Công cụ chuyển đổi NODE sang RUB
Chuyển đổi NodeOps (NODE) sang Rúp Nga (RUB)
1 NODE = 0,3925 RUB tính đến 29 Oct 2026, 07:19 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 NODE tính bằng RUB
0,4721 → 0,3925 RUB trong 90 ngày (−16,88%)
1 NODE bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 NODE tính bằng RUB
| Khoảng thời gian | 1 NODE khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 0,388 RUB | +1,16% |
| 7 ngày | 0,42 RUB | −6,57% |
| 30 ngày | 0,4599 RUB | −14,67% |
| 90 ngày | 0,4721 RUB | −16,88% |
| 1 năm | 4,23 RUB | −90,71% |
| Từ đầu năm đến nay | 1,36 RUB | −71,19% |
| Mức cao nhất 52 tuần (30 Oct 2025) | 4,23 RUB | −90,71% |
| Mức thấp nhất 52 tuần (28 Oct 2026) | 0,3907 RUB | +0,44% |
Mức cao nhất mọi thời đại: 0,1261 USD vào 14 Oct 2025, thấp hơn mức cao nhất −96,13%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #1580 · Khối lượng 24 giờ $86,99 N · Vốn hóa thị trường $650,31 N
Các mức giá thành phần
- NODE → USD
07:19 UTC0,004875 USD - USD → RUB
Open Exchange Rates thông qua CoinPaprika80,5001
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $86,99 N NODE được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| NODE | RUB |
|---|---|
| 392,46 RUB | |
| 1.962,29 RUB | |
| 3.924,58 RUB | |
| 19.622,88 RUB | |
| 39.245,75 RUB | |
| 196.228,77 RUB | |
| 392.457,53 RUB | |
| 1.962.287,65 RUB | |
| 3.924.575,31 RUB | |
| 39.245.753,09 RUB |
| RUB | NODE |
|---|---|
| 254,80464 NODE | |
| 1.274,0232 NODE | |
| 2.548,0464 NODE | |
| 12.740,232 NODE | |
| 25.480,464 NODE | |
| 127.402,32 NODE | |
| 254.804,64 NODE | |
| 1.274.023,2 NODE | |
| 2.548.046,4 NODE | |
| 25.480.464 NODE |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 NODE bằng RUB | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 29 Oct 2026 | 0,397 RUB | +1,61% |
| 28 Oct 2026 | 0,3907 RUB | −0,37% |
| 27 Oct 2026 | 0,3922 RUB | −1,61% |
| 26 Oct 2026 | 0,3986 RUB | −0,05% |
| 25 Oct 2026 | 0,3988 RUB | −1,59% |
| 24 Oct 2026 | 0,4052 RUB | −0,56% |
| 23 Oct 2026 | 0,4075 RUB | −3,99% |
| 22 Oct 2026 | 0,4244 RUB | −3,61% |
| 21 Oct 2026 | 0,4403 RUB | −0,17% |
| 20 Oct 2026 | 0,4411 RUB | −23,83% |
| 19 Oct 2026 | 0,5791 RUB | +10,93% |
| 18 Oct 2026 | 0,522 RUB | +0,42% |
| 17 Oct 2026 | 0,5198 RUB | −9,45% |
| 16 Oct 2026 | 0,5741 RUB | +13,26% |
| 15 Oct 2026 | 0,5069 RUB | −30,05% |
| 13 Oct 2026 | 0,7247 RUB | +10,54% |
| 12 Oct 2026 | 0,6556 RUB | +1,65% |
| 11 Oct 2026 | 0,6449 RUB | −34,96% |
| 10 Oct 2026 | 0,9916 RUB | +68,74% |
| 9 Oct 2026 | 0,5876 RUB | +33,71% |
| 8 Oct 2026 | 0,4395 RUB | +1,08% |
| 7 Oct 2026 | 0,4348 RUB | +4,49% |
| 6 Oct 2026 | 0,4161 RUB | −0,59% |
| 5 Oct 2026 | 0,4186 RUB | +0,95% |
| 4 Oct 2026 | 0,4147 RUB | −1,11% |
| 3 Oct 2026 | 0,4193 RUB | +1,87% |
| 2 Oct 2026 | 0,4116 RUB | −0,07% |
| 1 Oct 2026 | 0,4119 RUB | +0,77% |
| 30 Sep 2026 | 0,4088 RUB | −11,12% |
| 29 Sep 2026 | 0,4599 RUB | −2,71% |
Câu hỏi về NODE sang RUB
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=node-nodeops"e_currency_id=rub-russian-ruble&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh NODE → RUB, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 NODE = 0.3925 RUB at 07:19 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/node-nodeops/rub-russian-ruble/1