NODE−40,74%
9 Oct 20261,7017314 NODE−25,21%
8 Oct 20262,2753124 NODE−1,07%
7 Oct 20262,2999419 NODE−4,30%
6 Oct 20262,4032272 NODE+0,60%
5 Oct 20262,3889685 NODE−0,94%
4 Oct 20262,4116412 NODE+1,13%
3 Oct 20262,3847786 NODE−1,83%
2 Oct 20262,429287 NODE+0,07%
1 Oct 20262,4275559 NODE−0,77%
30 Sep 20262,4462956 NODE+12,51%
29 Sep 20262,1742632 NODE+2,79%

Câu hỏi về RUB sang NODE

Tính đến 29 Oct 2026, 06:16 UTC, 1 RUB có giá trị 2,5480464 NODE, dựa trên mức giá trung bình gia quyền theo khối lượng của CoinPaprika trên các thị trường được theo dõi.

Theo tỷ giá tham chiếu, 200.000 NODE đổi được khoảng 78.491,51 RUB. Trên sàn giao dịch, số lượng bạn nhận được sẽ thấp hơn một chút sau khi tính chênh lệch giá và phí.

Vào 29 Oct 2025 lúc 00:00 UTC, 1 RUB có giá trị 0,236684 NODE. Hiện nay, giá trị là 2,5480464 NODE, thay đổi +976,56%.

Không. Đây là tỷ giá tham chiếu, phản ánh mức giá giao dịch trung bình trên thị trường. Các sàn đưa ra giá mua và giá bán quanh mức này, đồng thời tính phí. Vì vậy, hãy so sánh số tiền thực tế bạn nhận được.

Có. API miễn phí và máy chủ MCP không cần khóa API, cho phép 20.000 lượt gọi mỗi tháng cho mục đích cá nhân. Sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí, bắt đầu từ gói Starter với giá 99 USD mỗi tháng. Việc chuyển tiếp dữ liệu thô cho người khác (tái phân phối) cần gói Enterprise. Mọi người dùng API phải hiển thị “Powered by CoinPaprika”.

CoinPaprika thu thập giá từ các thị trường được theo dõi, loại bỏ giá ngoại lệ và thị trường có dữ liệu cũ, rồi tính trọng số cho các mức giá còn lại theo khối lượng. Tỷ giá tiền pháp định lấy từ Open Exchange Rates.

Chọn Ngày trong quá khứ để sử dụng giá tham chiếu hằng ngày. Với PLN, bạn có thể chọn tỷ giá USD/PLN gần nhất trước đó do NBP công bố. Hồ sơ giao dịch và các quy định kế toán áp dụng có thể yêu cầu cách định giá khác.
Dành cho nhà phát triển & tác nhân AI

API CoinPaprika

Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn

Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.

Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn

Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API

Bắt đầu xây dựng

Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.

# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min
curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=rub-russian-ruble&quote_currency_id=node-nodeops&amount=1"

# Response includes price, amount, and timestamps for both currencies.
# Always check timestamps before using the result.
# Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter

# Building a commercial product or a company agent?
# Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use
# https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Endpoint miễn phí hiện tại, giới hạn sử dụng và lựa chọn trả phí.

Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh RUB → NODE, được tạo trong trình duyệt của bạn.

Trích dẫn tỷ giá này

Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).

Source: CoinPaprika. 1 RUB = 2.5480464 NODE at 06:16 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/rub-russian-ruble/node-nodeops/1
Powered by CoinPaprika