Công cụ chuyển đổi RUB sang NODE
Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang NodeOps (NODE)
1 RUB = 2,5480464 NODE tính đến 29 Oct 2026, 06:16 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 RUB tính bằng NODE
2,1180403 → 2,5480464 NODE trong 90 ngày (+20,30%)
1,00 RUB bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 RUB tính bằng NODE
| Khoảng thời gian | 1 RUB khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 2,5775934 NODE | −1,15% |
| 7 ngày | 2,38076 NODE | +7,03% |
| 30 ngày | 2,1742632 NODE | +17,19% |
| 90 ngày | 2,1180403 NODE | +20,30% |
| 1 năm | 0,236684 NODE | +976,56% |
| Từ đầu năm đến nay | 0,734056 NODE | +247,12% |
| Mức cao nhất 52 tuần (28 Oct 2026) | 2,5592771 NODE | −0,44% |
| Mức thấp nhất 52 tuần (30 Oct 2025) | 0,236684 NODE | +976,56% |
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #1580 · Khối lượng 24 giờ $86,99 N · Vốn hóa thị trường $650,31 N
Các mức giá thành phần
- USD → RUB
Open Exchange Rates thông qua CoinPaprika80,5001 - NODE → USD
07:19 UTC0,004875 USD
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $86,99 N NODE được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| RUB | NODE |
|---|---|
| 254,80464 NODE | |
| 1.274,0232 NODE | |
| 2.548,0464 NODE | |
| 12.740,232 NODE | |
| 25.480,464 NODE | |
| 127.402,32 NODE | |
| 254.804,64 NODE | |
| 1.274.023,2 NODE | |
| 2.548.046,4 NODE | |
| 25.480.464 NODE |
| NODE | RUB |
|---|---|
| 392,46 RUB | |
| 1.962,29 RUB | |
| 3.924,58 RUB | |
| 19.622,88 RUB | |
| 39.245,75 RUB | |
| 196.228,77 RUB | |
| 392.457,53 RUB | |
| 1.962.287,65 RUB | |
| 3.924.575,31 RUB | |
| 39.245.753,09 RUB |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 RUB bằng NODE | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 29 Oct 2026 | 2,5458824 NODE | −0,52% |
| 28 Oct 2026 | 2,5592771 NODE | +0,37% |
| 27 Oct 2026 | 2,5499255 NODE | +1,64% |
| 26 Oct 2026 | 2,5088564 NODE | +0,05% |
| 25 Oct 2026 | 2,5076934 NODE | +1,61% |
| 24 Oct 2026 | 2,4678667 NODE | +0,56% |
| 23 Oct 2026 | 2,4541 NODE | +4,16% |
| 22 Oct 2026 | 2,3561042 NODE | +3,74% |
| 21 Oct 2026 | 2,2711459 NODE | +0,17% |
| 20 Oct 2026 | 2,2672405 NODE | +31,29% |
| 19 Oct 2026 | 1,7268649 NODE | −9,85% |
| 18 Oct 2026 | 1,9155981 NODE | −0,42% |
| 17 Oct 2026 | 1,9236614 NODE | +10,44% |
| 16 Oct 2026 | 1,741872 NODE | −11,71% |
| 15 Oct 2026 | 1,9728151 NODE | +42,97% |
| 13 Oct 2026 | 1,3798929 NODE | −9,54% |
| 12 Oct 2026 | 1,5253653 NODE | −1,63% |
| 11 Oct 2026 | 1,5505923 NODE | +53,75% |
| 10 Oct 2026 | 1,0085193 NODE | −40,74% |
| 9 Oct 2026 | 1,7017314 NODE | −25,21% |
| 8 Oct 2026 | 2,2753124 NODE | −1,07% |
| 7 Oct 2026 | 2,2999419 NODE | −4,30% |
| 6 Oct 2026 | 2,4032272 NODE | +0,60% |
| 5 Oct 2026 | 2,3889685 NODE | −0,94% |
| 4 Oct 2026 | 2,4116412 NODE | +1,13% |
| 3 Oct 2026 | 2,3847786 NODE | −1,83% |
| 2 Oct 2026 | 2,429287 NODE | +0,07% |
| 1 Oct 2026 | 2,4275559 NODE | −0,77% |
| 30 Sep 2026 | 2,4462956 NODE | +12,51% |
| 29 Sep 2026 | 2,1742632 NODE | +2,79% |
Câu hỏi về RUB sang NODE
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=rub-russian-ruble"e_currency_id=node-nodeops&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh RUB → NODE, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 RUB = 2.5480464 NODE at 06:16 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/rub-russian-ruble/node-nodeops/1