Công cụ chuyển đổi PLOT sang GBP
Chuyển đổi PlotX (PLOT) sang Bảng Anh (GBP)
1 PLOT = 0,003016 GBP tính đến 28 Oct 2026, 09:58 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 PLOT tính bằng GBP
0,002366 → 0,003016 GBP trong 90 ngày (+27,47%)
1 PLOT bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 PLOT tính bằng GBP
| Khoảng thời gian | 1 PLOT khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 0,002946 GBP | +2,37% |
| 7 ngày | 0,003102 GBP | −2,79% |
| 30 ngày | 0,003407 GBP | −11,47% |
| 90 ngày | 0,002409 GBP | +25,20% |
| 1 năm | 0,004766 GBP | −36,72% |
Mức cao nhất mọi thời đại: 0,3774 USD vào 11 May 2021, thấp hơn mức cao nhất −98,94%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #1703 · Khối lượng 24 giờ $45,8 N · Vốn hóa thị trường $265,78 N
Các mức giá thành phần
- PLOT → USD
09:58 UTC0,004008 USD - USD → GBP
Open Exchange Rates thông qua CoinPaprika0,7525
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $45,8 N PLOT được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| PLOT | GBP |
|---|---|
| 3,02 GBP | |
| 15,08 GBP | |
| 30,16 GBP | |
| 150,79 GBP | |
| 301,58 GBP | |
| 1.507,89 GBP | |
| 3.015,77 GBP | |
| 15.078,86 GBP | |
| 30.157,72 GBP | |
| 301.577,19 GBP |
| GBP | PLOT |
|---|---|
| 331,59007 PLOT | |
| 1.657,9503 PLOT | |
| 3.315,9007 PLOT | |
| 16.579,503 PLOT | |
| 33.159,007 PLOT | |
| 165.795,03 PLOT | |
| 331.590,07 PLOT | |
| 1.657.950,3 PLOT | |
| 3.315.900,7 PLOT | |
| 33.159.007 PLOT |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 PLOT bằng GBP | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 28 Oct 2026 | 0,003001 GBP | +1,33% |
| 27 Oct 2026 | 0,002962 GBP | +0,63% |
| 26 Oct 2026 | 0,002944 GBP | −0,69% |
| 25 Oct 2026 | 0,002964 GBP | −0,47% |
| 24 Oct 2026 | 0,002978 GBP | −1,87% |
| 23 Oct 2026 | 0,003035 GBP | −0,09% |
| 22 Oct 2026 | 0,003038 GBP | −2,59% |
| 21 Oct 2026 | 0,003118 GBP | +1,95% |
| 20 Oct 2026 | 0,003059 GBP | −0,17% |
| 19 Oct 2026 | 0,003064 GBP | +0,75% |
| 18 Oct 2026 | 0,003041 GBP | −0,72% |
| 17 Oct 2026 | 0,003063 GBP | −0,77% |
| 16 Oct 2026 | 0,003087 GBP | +1,13% |
| 15 Oct 2026 | 0,003052 GBP | −3,62% |
| 14 Oct 2026 | 0,003167 GBP | −0,63% |
| 13 Oct 2026 | 0,003187 GBP | −1,66% |
| 12 Oct 2026 | 0,003241 GBP | +0,68% |
| 11 Oct 2026 | 0,003219 GBP | +0,67% |
| 10 Oct 2026 | 0,003198 GBP | +0,64% |
| 9 Oct 2026 | 0,003177 GBP | −1,35% |
| 8 Oct 2026 | 0,003221 GBP | −3,05% |
| 7 Oct 2026 | 0,003322 GBP | −3,79% |
| 6 Oct 2026 | 0,003453 GBP | −0,68% |
| 5 Oct 2026 | 0,003477 GBP | +0,61% |
| 4 Oct 2026 | 0,003456 GBP | +0,92% |
| 3 Oct 2026 | 0,003424 GBP | −1,00% |
| 2 Oct 2026 | 0,003459 GBP | +0,01% |
| 1 Oct 2026 | 0,003459 GBP | +1,04% |
| 30 Sep 2026 | 0,003423 GBP | −0,62% |
| 29 Sep 2026 | 0,003444 GBP | +1,11% |
Câu hỏi về PLOT sang GBP
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=plot-plotx"e_currency_id=gbp-british-pound&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh PLOT → GBP, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 PLOT = 0.003016 GBP at 09:58 UTC 2026-10-28. https://coinpaprika.com/converter/plot-plotx/gbp-british-pound/1