Công cụ chuyển đổi PLOT sang GBP

Chuyển đổi PlotX (PLOT) sang Bảng Anh (GBP)

1 PLOT = 0,003016 GBP tính đến 28 Oct 2026, 09:58 UTC.

Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.

Số tiền nhanh
1 PLOT = 0,003016 GBP
1 PLOT = 0,003016 GBP · 1 GBP = 331,59007 PLOT

Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.

1 PLOT tính bằng GBP

0,002366 → 0,003016 GBP trong 90 ngày (+27,47%)

0,00240,00260,00280,0030,00320,003431 Jul30 Aug29 Sep28 Oct

1 PLOT bằng các đồng tiền khác

Biến động của 1 PLOT tính bằng GBP

Khoảng thời gian1 PLOT khi đóBiến động
24 giờ0,002946 GBP+2,37%
7 ngày0,003102 GBP−2,79%
30 ngày0,003407 GBP−11,47%
90 ngày0,002409 GBP+25,20%
1 năm0,004766 GBP−36,72%

Mức cao nhất mọi thời đại: 0,3774 USD vào 11 May 2021, thấp hơn mức cao nhất −98,94%.

Cách tính tỷ giá này

Loại tỷ giá
Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
Phương pháp
Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
Thị trường
Xếp hạng #1703 · Khối lượng 24 giờ $45,8 N · Vốn hóa thị trường $265,78 N

Các mức giá thành phần

  • PLOT → USD
    09:58 UTC
    0,004008 USD
  • USD → GBP
    Open Exchange Rates thông qua CoinPaprika
    0,7525

Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $45,8 N PLOT được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.

Đọc phương pháp đầy đủ

PLOT to GBP
PLOTGBP
3,02 GBP
15,08 GBP
30,16 GBP
150,79 GBP
301,58 GBP
1.507,89 GBP
3.015,77 GBP
15.078,86 GBP
30.157,72 GBP
301.577,19 GBP
GBP to PLOT
GBPPLOT
331,59007 PLOT
1.657,9503 PLOT
3.315,9007 PLOT
16.579,503 PLOT
33.159,007 PLOT
165.795,03 PLOT
331.590,07 PLOT
1.657.950,3 PLOT
3.315.900,7 PLOT
33.159.007 PLOT
1 PLOT bằng GBP, trong 30 ngày qua
Ngày (00:00 UTC)1 PLOT bằng GBPThay đổi trong ngày
28 Oct 20260,003001 GBP+1,33%
27 Oct 20260,002962 GBP+0,63%
26 Oct 20260,002944 GBP−0,69%
25 Oct 20260,002964 GBP−0,47%
24 Oct 20260,002978 GBP−1,87%
23 Oct 20260,003035 GBP−0,09%
22 Oct 20260,003038 GBP−2,59%
21 Oct 20260,003118 GBP+1,95%
20 Oct 20260,003059 GBP−0,17%
19 Oct 20260,003064 GBP+0,75%
18 Oct 20260,003041 GBP−0,72%
17 Oct 20260,003063 GBP−0,77%
16 Oct 20260,003087 GBP+1,13%
15 Oct 20260,003052 GBP−3,62%
14 Oct 20260,003167 GBP−0,63%
13 Oct 20260,003187 GBP−1,66%
12 Oct 20260,003241 GBP+0,68%
11 Oct 20260,003219 GBP+0,67%
10 Oct 20260,003198 GBP+0,64%
9 Oct 20260,003177 GBP−1,35%
8 Oct 20260,003221 GBP−3,05%
7 Oct 20260,003322 GBP−3,79%
6 Oct 20260,003453 GBP−0,68%
5 Oct 20260,003477 GBP+0,61%
4 Oct 20260,003456 GBP+0,92%
3 Oct 20260,003424 GBP−1,00%
2 Oct 20260,003459 GBP+0,01%
1 Oct 20260,003459 GBP+1,04%
30 Sep 20260,003423 GBP−0,62%
29 Sep 20260,003444 GBP+1,11%

Câu hỏi về PLOT sang GBP

Tính đến 28 Oct 2026, 09:58 UTC, 1 PLOT có giá trị 0,003016 GBP, dựa trên mức giá trung bình gia quyền theo khối lượng của CoinPaprika trên các thị trường được theo dõi.

Theo tỷ giá tham chiếu, 100 GBP đổi được khoảng 33.159,007 PLOT. Trên sàn giao dịch, số lượng bạn nhận được sẽ thấp hơn một chút sau khi tính chênh lệch giá và phí.

Vào 28 Oct 2025 lúc 00:00 UTC, 1 PLOT có giá trị 0,004766 GBP. Hiện nay, giá trị là 0,003016 GBP, thay đổi −36,72%.

Không. Đây là tỷ giá tham chiếu, phản ánh mức giá giao dịch trung bình trên thị trường. Các sàn đưa ra giá mua và giá bán quanh mức này, đồng thời tính phí. Vì vậy, hãy so sánh số tiền thực tế bạn nhận được.

Có. API miễn phí và máy chủ MCP không cần khóa API, cho phép 20.000 lượt gọi mỗi tháng cho mục đích cá nhân. Sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí, bắt đầu từ gói Starter với giá 99 USD mỗi tháng. Việc chuyển tiếp dữ liệu thô cho người khác (tái phân phối) cần gói Enterprise. Mọi người dùng API phải hiển thị “Powered by CoinPaprika”.

CoinPaprika thu thập giá từ các thị trường được theo dõi, loại bỏ giá ngoại lệ và thị trường có dữ liệu cũ, rồi tính trọng số cho các mức giá còn lại theo khối lượng. Tỷ giá tiền pháp định lấy từ Open Exchange Rates.

Chọn Ngày trong quá khứ để sử dụng giá tham chiếu hằng ngày. Với PLN, bạn có thể chọn tỷ giá USD/PLN gần nhất trước đó do NBP công bố. Hồ sơ giao dịch và các quy định kế toán áp dụng có thể yêu cầu cách định giá khác.
Dành cho nhà phát triển & tác nhân AI

API CoinPaprika

Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn

Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.

Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn

Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API

Bắt đầu xây dựng

Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.

# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min
curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=plot-plotx&quote_currency_id=gbp-british-pound&amount=1"

# Response includes price, amount, and timestamps for both currencies.
# Always check timestamps before using the result.
# Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter

# Building a commercial product or a company agent?
# Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use
# https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Endpoint miễn phí hiện tại, giới hạn sử dụng và lựa chọn trả phí.

Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh PLOT → GBP, được tạo trong trình duyệt của bạn.

Trích dẫn tỷ giá này

Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).

Source: CoinPaprika. 1 PLOT = 0.003016 GBP at 09:58 UTC 2026-10-28. https://coinpaprika.com/converter/plot-plotx/gbp-british-pound/1
Powered by CoinPaprika