Công cụ chuyển đổi PLOT sang INR
Chuyển đổi PlotX (PLOT) sang Rupee Ấn Độ (INR)
1 PLOT = 0,3715 INR tính đến 29 Oct 2026, 07:42 UTC.
Tỷ giá tham chiếu của CoinPaprika: giá trung bình theo khối lượng trên các thị trường chúng tôi theo dõi, đã loại bỏ các giá trị ngoại lệ.
Chỉ là giá trị tham chiếu. Số tiền thực nhận khi mua hoặc bán tùy thuộc vào nền tảng giao dịch, chênh lệch giá và phí.
1 PLOT tính bằng INR
0,3007 → 0,3715 INR trong 90 ngày (+23,55%)
1 PLOT bằng các đồng tiền khác
Biến động của 1 PLOT tính bằng INR
| Khoảng thời gian | 1 PLOT khi đó | Biến động |
|---|---|---|
| 24 giờ | 0,3829 INR | −2,98% |
| 7 ngày | 0,3843 INR | −3,33% |
| 30 ngày | 0,4374 INR | −15,07% |
| 90 ngày | 0,3043 INR | +22,10% |
| 1 năm | 0,5458 INR | −31,94% |
| Từ đầu năm đến nay | 0,4194 INR | −11,41% |
| Mức cao nhất 52 tuần (1 Nov 2025) | 0,5608 INR | −33,76% |
| Mức thấp nhất 52 tuần (26 Jun 2026) | 0,2473 INR | +50,21% |
Mức cao nhất mọi thời đại: 0,3774 USD vào 11 May 2021, thấp hơn mức cao nhất −98,97%.
Cách tính tỷ giá này
- Loại tỷ giá
- Tỷ giá tham chiếu (giữa thị trường). Không phải giá có thể giao dịch.
- Phương pháp
- Tỷ giá chéo được tính từ giá USD được lưu của cả hai đồng tiền. Thời điểm của các nguồn được hiển thị bên dưới.
- Thị trường
- Xếp hạng #1731 · Khối lượng 24 giờ $45,08 N · Vốn hóa thị trường $258,47 N
Các mức giá thành phần
- PLOT → USD
07:42 UTC0,003897 USD - USD → INR
Open Exchange Rates thông qua CoinPaprika95,3204
Thị trường kém thanh khoản: chỉ có $45,08 N PLOT được giao dịch trong 24 giờ qua. Một giao dịch thực tế có thể khiến giá biến động mạnh.
| PLOT | INR |
|---|---|
| 371,50 INR | |
| 1.857,50 INR | |
| 3.715,01 INR | |
| 18.575,03 INR | |
| 37.150,06 INR | |
| 185.750,29 INR | |
| 371.500,58 INR | |
| 1.857.502,89 INR | |
| 3.715.005,77 INR | |
| 37.150.057,70 INR |
| INR | PLOT |
|---|---|
| 269,17859 PLOT | |
| 1.345,8929 PLOT | |
| 2.691,7859 PLOT | |
| 13.458,929 PLOT | |
| 26.917,859 PLOT | |
| 134.589,29 PLOT | |
| 269.178,59 PLOT | |
| 1.345.892,9 PLOT | |
| 2.691.785,9 PLOT | |
| 26.917.859 PLOT |
| Ngày (00:00 UTC) | 1 PLOT bằng INR | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 29 Oct 2026 | 0,3744 INR | −1,18% |
| 28 Oct 2026 | 0,3789 INR | +1,18% |
| 27 Oct 2026 | 0,3744 INR | +0,16% |
| 26 Oct 2026 | 0,3738 INR | −0,67% |
| 25 Oct 2026 | 0,3764 INR | −0,49% |
| 24 Oct 2026 | 0,3782 INR | −1,88% |
| 23 Oct 2026 | 0,3854 INR | −0,03% |
| 22 Oct 2026 | 0,3856 INR | −2,19% |
| 21 Oct 2026 | 0,3942 INR | +1,75% |
| 20 Oct 2026 | 0,3874 INR | +0,07% |
| 19 Oct 2026 | 0,3872 INR | +0,73% |
| 18 Oct 2026 | 0,3844 INR | −0,85% |
| 17 Oct 2026 | 0,3877 INR | −0,78% |
| 16 Oct 2026 | 0,3907 INR | +2,01% |
| 15 Oct 2026 | 0,383 INR | −3,76% |
| 14 Oct 2026 | 0,398 INR | −1,13% |
| 13 Oct 2026 | 0,4025 INR | −1,81% |
| 12 Oct 2026 | 0,4099 INR | −0,55% |
| 11 Oct 2026 | 0,4122 INR | +0,59% |
| 10 Oct 2026 | 0,4098 INR | +0,93% |
| 9 Oct 2026 | 0,406 INR | −1,60% |
| 8 Oct 2026 | 0,4126 INR | −2,88% |
| 7 Oct 2026 | 0,4249 INR | −3,81% |
| 6 Oct 2026 | 0,4417 INR | −0,27% |
| 5 Oct 2026 | 0,4429 INR | +0,53% |
| 4 Oct 2026 | 0,4405 INR | +0,85% |
| 3 Oct 2026 | 0,4368 INR | −0,80% |
| 2 Oct 2026 | 0,4404 INR | +0,19% |
| 1 Oct 2026 | 0,4395 INR | +0,89% |
| 30 Sep 2026 | 0,4357 INR | −0,39% |
Câu hỏi về PLOT sang INR
Các quy đổi liên quan
API CoinPaprika
Dữ liệu cho sản phẩm và tác nhân của bạn
Tỷ giá trên được lấy từ cùng API đang xử lý hàng triệu lượt gọi mỗi ngày. Bắt đầu miễn phí, sau đó chọn gói phù hợp với nhu cầu về số lượt gọi, dữ liệu lịch sử và giấy phép của bạn.
Dùng tỷ giá này trong ứng dụng hoặc tác nhân AI của bạn
Dữ liệu API miễn phí chỉ dành cho mục đích cá nhân; sản phẩm thương mại hoặc tác nhân của công ty cần gói trả phí. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng hiển thị “Powered by CoinPaprika”. Điều khoản API
Bắt đầu xây dựng
Cùng một câu trả lời ở các định dạng máy có thể sử dụng. Mỗi tab bên dưới đều hiển thị cặp này theo thời gian thực.
# Free: no key · personal use · 20,000 calls a month · top 2,000 assets · updates up to every 10 min curl "https://api.coinpaprika.com/v1/price-converter?base_currency_id=plot-plotx"e_currency_id=inr-indian-rupee&amount=1" # Response includes price, amount, and timestamps for both currencies. # Always check timestamps before using the result. # Docs: https://docs.coinpaprika.com/api-reference/tools/price-converter # Building a commercial product or a company agent? # Starter: $99 a month · 400,000 calls · all 61k+ assets · 5 years of daily history · commercial use # https://coinpaprika.com/api/pricing?utm_source=converter&utm_medium=referral&utm_campaign=agent-data&utm_content=quick-start
Phiên bản có thể đọc bằng máy của trang này: Markdown · Câu trả lời JSON
Tệp tải xuống phản ánh PLOT → INR, được tạo trong trình duyệt của bạn.
Trích dẫn tỷ giá này
Các tác nhân và ứng dụng trích dẫn CoinPaprika nên nêu rõ nguồn và thời điểm. Điều khoản API yêu cầu mọi người dùng API hiển thị “Powered by CoinPaprika” (mục 3.9).
Source: CoinPaprika. 1 PLOT = 0.3715 INR at 07:42 UTC 2026-10-29. https://coinpaprika.com/converter/plot-plotx/inr-indian-rupee/1